Đêm tối tiếng Trung là gì?
82 lượt xem
Chào bạn, hãy cùng bỏ túi ngay những từ vựng tiếng Trung về các buổi trong ngày nhé! Từ rạng sáng (凌晨) đến đêm khuya (午夜), bạn sẽ nắm vững cách gọi tên từng khoảng thời gian. Đặc biệt, đừng quên 晚上 chính là buổi tối đó nha!
Có thể bạn muốn hỏi?Nhiều hơn
Đêm tối tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, đêm tối được gọi là "晚上" (wǎnshàng), thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn cho đến khi đi ngủ. Ngoài ra, còn có một số từ vựng tiếng Trung khác liên quan đến các buổi trong ngày:
- Rạng sáng: 凌晨 (língchén)
- Sáng: 早晨 (zǎochén)
- Trưa: 中午 (zhōngwǔ)
- Chiều: 下午 (xiàwǔ)
- Chiều tối: 傍晚 (bàngwǎn)
- Đêm khuya: 午夜 (wǔyè)
Yêu thích nhất
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Thành tích chạy cự li 100m của vận động viên điền kinh khoảng bao nhiêu?
- Truyền thông quê hương có ý nghĩa như thế nào với đời sống con người và xã hội?
- Sông ngòi ở miền Trung nước ta có đặc điểm gì?
- Vùng Duyên hải miền Trung có khí hậu như thế nào?
Xem nhiều nhất
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Đường bộ từ Việt Nam sang Ấn Độ bao nhiêu km?
- Nơi lạnh nhất của Việt Nam là bao nhiêu độ?
- Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỷ XVIII gắn liền với công lao to lớn của ai?
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Xem thu chi MB Bank ở đâu?
Câu hỏi mới nhất
- Bệnh gì kiêng uống bột sắn dây?
- App mexc là gì?
- Tờ khai hải quan đầu 9 là gì?
- Đơn vị tính MTS là gì?
- 100gr thịt heo nạc luộc bao nhiêu calo?
- Lộ trình học IELTS từ 4.0 lên 7.0 mất bao lâu?
- Nem bảo quản được bao lâu?
- Đô thị Việt Nam có bao nhiêu loại?
- Nơi sinh trong học bạ ghi như thế nào?
- 4G data dùng được bao lâu?
Góp ý câu trả lời:
Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến! Góp ý của bạn rất quan trọng giúp chúng tôi cải thiện câu trả lời trong tương lai.