Đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì?

0 lượt xem
Kỹ thuật đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì bao gồm hội chứng tắc nghẽn khi tỷ số FEV1 trên FVC giảm dưới 70%. Bài kiểm tra giãn phế quản phân định hen phế quản có độ hồi phục FEV1 tăng từ 12% trở lên và trên 200 ml, trong khi phổi tắc nghẽn mạn tính cố định. Hội chứng hạn chế xuất hiện khi tổng dung tích phổi và FVC sụt giảm dưới 80% dù tỷ số FEV1 trên FVC giữ nguyên hoặc tăng cao.
Góp ý 0 lượt thích

Đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì? Hội chứng tắc nghẽn và hạn chế

Tìm hiểu đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì giúp người bệnh nhận biết các rối loạn đường dẫn khí và tổn thương phổi nghiêm trọng. Nắm rõ các chỉ số kỹ thuật này hỗ trợ phân biệt chính xác hen phế quản cùng các bệnh lý hô hấp mãn tính khác để điều trị kịp thời.

Đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì?

Kỹ thuật đo chức năng hô hấp, hay còn gọi là đo hô hấp ký chẩn đoán bệnh gì, thường có nhiều hơn một lời giải thích hợp lý tùy vào từng biểu hiện lâm sàng cụ thể của lá phổi. Phương pháp thăm dò chức năng không xâm lấn này là tiêu chuẩn vàng để phát hiện sớm các bệnh lý đường hô hấp mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, viêm phế quản mạn tính, rối loạn thông khí hạn chế (như xơ phổi) cùng các bất thường về lưu lượng khí khác.

Theo một số cuộc khảo sát y tế quy mô lớn tại Việt Nam, thông qua kỹ thuật đo hô hấp ký cơ bản, các bác sĩ có thể chẩn đoán và phát hiện sớm đến 75% các bệnh lý liên quan đến hệ hô hấp từ khi người bệnh còn chưa bộc lộ triệu chứng rõ rệt.

Khi tôi mới làm việc trong môi trường tầm soát bệnh lý hô hấp, tôi nhận ra phần lớn bệnh nhân hút thuốc lá lâu năm chỉ đi khám khi đã ho rũ rượi, nhưng nhờ chiếc máy đo nhỏ gọn này mà rất nhiều người đã kịp thời chặn đứng đà phá hủy của bệnh tật trước khi quá muộn.

Các nhóm bệnh lý cốt lõi phát hiện qua hô hấp ký

Kết quả đo chức năng hô hấp phát hiện bệnh gì chủ yếu phân tách sức khỏe của phổi thành hai nhóm hội chứng chính, giúp định hướng điều trị chính xác tuyệt đối.

1. Hội chứng rối loạn thông khí tắc nghẽn (Hen và COPD)

Đây là tổn thương phổ biến nhất mà máy đo ghi nhận được khi đường dẫn khí bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng này là tỷ số giữa thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên và dung tích sống gắng sức (chỉ số đo chức năng hô hấp là gì) giảm xuống dưới mức 70%. [2] Tình trạng này phản ánh rõ nét rào cản luồng khí khi đi qua các phế quản bị viêm nhiễm hoặc xơ hóa.

Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở bài kiểm tra thử thuốc giãn phế quản ngay sau đó. Đối với bệnh hen phế quản, tình trạng tắc nghẽn đường thở có thể hồi phục gần như hoàn toàn với chỉ số FEV1 tăng vọt từ 12% trở lên và trên 200 ml. Ngược lại, đối với bệnh nhân mắc phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), sự tắc nghẽn luồng khí là cố định, không thể đảo ngược hoàn toàn ngay cả khi đã phun thuốc giãn phế quản liều cao.

2. Hội chứng rối loạn thông khí hạn chế (Xơ phổi, dị dạng lồng ngực)

Hội chứng hạn chế xảy ra khi nhu mô phổi bị tổn thương, mất khả năng đàn hồi hoặc lồng ngực bị biến dạng khiến phổi không thể giãn nở hết công suất để tiếp nhận không khí. Lúc này, tỷ số FEV1/FVC vẫn giữ ở mức bình thường hoặc tăng cao (thường từ 70% đến 85%), nhưng tổng dung tích phổi và dung tích sống gắng sức (chỉ số FVC) lại sụt giảm nghiêm trọng dưới 80% so với trị số lý thuyết chuẩn.

Bệnh lý điển hình thuộc nhóm này bao gồm xơ phổi vô căn, viêm phổi kẽ mạn tính, tràn dịch màng phổi khu trú hoặc dị tật gù vẹo cột sống ngực. Nhiều hướng dẫn lâm sàng cho thấy rối loạn thông khí hạn chế làm giảm nghiêm trọng thể tích trao đổi khí, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô mạn tính và làm giảm đáng kể tuổi thọ nếu không được can thiệp điều trị đúng căn nguyên từ giai đoạn đầu.

Ý nghĩa lâm sàng của các chỉ số đo chức năng hô hấp

Để biết chính xác lá phổi đang ở trạng thái nào, các chuyên gia sẽ phân tích dựa trên sự đối chiếu giữa kết quả thực tế của bạn với trị số dự đoán của một người khỏe mạnh có cùng độ tuổi, giới tính, chiều cao và chủng tộc.

Hệ thống máy đo hiện đại tự động phân định mức độ tổn thương dựa trên chỉ số FEV1 sau khi thử thuốc giãn phế quản: Mức độ nhẹ: Chỉ số FEV1 đạt từ 80% trở lên so với số lý thuyết, phổi mới chớm tổn thương nhẹ. Mức độ trung bình: Chỉ số FEV1 dao động từ 50% đến dưới 80%, đường thở bắt đầu hẹp rõ rệt.

Mức độ nặng: Chỉ số FEV1 sụt giảm sâu trong khoảng từ 30% đến dưới 50%, người bệnh hụt hơi khi gắng sức. Mức độ rất nặng: Chỉ số FEV1 rơi xuống dưới ngưỡng 30%, nguy cơ suy hô hấp tiến triển rất cao.

Trường hợp nào tuyệt đối không được đo chức năng hô hấp?

Đo hô hấp ký đòi hỏi người bệnh phải thực hiện một động tác gắng sức rất mạnh: hít sâu hết mức và thổi ra thật nhanh, thật mạnh liên tục trong ít nhất 6 giây. Động tác này làm tăng đột ngột áp lực bên trong lồng ngực, ổ bụng và nhãn cầu. Do đó, kỹ thuật này chống chỉ định tuyệt đối với một số trường hợp để tránh tai biến nguy hiểm.

Nói thật, tôi đã từng phải từ chối thẳng thừng một bác quả quyết đòi đo chức năng hô hấp vì bác vừa mổ đục thủy tinh thể được hai tuần. Bác ấy khá khó chịu, nhưng sau khi nghe giải thích rằng cú thổi mạnh có thể làm bục vết mổ mắt ngay lập tức thì mới giật mình hiểu ra. Sự an toàn của bệnh nhân luôn là ưu tiên tối thượng trước mọi chỉ số y khoa.

Lưu ý: Bạn cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc phẫu thuật vùng ngực, bụng, mắt trong vòng 3 tháng gần nhất. Khí phế thũng nặng gây tràn khí màng phổi hoặc phình động mạch chủ chưa kiểm soát cũng là những rào cản bắt buộc phải hoãn thực hiện kỹ thuật gắng sức này.

So sánh tổn thương Phổi tắc nghẽn (COPD) và Phổi hạn chế (Xơ phổi)

Hai dạng tổn thương phổi phổ biến nhất được phát hiện qua hô hấp ký có bản chất cơ học trái ngược nhau hoàn toàn.

Hội chứng tắc nghẽn (Điển hình: COPD)

Thường ở mức bình thường hoặc chỉ giảm nhẹ ở giai đoạn muộn do bẫy khí trong phổi

Giảm rõ rệt xuống dưới ngưỡng 70% do không thể tống xuất khí ra nhanh trong giây đầu

Đường dẫn khí bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do viêm, đờm dịch, mất tính đàn hồi phế nang

Ho khạc đờm mạn tính, thở khò khè, lồng ngực có xu hướng biến dạng hình thùng

Hội chứng hạn chế (Điển hình: Xơ phổi vô căn)

Giảm nặng xuống dưới ngưỡng 80% số lý thuyết do sức chứa tổng lượng khí của phổi bị thu hẹp

Giữ nguyên ở mức bình thường hoặc tăng cao từ 70% đến 85% vì không bị hẹp đường thở

Nhu mô phổi bị sẹo hóa, xơ cứng hoặc thành ngực bị giới hạn di động, giảm thể tích phổi

Khó thở tiến triển tăng dần khi gắng sức, ho khan kéo dài dai dẳng, sụt cân

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỉ số FEV1/FVC. Nếu tỷ số này dưới 70%, bạn chắc chắn bị rối loạn thông khí tắc nghẽn. Còn nếu tỷ số bình thường nhưng lượng khí hít vào thở ra (FVC) sụt giảm mạnh, đó là dấu hiệu cảnh báo hội chứng hạn chế.

Hành trình phát hiện bệnh của chú Hùng: 5 năm ho khan tưởng cảm cúm

Chú Hùng, 54 tuổi, tài xế xe tải đường dài tại Đà Nẵng, có tiền sử hút thuốc lá gần một gói mỗi ngày. Chú thường xuyên bị ho khạc đờm vào buổi sáng và hụt hơi khi bước lên cầu thang nhưng chỉ nghĩ do tuổi tác và khói bụi đường trường.

Mùa đông năm ngoái, cơn ho trở nặng kèm theo tiếng thở khò khè rít lên trong lồng ngực. Chú tự mua đủ loại thuốc ho, thuốc bổ phế về uống ròng rã hai tháng trời nhưng tình trạng hụt hơi ngày càng nghiêm trọng, khiến chú phải dừng xe nghỉ liên tục giữa chặng.

Khi đến bệnh viện khám, chú được chỉ định đo chức năng hô hấp. Ban đầu chú rất lúng túng vì không biết cách ngậm ống, thổi bị xì hơi ra ngoài góc miệng khiến máy báo lỗi chất lượng hai lần liên tiếp.

Được kỹ thuật viên hướng dẫn kẹp chặt mũi và dùng môi ngậm kín miệng ống thổi, chú dồn hết sức làm lại. Kết quả cho thấy tỷ số FEV1/FVC chỉ đạt 58%, và sau khi phun thuốc giãn phế quản, chỉ số này không tăng, giúp bác sĩ kết luận chú bị COPD giai đoạn 2.

Các Điểm Cần Lưu Ý

Nhận diện sớm qua tỷ số FEV1/FVC dưới 70%

Đây là ranh giới đỏ cảnh báo hội chứng rối loạn thông khí tắc nghẽn, giúp phát hiện chính xác bệnh hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Đánh giá hội chứng hạn chế qua chỉ số FVC dưới 80%

Khi dung tích sống gắng sức giảm sâu nhưng tỷ số thông khí bình thường, đó là tín hiệu cảnh báo các bệnh nhu mô phổi như xơ phổi hoặc dày dính màng phổi.

Kiểm tra chất lượng thổi là bắt buộc

Một đồ thị hô hấp ký đạt chuẩn đòi hỏi người bệnh phải duy trì cú thổi gắng sức liên tục tối thiểu 6 giây và không được ho hay để rò rỉ khí ra ngoài.

Những Thắc mắc Chung

Đo chức năng hô hấp có đau hay khó chịu không?

Kỹ thuật này hoàn toàn không đau và không gây tổn thương cho cơ thể. Bạn chỉ có thể cảm thấy hơi chóng mặt, mệt mỏi tạm thời hoặc khô họng một chút do phải nỗ lực hít sâu và thổi ra hết sức liên tục vài lần theo hiệu lệnh của kỹ thuật viên.

Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về các chỉ số bình thường sau khi kiểm tra, hãy đọc bài viết Chức năng hô hấp bao nhiêu là bình thường?.

Trước khi đi đo chức năng hô hấp cần chuẩn bị những gì?

Bạn cần mặc quần áo thoải mái để lồng ngực dễ giãn nở. Quan trọng nhất là phải kiêng hút thuốc lá ít nhất 1 giờ, không uống rượu bia trong vòng 4 giờ và tạm ngưng sử dụng các loại thuốc giãn phế quản đang điều trị từ 6 đến 12 giờ trước khi đo.

Kết quả đo chức năng hô hấp có bị sai lệch không?

Kết quả có thể bị sai lệch nếu bạn ngậm ống không kín làm thoát khí, thổi không đủ mạnh, dừng lại quá sớm trước 6 giây hoặc bị ho trong lúc thổi. Do đó, việc tuân thủ tuyệt đối theo chỉ dẫn của nhân viên y tế là yếu tố quyết định độ chính xác.

Toàn bộ thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục và tham khảo, không thể thay thế cho các chẩn đoán, chỉ định hoặc lời khuyên y khoa trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người có một thể trạng và trị số dự đoán hô hấp hoàn toàn khác nhau. Khi có các dấu hiệu bất thường về đường thở như ho kéo dài, khó thở hoặc khò khè, bạn nên đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và thực hiện đo hô hấp ký dưới sự giám sát an toàn của nhân viên y tế.

Tham khảo

  • [2] Atsjournals - Tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng này là tỷ số giữa thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên và dung tích sống gắng sức (chỉ số FEV1/FVC) giảm xuống dưới mức 70%.