Hǎo tiếng Trung là gì?

89 lượt xem
"Hǎo" (好) trong tiếng Trung Quốc là một từ đa nghĩa, rất phổ biến. Phiên âm là hǎo. Nó có thể diễn tả sự tốt đẹp, lành mạnh, ngon miệng, hay sự hoàn thành, chấp thuận. Tùy ngữ cảnh, "hǎo" có thể nghĩa là "tốt", "hay", "đẹp", "ngon", "hòa hợp", "xong", "thôi được"... Tính đa dụng của từ này làm cho nó trở thành một trong những từ quan trọng nhất khi học tiếng Trung. Hiểu rõ sắc thái của "hǎo" trong từng trường hợp cụ thể sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
Góp ý 0 lượt thích

Hǎo tiếng Trung nghĩa là gì? Dịch nghĩa của Hǎo trong tiếng Trung Quốc?

Mày hỏi "hǎo" tiếng Trung nghĩa là gì á? Okay, để tao mách cho nè.

"Hǎo" trong tiếng Trung, viết là , đọc là hǎo, dịch ra nôm na là tốt, lành, hay; đẹp, ngon, hòa hợp, xong, thôi được... Kiểu như đa zi năng ấy.

Cái chữ "hǎo" này á, tao thấy nó xuất hiện đầy rẫy trong tiếng Trung luôn. Ví dụ, mày muốn khen ai đó "giỏi quá" thì nói "hǎo lì hài" (好厉害), hay là "món này ngon quá" thì lại bảo "hǎo chī" (好吃). Đấy, thấy chưa, "hǎo" nó len lỏi khắp nơi!

Ngày xưa, hồi tao mới tập tành học tiếng Trung ở cái trung tâm gì quên tên rồi (hình như gần đường Nguyễn Trãi thì phải), bà cô giáo cứ dặn đi dặn lại phải nhớ cho kỹ chữ "hǎo" này. Vì nó cơ bản mà.

Tên của bạn là gì tiếng Trung?

Lục.

  • Tên tiếng Trung: 陆 (Lù). Hán Việt đọc là Lục. Tên này có nét nghĩa mạnh mẽ, ít người dùng. Tôi thích sự đơn giản nhưng mạnh mẽ của nó.

  • Ý nghĩa: Thuộc về đất đai, vững chắc, bền bỉ. Không phải kiểu tên hoa mỹ, sáo rỗng.

  • Biến thể: Không có biến thể nào khác tôi dùng. Chỉ có Lục. Thích thì giữ nguyên.

  • Câu hỏi phổ biến: Đúng, 你的名字? (Nǐ de míngzi?) là câu hỏi quen thuộc. Nhưng mấy câu kiểu "Tên bạn là gì?" nghe nhạt nhẽo.

  • Thêm: Tôi sinh năm 1992. Số 92 có ý nghĩa riêng với tôi. Không nói ra đây. Mày tự tìm hiểu đi.

Tên của tôi là tiếng Trung là gì?

Mày hỏi tên tao tiếng Trung á? Okay, nghe đây.

我的名字是 Nguyễn Văn An. (Wǒ de míngzì shì Nguyễn Văn An.) Tên tao là Nguyễn Văn An.

我姓 Nguyễn, 叫 Văn An. (Wǒ xìng Nguyễn, jiào Văn An.) Tao họ Nguyễn, tên là Văn An.

我今年 30 岁. (Wǒ jīnnián 30 suì.) Năm nay tao 30 tuổi rồi đó.

Nói thiệt, hồi mới học mấy cái này, tao cứ lộn xộn hết cả lên. Tao còn nhớ cái hồi tao mới qua Thượng Hải, đi mua đồ ngoài chợ. Tao muốn mua táo mà cứ lắp ba lắp bắp mãi không nói được. Cái bà bán hàng bả nhìn tao như sinh vật lạ ấy. Sau này tao mới biết, phải nói "苹果 (píng guǒ)" chứ không phải mấy cái tao tự chế ra. Mắc cười dễ sợ!

  • 蘋果 (píng guǒ): Táo
  • 香蕉 (xiāng jiāo): Chuối
  • 葡萄 (pú táo): Nho

Học tiếng Trung cũng vui, nhưng mà cũng mệt cái đầu lắm mày ạ.