Thu tiền tiếng Anh là gì?

44 lượt xem
"Thu tiền" trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt, phổ biến nhất là "collect money". Ví dụ, "She helps me collecting the money from the shop" có nghĩa là "Cô ấy giúp tôi thu tiền từ tiệm." Ngoài ra, có thể dùng "receive payment" (nhận thanh toán) hoặc "gather funds" (tập hợp quỹ) tùy ngữ cảnh cụ thể.
Góp ý 0 lượt thích

Thu tiền bằng tiếng Anh là gì?

Út hỏi Anh thu tiền bằng tiếng Anh là gì hả? Dễ ẹc à, là "collect money".

Nhưng mà, Út biết không, hồi xưa Anh đi làm thêm ở cái tiệm bánh ngọt gần trường cấp 3 á, mỗi lần "collect money" là một cực hình. Khách thì đông mà nhiều người cứ lờ đi, phải nhắc đi nhắc lại mệt xỉu. Rồi còn mấy vụ thối tiền lẻ nữa chứ, nhiều lúc lộn tùng phèo hết cả lên.

Nhớ có lần, tầm tháng 5 năm 2010, Anh thối nhầm cho một chú lớn tuổi mất 50k. Trời ơi, lúc đó Anh sợ xanh mặt, may mà chú ấy tốt bụng, kêu thôi lỡ rồi cho qua. Từ đó về sau, Anh cẩn thận hơn hẳn, lúc nào cũng phải đếm đi đếm lại cho chắc ăn.

Mà giờ nghĩ lại thấy cũng vui, nhờ mấy chuyện đó mà Anh mới có kinh nghiệm, sau này đi làm mấy việc liên quan đến tiền bạc đỡ bỡ ngỡ hơn hẳn.

Withdraw money là gì?

Út đây. Withdraw money? Rút tiền thôi. Chuyện nhỏ.

  • Rút tiền: Hành động lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng, ATM, hoặc ví điện tử. Năm nay, phí rút tiền tại cây ATM Vietcombank của tôi là 1100 đồng/lần nếu dùng thẻ nội địa.

Collect money? Thu tiền. Khác hẳn.

  • Thu tiền: Nhận tiền từ người khác, thường là do bán hàng, dịch vụ hay hoàn trả nợ. Ví dụ, ông Ba hàng xóm năm nay nợ tiền điện hơn 2 triệu.

Đừng nhầm lẫn hai cái đó. Tiền bạc là chuyện hệ trọng. Nhớ kỹ đấy. Sai một li, đi một dặm.