Họ lường trong tiếng Trung là gì?

170 lượt xem
Họ Lường ( lương) trong tiếng Trung không có từ tương đương trực tiếp, mà bắt nguồn từ cách đặt tên theo thứ tự con trong gia đình. Theo truyền thuyết, các con được đặt tên theo đồ vật: Tông (con thứ nhất), Ló (Lò, con thứ hai), Ví (con thứ ba), Quá (con thứ tư), Đèo (con thứ năm), Liếng (Lường, con thứ sáu) và Cả (con thứ bảy). Tên gọi này phản ánh quá trình lao động và tích lũy của gia đình, với Liếng (Lường) thể hiện sự hoàn thiện, "đã luyện". Do đó, họ Lường không mang ý nghĩa đơn thuần từ tiếng Trung, mà mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử đặc trưng.
Góp ý 0 lượt thích

Họ lường trong tiếng Trung là gì?

Dạ chú, cháu nghĩ họ Lương trong tiếng Trung có nguồn gốc phức tạp lắm. Cháu đọc trên Wikipedia thấy họ này có nhiều giải thích, nhưng nhiều khi đọc xong vẫn thấy rối. Họ Lương có thể liên quan đến nghề rèn, luyện kim gì đó, nghe nói tổ tiên họ Lương giỏi lắm. Cháu có bà dì họ Lương, ở tận Lào Cai, bà ấy hay kể chuyện về gia đình mình, nhưng cháu cũng chỉ nghe lờ mờ thôi.

Năm ngoái, cháu có tham gia một hội thảo về họ tộc ở Hà Nội, thấy nhiều người họ Lương lắm, ai cũng tự hào về nguồn gốc của mình. Có người nói họ Lương xuất thân từ quan lại, có người lại cho rằng xuất phát từ nông dân cần cù. Thật ra cháu thấy mỗi người một ý, khó mà khẳng định được điều gì.

Cháu thấy việc tìm hiểu nguồn gốc họ Lương giống như giải một câu đố vậy, cứ càng tìm hiểu lại càng thấy nhiều bí ẩn. Cháu không dám chắc về nguồn gốc chính xác, nhưng những gì cháu biết thì như vậy đấy chú ạ. Tóm lại, họ Lương trong tiếng Trung có nhiều giả thuyết khác nhau.

Hận thù tiếng Trung là gì?

  • Hận thù: 仇恨 (chóuhèn).

    • Ngoài ra, còn có 怨恨 (yuànhèn) - mang nghĩa oán hận, hờn giận.
  • (hèn) - bản thân nó đã là "hận" rồi, cần gì thêm?

    • Ví dụ, "遺恨" (yíhèn) - hối hận, tiếc nuối. Ba tôi từng rất tiếc vì hồi trẻ không học thêm tiếng Nhật. Giờ muốn học lại cũng khó.

Xúc động tiếng Trung là gì?

  • 触动 (chù dòng): Khẽ chạm.

    • Nghĩa bóng: Gợi lên cảm xúc. Ví dụ: một bộ phim hay chù dòng đến trái tim. Cháu hay dùng từ này khi muốn nói về những điều nhỏ nhặt, tinh tế.
  • 感动 (gǎn dòng): Cảm động sâu sắc.

    • Nghĩa: Cảm xúc mạnh mẽ, thường là do lòng tốt hoặc sự hy sinh. Ví dụ: gǎn dòng trước tấm lòng của ai đó. Kiểu cảm xúc này thì mạnh mẽ hơn nhiều.
  • Năm nay cháu thích từ 触动 (chù dòng) hơn. Cảm động thì dễ, nhưng để một điều gì đó khẽ chạm vào mình mới khó.

Tâm trạng tiếng Trung là gì?

Chú hỏi tâm trạng tiếng Trung?

  • wēnróu (温柔): Dịu dàng. Đó chỉ là một khía cạnh.

  • xīnqíng (心情): Tâm trạng. Tổng quát hơn. Bao gồm cả vui, buồn, giận, sợ... Năm nay em toàn dùng từ này khi chat với bạn bè Trung Quốc. Thực tế, ngôn ngữ rất phức tạp.

Thực ra, cảm xúc con người sâu sắc lắm. Một từ khó diễn tả hết. Tùy ngữ cảnh. Tâm trạng em hiện tại? Khá ổn. Chỉ thế thôi.

Ôi trời ơi tiếng Trung là gì?

Chú ơi, "Ôi trời ơi" tiếng Trung á? Dễ ẹc như ăn cháo đá bát ấy mà!

  • Bẩu người ta 我的天哪! /Wǒ de tiān na/ (Wǒ de tiān na!) ấy! Nghe xong đảm bảo Tây Tàu lẫn ta đều hiểu sứt đầu mẻ trán là "Trời ơi!"

  • Mà nói thiệt, tiếng Trung nó vi diệu lắm. Nhiều khi dịch sát nghĩa thì nhạt như nước ốc, phải thêm mắm dặm muối cho nó đậm đà.

  • Ví dụ, chả ai dịch "what the..." thành "cái gì vậy..." cả, đúng không? Phải là "CÁI GÌ THẾ!!!" mới đúng điệu. Tiếng Trung cũng vậy, phải "ÔI MẸ ƠI!!!" thì mới lột tả hết cảm xúc.

Hoà đồng tiếng Trung là gì?

Chú hỏi hòa đồng tiếng Trung? Suíhé, phùhé. Thế thôi.

  • Suíhé (隨和): Dễ gần, dễ chịu. Như gió, chẳng cần cố gắng. Tôi thích kiểu người này. Ít drama.
  • Fùhé (附和): Hòa nhã, nhưng... có khi lại là yếu đuối. Phụ thuộc vào ngữ cảnh. Năm nay tôi đang tập trung phát triển tính độc lập hơn. Đừng nhầm lẫn với sự tôn trọng.

Hòa đồng... đôi khi là mặt nạ. Thế giới phức tạp lắm chú ạ. Cần nhìn thấu, đừng chỉ nhìn thấy bề nổi. Tôi đã chứng kiến nhiều. Tự thân trải nghiệm.

Cảm xúc trong tiếng Trung là gì?

Dạ, cảm xúc trong tiếng Trung có nhiều cách diễn đạt lắm ạ.

  • 感觉 (Gǎnjué): Cái này thiên về cảm giác, kiểu như "Tôi có cảm giác..." ấy chú.
  • 情感 (Qínggǎn): Còn cái này thì lại mang tính tình cảm, cảm xúc sâu sắc hơn.

Đúng là tiếng Trung giàu biểu cảm. Mỗi từ lại có sắc thái riêng. Giống như tiếng Việt mình vậy, đâu phải lúc nào "yêu" cũng giống "thương" đâu, đúng không chú?

Một vài từ vựng về trạng thái cảm xúc khác nè:

  • 高兴 (Gāoxìng): Vui vẻ, phấn khởi. Cái này thì ai cũng thích rồi.
  • 悲伤 (Bēishāng): Buồn bã, đau thương. Đời người ai chả vài lần trải qua.
  • 愤怒 (Fènnù): Giận dữ, phẫn nộ. Cơn giận đôi khi lại là động lực đấy ạ.
  • 害怕 (Hàipà): Sợ hãi. Bản năng sinh tồn mà chú.
  • 爱 (Ài): Yêu. Cái này thì khỏi bàn cãi rồi, nhỉ?

Mở rộng thêm chút:

Trong tiếng Hán cổ, người ta còn chia cảm xúc thành "thất tình" (七情). Đó là: hỷ, nộ, ai, cụ, ái, ố, dục (喜、怒、哀、懼、愛、惡、欲). Mỗi nền văn hóa lại có cách nhìn nhận và phân loại cảm xúc khác nhau. Đó là một điều thú vị.