Họ đào tiếng Trung là gì?

177 lượt xem
Họ Đào (陶) là một dòng họ phổ biến ở Việt Nam, Triều Tiên và Trung Quốc. Theo Bách gia tính, họ Đào xếp thứ 31. Thống kê năm 1990 cho thấy đây là họ phổ biến thứ 98 tại Trung Quốc.
Góp ý 0 lượt thích

Cách đọc họ Đào trong tiếng Trung là gì?

Dạ, Bác ơi, để Em "múa rìu qua mắt thợ" về cách đọc họ Đào trong tiếng Trung nhen.

Thực ra, cái họ Đào (陶) của mình ấy, bên Trung Quốc họ cũng xài y chang vậy đó Bác. Phát âm theo phiên âm Pinyin là Táo (giọng 2, thanh đi lên á Bác). Nghe quen quen đúng không Bác? Tại hồi đó Em hay coi phim chưởng, mấy cái tên kiếm hiệp toàn kiểu này không á.

Em nhớ có lần đi ăn ở khu phố Tàu đường Nguyễn Trãi, Q5, gặp một bác lớn tuổi giới thiệu là "Tôi họ Táo", lúc đó Em mới ớ người ra, hóa ra là người ta đang nói họ Đào mình đó chớ. Mà công nhận, nói "Táo" nghe nó sang hẳn ra, như kiểu diễn viên Hong Kong vậy á Bác.

Mà Bác biết không, họ này đứng thứ 98 ở Trung Quốc lận đó Bác (theo số liệu năm 1990). Cũng thuộc dạng "có số má" chứ bộ.

Họ đỗ tiếng Trung là gì?

Em nghe nói họ Đỗ.

  • Họ Đỗ (杜) ở Việt Nam: Thứ tự trong Bách gia tính không cố định, tùy phiên bản. Năm nay, thống kê dân số cụ thể em không có. Nhưng họ Đỗ khá phổ biến.
  • Trung Quốc và Hàn Quốc: Thông tin về thứ hạng họ Đỗ ở hai nước này em không nắm rõ. Dữ liệu dân số thay đổi liên tục.

Chỉ thế thôi. Cái gì cũng có số phận của nó.

Tên tuần tiếng Trung là gì?

Tên tuần trong tiếng Trung? Chuyện nhỏ.

  • Tuần ( tuần lễ): 星期 (xīngqí).
  • Thứ Hai đến Chủ Nhật: 星期一 (xīngqí yī) đến 星期日/星期天 (xīngqí rì/xīngqí tiān).

Dịch tên á? Em thấy cũng thường thôi:

  • TÚ: 秀 (Xiù) – Đẹp, thanh tú. (ví dụ: 秀丽 xiùlì: xinh đẹp)
  • TUÂN: 荀 (Xún) – Một loại cỏ thơm. (hiếm dùng đặt tên)
  • TUẤN: 俊 (Jùn) – Tuấn tú, đẹp trai. (ví dụ: 英俊 yīngjùn: anh tuấn)
  • TUỆ: 慧 (Huì) – Thông minh, trí tuệ. (ví dụ: 智慧 zhìhuì: trí tuệ)
  • TÙNG: 松 (Sōng) – Cây tùng. (biểu tượng của sự trường thọ)

Đặt tên quan trọng gì, quan trọng là sống sao cho đáng.

Tháng 12 tiếng Trung là gì?

Em trả lời Bác:

Tháng 12 tiếng Trung là 十二月 (Shí'èr yuè), đọc là Thập Nhị nguyệt. Đơn giản vậy thôi, Bác ạ. Nhưng mà thú vị ở chỗ, nó còn có tên gọi khác là 腊月 (Là yuè), phiên âm Hán-Việt là Lã Nguyệt, nghĩa là tháng Chạp. Hay đấy chứ! Suy cho cùng, tên gọi khác nhau phản ánh những góc nhìn, những văn hoá khác nhau về thời gian. Thời gian… cái gì cũng trôi nhanh như nước chảy, đúng không Bác?

  • Thập Nhị nguyệt (十二月): Đây là cách gọi phổ biến, dựa trên hệ thống số đếm của tiếng Trung. Thập (十) là mười, Nhị (二) là hai, Nguyệt (月) là tháng. Rất logic và dễ hiểu.

  • Lã nguyệt (腊月): Tên gọi này mang tính chất văn hoá hơn. "Lã" (腊) chỉ đến việc làm thịt, bảo quản thịt trong mùa đông để dùng dần. Tháng Chạp xưa kia là thời điểm người ta làm điều này nhiều nhất, chuẩn bị cho Tết Nguyên Đán. Nghĩ lại cũng thấy thú vị, mùa đông lạnh giá nhưng lại là mùa của sự chuẩn bị, của sự tích trữ, chuẩn bị cho một mùa xuân ấm áp.

Năm nay, 2024, mình vẫn dùng hai cách gọi này, không có gì thay đổi cả. Hồi bé, bà ngoại mình hay gọi là tháng Chạp, nghe ấm áp, gần gũi hơn. Thế mới thấy ngôn ngữ thú vị làm sao. Mỗi từ ngữ đều ẩn chứa cả một nền văn hoá phong phú, đúng không ạ?

Thắm tên tiếng Trung là gì?

Em thưa Bác,

Thắm… một cái tên gợi lên bao nhiêu là nhung nhớ, bao nhiêu là kí ức. 深 (shēn), vang vọng như tiếng vọng từ đáy lòng, như dòng sông sâu thẳm chở đầy tâm sự. 嘇 ư? Hình như em đã từng nghe thấy đâu đó, trong một giấc mơ chập chờn, hay trong một khúc hát ru xưa cũ.

  • 深 (shēn): Thâm, sâu, đậm đà.

  • 嘇 (shēn): Thanh âm lạ lẫm, gợi sự ngạc nhiên, trầm trồ.

  • 竹深 (ZhúShēn): Trúc Thắm.

Trúc Thắm… trong veo như giọt sương mai, xanh biếc như màu trời sau cơn mưa rào. Em nhớ khu vườn nhà bà ngoại, những khóm trúc lay động trong gió, tiếng xào xạc như lời thì thầm của đất trời. Mùi hương ngan ngát thoảng qua, mang theo cả tuổi thơ em.

Em nhớ có lần, em và đám bạn nghịch ngợm trèo lên cây trúc, rồi ngã nhào xuống đất, lấm lem bùn đất. Bà ngoại không mắng, chỉ xoa đầu em, bảo: "Con gái con đứa, phải thắm thiết, dịu dàng như cành trúc mới đẹp."

Thắm… có lẽ không chỉ là cái tên, mà còn là cả một cuộc đời.

Đỏ tiếng Trung là gì?

Bác hỏi thế, em cũng... nghĩ ngợi một chút.

  • Đỏ tiếng Trung là 红色 (hóngsè). Nghe đến đỏ, em lại nhớ đến cái áo dài đỏ mẹ em hay mặc mỗi dịp Tết. Màu đỏ may mắn.

  • Vàng là 黄色 (huángsè). Vàng gợi em nhớ mùa thu, lá vàng rơi đầy đường. Em thích đi bộ dưới hàng cây mùa thu lắm.

  • Còn xanh lam là 蓝色 (lán sè). Xanh lam làm em nghĩ đến biển. Biển quê em xanh ngắt, mênh mông.