Thôn tiếng Trung là gì?

77 lượt xem
Thôn trong tiếng Trung thường được diễn đạt bằng từ 乡闾 (xiāng lǘ), chỉ những khu dân cư nhỏ hơn huyện, xã. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, 巷 (xiàng) – ngõ, hoặc 小胡同 (xiǎo hútòng) – ngõ nhỏ (sử dụng khi nói chung) cũng có thể được dùng để chỉ những khu dân cư nhỏ, hẹp hơn. Chọn từ nào phụ thuộc vào quy mô và đặc điểm địa lý của "thôn". Nói chung, 乡闾 mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm nhiều hộ gia đình hơn so với巷 hay 小胡同.
Góp ý 0 lượt thích

Thôn trong tiếng Trung Quốc là gì?

Đệ hỏi thôn trong tiếng Trung là gì hả? À, nhiều lắm, không chỉ một từ đâu nha. Tớ thấy người ta hay dùng "乡" (xiāng), ý là vùng quê ấy. Nhớ hồi đi du lịch Hồ Nam tháng 5 năm ngoái, gặp một bà cụ bán mận ở một "thôn" nhỏ, bà ấy gọi là "小山村" (xiǎo shān cūn) – nghĩa là làng nhỏ trên núi. Đẹp lắm, mận chín mọng, mỗi ký chỉ 10 tệ thôi.

Còn có "村" (cūn) nữa, ý là thôn xóm, nhưng "村" nghe dân dã hơn "乡". Tớ thấy "乡" dùng rộng hơn, có thể chỉ cả một vùng nông thôn rộng lớn. "闾" (lǘ) thì ít dùng hơn, thường thấy trong văn học cổ. "巷" (xiàng) hay "小胡同" (xiǎo hútòng) thì lại là ngõ nhỏ, hẻm nhỏ trong thành phố, không hẳn là thôn.

Nói chung, tùy ngữ cảnh mà dùng từ cho chuẩn. Không cứng nhắc đâu nha. Tớ thấy "乡" và "村" là phổ biến nhất rồi. 乡 (xiāng) - thôn, vùng quê 村 (cūn) - thôn, làng