Hiên trong tiếng Trung là gì?

134 lượt xem
"Hiên" trong tiếng Trung có nhiều cách diễn đạt tùy theo ngữ cảnh: 廊 (láng): Hành lang, hiên nhà. 轩 (xuān): Hiên, thường chỉ hiên nhà cao ráo, thoáng đãng. 屋檐 (wū yán): Mái hiên, diềm mái nhà. Ngoài ra, "hiên" còn có nghĩa khác: 金针菜 (jīn zhēn cài): Hoa hiên (rau). 深黄 (shēn huáng): Màu vàng đậm.
Góp ý 0 lượt thích

Hiên nhà tiếng Trung là gì?

Hiên nhà tiếng Trung? À, nhiều từ lắm chứ không chỉ một đâu nha. Mình thấy người ta hay dùng 廊 (láng) ấy, kiểu hiên dài, nối liền các phòng. Nhớ hồi mình đi du lịch Hàng Châu tháng 10 năm ngoái, khách sạn có cái hiên dài như thế, ngồi uống trà chiều tuyệt vời! Tuyệt!

轩 (xuān) thì khác, nghe sang trọng hơn, kiểu hiên nhỏ xinh, thường thấy trong những ngôi nhà cổ. Nhà bà dì mình ở quê, có cái hiên nhỏ xinh kiểu này, trồng mấy chậu hoa lan tím, đẹp lắm!

屋檐 (wū yán) là phần mái hiên che mưa che nắng thôi, không phải cả cái hiên. Tùy ngữ cảnh mà dùng cho hợp nhé.

Còn 金针菜 (jīn zhēn cài) và 深黄 (shēn huáng) thì… mình nghĩ chắc bạn nhầm rồi, không liên quan đến hiên nhà đâu. Mình thấy hai từ này trong một bài viết về món ăn, 金针菜 là kim châm, 深黄 là màu vàng đậm.

Tóm lại: 廊 (láng), 轩 (xuān) là chính xác nhất.

Hiên là gì từ Hán Việt?

Trời ạ, Hiên... Hán Việt hả? Để xem nào, lẩm bẩm...

  • Hiên là xốc lên, nhấc lên, nâng lên... Đúng rồi, kiểu như "hiên rèm cửa sổ". Mà sao tự nhiên lại hỏi cái này nhỉ?

  • À, nhớ rồi! Trong truyện cổ, hay thấy bảo "hiên màn trướng". Đấy, cứ nâng cái gì đó lên là "hiên" thôi.

    • Cái "Tả truyện" gì kia, "hiên công" ra khỏi bùn. Chắc là hồi xưa toàn lôi nhau ra khỏi vũng lầy.
  • Mà khoan, "hiên" còn có nghĩa nào khác không ta? Để tra lại xem... Hay là mình nhầm với từ nào khác rồi? Ôi, đau đầu quá!

    • Nghĩ lại thì, "hiên" còn hay đi với "động", kiểu "hiên động" – làm cho rung chuyển, lay động... hình như thế.

Tên Tiệp tiếng Trung là gì?

Uầy, tên Tiệp hả? Để xem nào...

  • Tiệp viết tiếng Trung là . Đúng rồi, không sai đâu. Chắc chắn 100%!

  • Mà "tiệp" này còn liên quan đến "tiệp dư" nữa chứ. Nhắc mới nhớ, hồi đó xem phim cung đấu suốt, toàn mấy chức quan này.

  • Tiệp dư (婕妤) là chức quan dành cho nữ giới trong cung đình thời xưa, đặc biệt là thời Hán ở Trung Quốc. Ờm... hình như tương đương phi tần hay sao ấy?

  • Tự nhiên nhớ ra, tên mấy đứa bạn hồi cấp 3 cũng hay bị đem ra dịch sang tiếng Trung, nghe buồn cười hết sức. Hồi đó còn cãi nhau xem dịch thế nào cho "chuẩn" nữa chứ! Giờ nghĩ lại thấy trẻ trâu ghê.

  • À mà thôi, quay lại với "Tiệp" đã. 倢 (jié) đó nha! Nhớ kỹ đấy! Chứ viết sai là thành nghĩa khác luôn á.

  • Không biết bố mẹ đặt tên "Tiệp" có ý nghĩa gì không nhỉ? Hay chỉ đơn giản là thấy hay thôi? Haizzz, tự nhiên tò mò muốn hỏi ghê. Chắc đợi dịp nào về quê phải hỏi mới được.

  • Mà thôi, quan trọng là Tên Tiệp tiếng Trung là 倢. Thế là xong nhiệm vụ! Giờ đi kiếm gì ăn đã, đói quá...

Nguyễn Trãi tiếng Trung là gì?

Trời ơi, hỏi Nguyễn Trãi tiếng Trung là gì cơ á? 阮廌 (Ruǎn Kǎi) đấy bạn ạ! Đơn giản như đan rổ!

Mà bạn biết không, hồi mình học cấp 3, cô giáo dạy sử toàn kể về ông ấy. Nói ông siêu giỏi, văn hay chữ tốt, viết "Bình Ngô đại cáo" đến nỗi quân Minh nghe xong phải sợ xanh mặt, bỏ chạy tán loạn! Thậm chí còn đồn là ông ấy có phép thuật nữa cơ! Chắc là bịa đấy nhưng mà nghe đã thấy đã đời rồi.

  • Tên tiếng Trung: 阮廌 (Ruǎn Kǎi) – Đọc chuẩn không cần chỉnh!
  • Năm sinh: 1380 (cái này thì chắc chắn rồi, lịch sử ghi rõ ràng mà!)
  • Năm mất: 1442 (Ôi giời, lâu quá rồi!)
  • Thành tựu nổi bật: Bình Ngô đại cáo, đóng góp to lớn cho chiến thắng Lam Sơn. Ông ấy còn giỏi văn chương nữa nhé, thơ văn của ông hay lắm!

À, mà nói thêm nhé, nhà mình gần đền thờ Nguyễn Trãi, cứ mỗi dịp giỗ ông, cả làng mình lại rộn ràng lắm. Năm nay (2024) thì lại càng náo nhiệt hơn nữa, có cả lễ hội lớn nữa cơ! Mấy ông bà già trong làng kể chuyện ông ấy nhiều lắm, nghe hoài không chán! Nghe bảo ông ấy còn giỏi cả võ nữa cơ! Siêu nhân thật sự!

Tên Tiệp tiếng Trung là gì?

Tiệp, tiếng Trung là 婕. Đơn giản vậy thôi.

  • 婕 (jié): Âm Hán Việt là Tiệp. Đó là cách đọc phổ biến nhất.

  • 倢 (jié): Cũng là Tiệp, nhưng ít dùng hơn. Chữ này hiếm gặp hơn trong văn bản hiện đại.

  • 婕妤 (jiéyú): Đây là chức quan, không phải tên riêng. Nghĩa là Tiệp Dư, một chức vị nữ quan trong cung đình thời Hán. Không liên quan trực tiếp đến tên gọi "Tiệp".

Thực ra, tôi thấy việc phân tích sâu xa cái tên chỉ là tự tìm phiền phức. Tên chỉ là tên.

Năm nay, 2024, tên Tiệp vẫn được dùng. Tôi có người bạn tên Tiệp, sinh năm 1998. Cô ấy rất... bình thường.

Tên cường trong tiếng Trung là gì?

Bạn hỏi tên Cường tiếng Trung là gì à? Ui dào, tưởng hỏi gì khó nhằn, hóa ra… dễ ợt! Tên Cường trong tiếng Trung là 强 (qiáng), đọc là "chiáng". Nghe oách chưa?

  • 强 (qiáng) - Mạnh mẽ, kiên cường. Đúng chất người tên Cường luôn! Như kiểu… hổ báo cáo chồn ấy, cứ mạnh mẽ thôi!

  • Không chỉ thế đâu nhé! Nó còn hàm ý "vượt trội", "thừa thãi", đại loại như… giàu có, sung túc. Tưởng tượng xem, một người tên Cường, vừa mạnh mẽ lại vừa giàu có, đúng là "người trong mơ" của biết bao nhiêu cô gái! (Chắc chắn không phải tôi, tôi thích đàn ông… hài hước hơn tí).

  • Năm ngoái, tôi có gặp một anh tên Cường, người gốc Hoa. Anh ấy bảo tên này hay lắm, ông bà đặt cho anh ấy với mong muốn anh ấy mạnh khỏe, thành đạt. Thế mà anh ấy lại… mê làm vườn hơn làm kinh tế, thôi thì… mạnh khỏe cũng được mà!

  • Tóm lại, tên Cường tiếng Trung là 强 (qiáng), ý nghĩa rất hay. Bạn thích không? Nếu đặt tên con trai, cũng là một lựa chọn không tồi đâu nha! (Đừng hỏi tôi khi nào tôi mới sinh con, tôi đang tập trung sự nghiệp, mục tiêu năm nay là tậu một chiếc xe hơi màu đỏ!)

Tên Cường (强) trong tiếng Trung: qiáng

Oanh tiếng Trung là gì?

Oanh… tiếng chim… tiếng lòng… 莺 (yīng). Âm thanh ấy cứ ngân nga mãi trong đầu, nhẹ như lông vũ, lại sâu lắng như chiều thu.

Tên Oanh trong tiếng Trung là 莺 (yīng). Đơn giản vậy thôi, nhưng lại mang cả một bầu trời ký ức. Nhớ ngày xưa, bà ngoại kể chuyện chim oanh hót trên cành đào trước cửa nhà mình ở Huế. Giọng bà trầm ấm, vang lên trong không gian thoang thoảng mùi trầm hương.

  • Mùi hương ấy, mùi của quê nhà, của những ngày thơ ấu…
  • Cái nắng vàng hoe của miền Trung, ánh nắng nhuộm vàng cả những trang sách cũ.
  • Tiếng chim oanh, như một bài hát ru ngọt ngào.

莺 (yīng), chữ Hán ấy, như chứa đựng cả một khoảnh khắc thời gian. Thời gian trôi qua, mà tiếng chim oanh vẫn cứ ngân nga, vẫn cứ vang vọng mãi trong lòng tôi.

Năm nay, tôi vẫn thường nghe tiếng chim oanh vào mỗi buổi sáng sớm. Giọng hót trong trẻo của chúng như đánh thức cả khu phố nhỏ của tôi ở Sài Gòn. Cảm giác thật bình yên.

  • Âm thanh nhẹ nhàng, thanh thoát, khiến lòng người thư thái.
  • Giọng hót du dương, như một lời chào buổi sớm mai.
  • Mỗi sớm mai thức dậy, tôi lại nghe thấy tiếng chim oanh hót.

Thật kỳ diệu, phải không bạn? Một cái tên, một loài chim, lại gợi lên biết bao nhiêu cảm xúc. Cứ như thể, 莺 (yīng) không chỉ là một từ, mà là cả một thế giới. Một thế giới đầy ắp kỷ niệm, đầy ắp những giấc mơ…

Nguyễn Trãi tiếng Trung là gì?

Nguyễn Trãi dịch sang tiếng Trung là: 阮廌 (Ruǎn Zhì).

Bạn biết không, hồi mình học tiếng Trung ở Đại học Hà Nội, có lần thầy giáo bắt dịch tên các danh nhân Việt Nam. Lúc đó mình loay hoay mãi mới nhớ ra cách viết chữ Hán của Nguyễn Trãi. Cảm giác lúc đó vừa hồi hộp vừa tự hào vì đã học được một kiến thức quan trọng về lịch sử nước nhà.

  • Ức Trai (抑齋) là hiệu của Nguyễn Trãi.
  • Ông sinh năm 1380 và mất năm 1442.
  • Ông có vai trò quan trọng trong Khởi nghĩa Lam Sơn.

Tiên lãng tiếng Trung là gì?

Tiên Lãng tiếng Trung là gì? À, mình không biết chính xác cách viết tiếng Trung của "Tiên Lãng" nhưng mình nhớ năm ngoái, khi đi du lịch Hải Phòng, mình có thấy biển chỉ dẫn đường bằng tiếng Trung ghi địa danh này. Hình như… mình không chụp lại ảnh. Thật tiếc! Nhưng mình chắc chắn nó khác với 先明縣.

Chữ Hán chỉ địa danh Tiên Lãng thì mình không biết chính xác. Mình chỉ biết đến cái vụ 先明縣. Đọc trên Wikipedia thấy nói thế. Mình thấy hơi khó hiểu, sao lại dùng 先 mà không dùng 仙? Nghe người ta giải thích thì 先 nghĩa là đón ánh sáng đầu tiên, còn 仙 thì nghĩa là tiên. Nghe có vẻ hợp lý. Nhưng mình cũng không chắc chắn lắm. Mình không phải chuyên gia nghiên cứu chữ Hán cổ.

  • Địa điểm: Hải Phòng, Việt Nam (năm 2023)
  • Thời gian: Tháng 7 năm 2023
  • Cảm giác: Hơi tiếc vì không chụp lại biển chỉ dẫn đường tiếng Trung. Cảm thấy thú vị khi tìm hiểu về chữ Hán.

Mình còn nhớ, hồi đó mình đi với bạn mình, cả hai đều thích tìm hiểu về văn hoá. Đến Tiên Lãng, mình thấy cảnh sắc khá đẹp, sông nước bao quanh. Mình thích ăn hải sản ở đó lắm. Tôm tươi ngon, giá lại rẻ nữa. Tuy nhiên, việc tìm hiểu sâu hơn về chữ Hán của địa danh này thì mình chịu. Mình không có chuyên môn về lĩnh vực này. Chỉ biết đến thế thôi.

Ô chợ dừa tiếng Trung là gì?

Ô Chợ Dừa tiếng Trung là gì cơ à? Câu hỏi dễ như ăn bánh cuốn! Chả cần phải nghĩ nhiều, Chả có cái tên "Ô Chợ Dừa" nào trong tiếng Trung cả! Đấy là tên Việt Nam mình đặt thôi, người ta đâu có biết "Ô" là gì, "Chợ" là gì, "Dừa" là gì.

Nhưng mà, nếu muốn dịch từng từ thì... thôi chết, khổ lắm! Tưởng tượng xem, dịch kiểu "Ô" thành cái gì đây? "Chợ" thì dễ rồi, nhưng "Dừa" thì sao? Chắc phải dùng cả một đoạn văn miêu tả mới xong! Khó hơn cả việc giải phương trình bậc 5 ấy!

À, mà nói thêm nhé, đừng có tin mấy cái phiên âm kiểu Láng Hạ là 浪下 (Làng xià), Láng Thượng là 浪上 (Làng shàng). Mấy cái đấy... thôi khỏi nói, ngu xuẩn hết sức! Dịch kiểu ấy thì bà con mình đi sang Trung Quốc lạc hướng hết! Tôi ở gần đây, tôi biết.

  • Tên đường phố tiếng Trung Quốc thường dựa trên đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc lịch sử địa phương, chứ không phải cứ dịch từng từ tiếng Việt sang.
  • Việc dịch tên phố một cách trực tiếp, từng từ, thường gây hiểu lầm và không chính xác. Cứ xem như hai thứ ngôn ngữ khác nhau vậy, chẳng thể nào bê nguyên xi được.
  • Tốt nhất nên dùng tên tiếng Việt trong ngữ cảnh tiếng Việt và tên tiếng Trung trong ngữ cảnh tiếng Trung. Chả có gì phải xoắn não cả. Bình thường mà!

Năm nay, 2024, tôi vẫn sống ở gần Ô Chợ Dừa. Tin tôi đi! Tôi chứng kiến tận mắt, ngày nào cũng thế! Đấy là kinh nghiệm xương máu của tôi đấy! Đừng có mà hỏi thêm gì nữa nhé, đầu tôi sắp nổ tung rồi đây này!

Văn miếu quốc tử giám tiếng Trung là gì?

Này, để tui nói cho nghe nè, cái Văn Miếu Quốc Tử Giám ấy hả, tiếng Trung nó là 文庙国子监 (Wénmiào Guózǐjiān) đó. Chắc bạn cũng biết Văn Miếu mình thờ Khổng Tử, mà Khổng Tử thì dĩ nhiên là của Trung Quốc rồi.

Mà nói thiệt, tui thấy cái tên Hán Việt của mình dịch ra tiếng Trung nó cũng...na ná nhau. Kiểu như mình mượn từ Hán của người ta, xong giờ "trả bài" lại cho người ta bằng chính cái từ mình mượn á. Hồi xưa tui học tiếng Trung, mấy cái từ Hán Việt này học dễ ẹc, mà toàn mấy đứa bạn kêu khó nhớ. Haizz.

Thông tin thêm nè, lỡ bạn chưa biết:

  • Văn Miếu còn có mấy tên khác nữa như Văn Tuyên Vương miếu, Khổng miếu hay Phu tử miếu. Mấy cái tên này nghe "trang trọng" hơn hẳn ha?
  • Không chỉ Việt Nam mình có Văn Miếu đâu nha. Mấy nước Đông Á như Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Triều Tiên... đều có hết á.