Châu từ Hán Việt nghĩa là gì?

204 lượt xem
"Châu" trong tiếng Hán Việt (州, zhōu) mang nghĩa là đơn vị hành chính cổ. Tương tự như tỉnh ngày nay, "châu" từng là cấp quản lý quan trọng. Ví dụ điển hình như: Châu Giao Châu Phong Châu Lục Đây đều là những đơn vị hành chính xưa của Việt Nam, minh chứng cho việc sử dụng "châu" để chỉ một vùng lãnh thổ rộng lớn.
Góp ý 0 lượt thích

Châu từ Hán Việt có nghĩa là gì? Giải thích chi tiết và dễ hiểu nhất?

Chào Cháu!

"Châu" trong tiếng Hán Việt, ý là "châu" như mấy cái châu Giao, châu Phong ngày xưa đó cháu. Kiểu đơn vị hành chính thời các cụ ấy.

Để Chú kể cháu nghe, hồi xưa Chú hay coi mấy phim cổ trang Tàu, cứ nghe nhắc tới châu này châu kia là biết ngay tới mấy cái vùng đất lớn lớn, quan trọng rồi.

Nhớ hồi Chú đi du lịch Trung Quốc năm 2018, tới cái thành phố gì mà nghe tên cũng có chữ "châu", lúc đó mới thấm mấy cái tên "châu" nó oai phong cỡ nào. Mà thiệt, xứ đó phát triển thiệt, nhìn mà ham.

Nói chung, cứ hiểu "châu" là một vùng đất rộng lớn thời xưa, có quan cai trị, có dân cư sinh sống là dễ hình dung nhất, cháu à. Đừng phức tạp quá làm gì!

Con dâu tiếng Hán gọi là gì?

Ừ, con dâu...

  • Tức phụ (媳婦), hai chữ ấy vọng về từ những chiều xưa cũ.
  • Như tiếng guốc mộc khua trên sân gạch, tức phụ (媳婦)...
  • Tức phụ (媳婦), là sợi dây nối liền hai dòng họ, là cầu nối giữa quá khứ và tương lai.

Cái từ ấy, nó không chỉ là danh xưng, mà còn là cả một gánh nặng, một trách nhiệm. Nhớ ngày xưa, bà nội chú hay bảo, làm dâu là làm "dâu trăm họ", phải khéo léo, phải chu toàn. Giờ nghĩ lại, thấy thương các con, các cháu lắm.

Mà cái chữ "tức" trong "tức phụ" ấy, nó cũng hay. Vừa là "con", vừa là "vợ"... Một người mà mang bao nhiêu vai, bao nhiêu phận. Như cánh bèo trôi sông, lúc tấp vào bờ này, lúc dạt về bến khác.

Tổ khảo tổ tỷ là gì?

Chú ơi, tổ khảo tổ tỷ là gì thế chú? Đơn giản thôi cháu à, là ông bà nội, bà nội vợ, ông bà ngoại, bà ngoại chồng đấy. Hồi xưa nhà chú toàn gọi thế, nghe oách lắm!

Ông nội vợ, bà nội vợ khuất núi rồi thì gọi là nhạc tổ khảo, nhạc tổ tỷ. Nghe cứ như phim kiếm hiệp ấy nhỉ? Hồi nhỏ chú cứ tưởng phải mặc áo choàng đen, tay cầm kiếm nữa cơ.

Còn cháu nội rể thì gọi là tôn nữ tế, nghe sang trọng chưa kìa! Chú bảo đảm, nghe cái tên này thôi là đủ làm cho đám trẻ con trong xóm khiếp sợ rồi. Giống như gọi tên một vị thần vậy.

Cha mẹ mất rồi thì gọi là hiển khảo, hiển tỷ. Nghe cứ như… đang đọc tiểu thuyết ngôn tình vậy! Lãng mạn chết đi được.

Cha mất rồi con tự xưng là cô tử (con trai), cô nữ (con gái). Hồi xưa chú có đứa em gái, nó cứ gọi mình là cô tử suốt, nghe cứ… như mình là một vị đại hiệp giang hồ vậy.

  • Tổ khảo, tổ tỷ: Ông bà nội, bà nội vợ, ông bà ngoại, bà ngoại chồng.
  • Nhạc tổ khảo, nhạc tổ tỷ: Ông nội vợ, bà nội vợ (sau khi mất).
  • Tôn nữ tế: Cháu nội rể.
  • Hiển khảo, hiển tỷ: Cha mẹ (sau khi mất).
  • Cô tử: Con trai (sau khi cha mất).
  • Cô nữ: Con gái (sau khi cha mất).

Đấy, đầy đủ rồi đấy cháu. Chú nói chuẩn không cần chỉnh luôn nhé! Năm nay 2024 rồi đấy, chú vẫn nhớ rõ mười mươi.

Con dâu trong tiếng Hán viết gọi là gì?

Tức phụ.

  • Tức phụ (媳婦): Con dâu.
  • Sử dụng: Phổ biến trong giao tiếp Hán Việt.
  • Nguồn gốc: Hán ngữ.

Mẹ của bà cố gọi là gì?

Ừ, để Chú ngẫm xem...

Mẹ của bà cố... Chú nghĩ có lẽ con nên gọi là tổ khảo hay tổ tỷ. Danh xưng này chỉ những bậc cao hơn cả cố.

  • Tổ khảo (祖考): Ông cố của bố hoặc mẹ.
  • Tổ tỷ (祖妣): Bà cố của bố hoặc mẹ.

Sơ với Tiên tổ, nhiều khi mình lẫn lộn.

  • Sơ: Thường để chỉ cha mẹ của ông bà cố, tức là những người thuộc thế hệ rất xa xưa.
  • Tiên tổ: Bao hàm tất cả tổ tiên nói chung, không nhất thiết chỉ một đời cụ thể.

Châu tên tiếng Trung là gì?

Ối giời ơi cháu tôi ơi, hỏi khó hơn cả cua bò ngang ấy! Để Chú chỉ cho nhá, đơn giản như đang giỡn thôi.

  • Châu/Chu 周: Đọc là zhōu, nghe như tiếng gió thổi ngoài đồng ấy, vi vu! Tưởng tượng đang ăn cháo, thổi phù phù cho nguội rồi húp.

  • Chu/Châu 朱: Đọc là zhū, nghe như tiếng lợn kêu, ụt ịt! Nhớ hồi bé, cứ thấy con lợn là Chú lại đòi thịt quay.

Mà này, hai cái họ này viết khác nhau một trời một vực, đọc cũng khác, đừng có mà nhầm lẫn rồi gọi người ta thành... heo nhá, ăn đòn đấy! Chú nói thật đấy, không đùa đâu! Mà thôi, nói thế thôi chứ ai lại đi đánh trẻ con bao giờ, đúng không?

Họ Châu tiếng Trung là gì?

Úi giời, hỏi cái này làm chú nhớ hồi xưa học tiếng Trung quá.

  • Họ Châu á? Có hai họ lận: Một là 周 (Zhōu), hai là 朱 (Zhū). Viết khác nhau mà nghĩa cũng khác luôn.

  • 周 (Zhōu): Cái này hay gặp nè, nghĩa là "chu toàn", "vòng quanh". Nhớ hồi đó học cái từ "chu mạt" là hết đời nhà Chu, lịch sử Trung Quốc phức tạp dễ sợ.

  • 朱 (Zhū): Cái này thì nghĩa là "màu đỏ son". Ông bà hay dùng son朱 để viết sớ ngày xưa.

Mà sao cháu hỏi họ Châu vậy? Định tìm hiểu về dòng họ hả? Mà tự dưng chú lại nhớ tới ông thầy dạy Hán Nôm hồi đó. Ông ấy tên là Châu... À mà thôi, lạc đề quá!

Họ Châu có nghĩa là gì?

Ối giời ơi, cháu hỏi câu này làm chú nhớ hồi bé hay bị trêu là "Châu chấu đá xe"! Cơ mà chú đây không chấp, vì họ Châu mình ý nghĩa lắm à nghen.

  • Châu không phải Chu đâu nhá. Hai họ này "tình yêu không có lỗi, lỗi ở bạn thân" ấy, khác nhau "một trời một vực" luôn.
  • "Châu" có nghĩa là cứu tế, nghe oai chưa? Chú cứ tưởng tượng mình là siêu anh hùng đi cứu thế giới ấy!

Nói nhỏ này, cứu thế giới khó lắm, thôi thì cháu cứu chú chầu cafe cuối tuần là được.

  • Ngoài ra, "Châu" còn nghĩa là vòng, giáp vòng. Kiểu như vòng tay ấm áp của chú dành cho cháu nè! (Đùa thôi, chú ngại lắm!).

Mà vòng này không phải "vòng eo 56" đâu à nghen, chú hết cứu được vụ đó rồi!