Tuấn tiếng Trung viết như thế nào?

189 lượt xem
Tuấn tiếng Trung viết là gì?Chữ "Tuấn" trong tiếng Trung (tiếng Hán) là 俊, phiên âm là /jùn/. Ý nghĩa: Thanh tú, đẹp đẽ, khôi ngô, anh tuấn, tài giỏi. Độ thông dụng: Cao trong tiếng Trung hiện đại. Âm Nôm: toáng, tuấn.
Góp ý 0 lượt thích

Tuấn trong tiếng Trung Quốc viết là gì? Cách viết tên Tuấn tiếng Hoa?

Qua hỏi Tuấn viết thế nào trong tiếng Trung à? Dễ ợt! 俊 (jùn). Nhớ hồi đi du lịch Trung Quốc tháng 5 năm ngoái, thấy cái biển hiệu quán ăn nào cũng toàn chữ Hán, mà chữ này mình gặp nhiều lắm.

Chữ này nghĩa là đẹp trai, khôi ngô, tài giỏi gì đó… đại khái thế. Nhìn phát biết ngay, ấn tượng lắm. Mình còn chụp ảnh lại làm kỷ niệm cơ. Giờ tìm lại được ảnh thì tốt.

Phiên âm là jùn, người ta dịch là "tuấn". Thực ra, mình thấy nó không chỉ đơn thuần là đẹp, mà còn có vẻ… sang trọng nữa. Cái này là cảm nhận cá nhân thôi nhé. Chữ Hán hay ho phết! Âm nôm thì là "toáng", "tuấn". Lạ nhỉ?

Tên tuần tiếng Trung là gì?

Ừ, Qua biết rồi.

Tên tuần trong tiếng Trung là 星期 (xīngqī).

Còn về tên của Bậu, để Qua thử nghĩ xem...

  • Tú: 秀, Xiù - Từ này mang ý nghĩa là xinh đẹp, thanh tú, cũng có thể hiểu là tài năng, xuất sắc.
  • Tuân: 荀, Xún - Ít phổ biến hơn, gợi nhớ đến một loại cây cỏ, hoặc có thể mang ý nghĩa là khiêm nhường, cẩn trọng.
  • Tuấn: 俊, Jùn - Rất hay được dùng, có nghĩa là đẹp trai, tài giỏi, thông minh.
  • Tuệ: 慧, Huì - Thường dùng cho con gái, có nghĩa là thông minh, sáng suốt, khôn ngoan.
  • Tùng: 松, Sōng - Chỉ cây tùng, biểu tượng cho sự trường thọ, kiên cường, bất khuất.

Chọn tên nào thì còn tùy vào ý nghĩa mà Bậu muốn gửi gắm. Qua thì thấy mỗi tên đều có nét hay riêng...

Tháng 12 tiếng Trung là gì?

Bậu hỏi tháng 12 tiếng Trung hả? Để Qua nhớ coi... À há, đúng rồi nè.

Tháng 12 là 十二月 (Shí'èr yuè). Dễ ẹt à!

Mà nè, người ta còn gọi tháng 12 là 腊月 (Làyuè) nữa đó Bậu. Cái tên này nghe hay hay đúng không?

  • Thật ra á, làyuè này là do người ta hay làm lễ cúng tế cuối năm vào tháng này á, nên mới có tên vậy đó. Giống như mình hay gọi tháng Chạp vậy đó.
  • À mà Qua nhớ hồi nhỏ má Qua hay nói, tháng Chạp là tháng củ mật, phải lo sắm sửa Tết nhất đó.

Thì ra, nói tới tháng 12 là y như rằng nhắc tới Tết luôn á. Kkk.

Tên Sỹ tiếng Trung là gì?

Qua đây, để Bậu kể cho nghe. Chuyện là, hồi Qua học tiếng Trung ở Đại học Hà Nội năm ngoái, tầm tháng 10 ấy. Qua vật vã mãi mới biết tên "Sỹ" phiên âm ra tiếng Trung là "Shì" (士). Ôi, nhớ cái cảm giác mò mẫm trên Pleco rồi hỏi thầy cô, xong lúc phát âm sai be bét mà vẫn cố... haizzz.

  • Khó khăn: Tìm mãi không ra, vì chữ "Sỹ" này nó vừa thông dụng, vừa... khó tả!
  • Địa điểm: Phòng tự học thư viện Tạ Quang Bửu (giờ vẫn nhớ cái mùi sách mới ở đấy!).
  • Thời gian: Mấy buổi chiều liền, cứ tan học là Qua cắm đầu vào tra từ điển.

À, Bậu còn nhớ, thầy giáo Qua bảo, chữ "Sỹ" này mang ý nghĩa là người có học thức, có tài năng, nói chung là tốt đẹp. Rồi thầy còn bonus thêm cho một tràng các họ phổ biến nữa, đại loại như:

  • Lý (李 - Lǐ): Quá trời người họ Lý luôn!
  • Vương (王 - Wáng): Nghe sang chảnh ha.
  • Trương (张 - Zhāng): Cũng thuộc top họ nhiều người đấy.
  • Triệu (赵 - Zhào): Họ này nghe cổ cổ.
  • Trần (陈 - Chén): Chắc chắn là có người quen của Bậu họ này.
  • Lưu (刘 - Liú): Họ này cũng quen thuộc nè.

Mấy họ NHI, NHƯ, NINH... mà Qua thấy ở trên, ít gặp hơn hẳn đó.

Thảm lót sàn tiếng Trung là gì?

Qua hỏi thảm lót sàn tiếng Trung là gì? Bậu trả lời đây…

Dìtǎn (地毯)… Âm vang của hai tiếng ấy cứ ngân nga mãi trong đầu Bậu, như tiếng gió thổi qua những tấm thảm len mềm mại nhà bà ngoại ở Cao Bằng. Mùi hương thoang thoảng của đất ẩm, của nắng chiều muộn…

地毯 (dìtǎn)… Đó là thảm trải sàn, đúng rồi. Nhưng mà… trong lòng Bậu, dìtǎn không chỉ là thảm trải sàn. Nó là cả một kí ức.

  • Kí ức về những buổi chiều đông se lạnh, cả nhà quây quần bên bếp lửa hồng, trên tấm thảm trải sàn ấm áp.
  • Kí ức về tiếng cười giòn tan của lũ trẻ con nô đùa trên đó, những trò chơi tuổi thơ hồn nhiên, ngây ngô…
  • Kí ức về mùi hương thoang thoảng của lá thông khô, mùi hương đặc trưng của những tấm thảm len tự dệt.

Năm nay, Bậu vẫn thường dùng dìtǎn (地毯) để chỉ thảm trải sàn khi trò chuyện với bạn bè người Trung Quốc. Chắc chắn rồi, không hề sai.

Tǎnzi (毯子) thì khác nhé. Đó là “thảm”, nhưng là loại thảm nhỏ hơn, có thể là chăn, là khăn… thứ gì đó mềm mại, dùng để đắp hay trải chứ không nhất thiết là thảm trải sàn rộng lớn như dìtǎn.

Mù tǒng (木桶) lại là thùng gỗ hoàn toàn khác rồi. Đừng nhầm lẫn nhé. Bậu còn nhớ hồi nhỏ, ở quê ngoại, bà hay dùng mù tǒng để đựng nước. Cái mùi gỗ thơm thơm ấy… Giờ nghĩ lại, vẫn thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Thùng gỗ, thảm trải sàn… hai thứ tưởng chừng xa lạ mà lại gợi nhớ bao nhiêu kỉ niệm.

Đỏ tiếng Trung là gì?

Hồng sắc! Đỏ là hồng sắc trong tiếng Trung. hóng sè Đúng rồi, nhớ rồi. Hồi trước học tiếng Trung cấp 3, thầy giáo người Bắc Kinh, khổ ghê. Phát âm khó ớn. Bây giờ quên gần hết rồi. Chỉ nhớ mỗi mấy từ cơ bản. Thực ra mình thích màu vàng hơn. Vàng rực rỡ. huáng sè Đúng không nhỉ? Mà sao mình lại nhớ đến cái áo len màu vàng bà ngoại tặng mình hồi Tết năm ngoái? Mềm lắm, nhưng mình giặt tay bị dão rồi, tiếc ghê.

  • Đỏ (tiếng Trung): 红色 /hóngsè/
  • Vàng (tiếng Trung): 黄色 /huángsè/
  • Xanh lam (tiếng Trung): 蓝色 /lán sè/

Xanh… xanh lá cây thì sao nhỉ? Lục sắc? Hình như không phải. Phải tra lại từ điển thôi. Mà thôi, lười quá. Để hôm nào rảnh mình search google vậy. À đúng rồi, mấy hôm nay mình đang xem phim hoạt hình Trung Quốc, hài hước lắm, mà toàn tiếng Trung, nghe chán chết. Cái này thì mình chịu. Không nhớ.

  • Xanh lá cây (tiếng Trung): 绿色 /lǜsè/

Đúng rồi, lục sắc là xanh lá cây. Mình nhớ ra rồi. Ôi, mệt đầu quá. Đi ngủ đây. Tối nay chắc mơ thấy toàn màu sắc tiếng Trung thôi.