Cảm ơn tiếng Đài Loan là gì?

99 lượt xem
Cách nói "cảm ơn" trong tiếng Đài Loan phổ biến nhất là 謝謝您 (Xiè xie nín). Tuy nhiên, "您" (nín) mang tính trang trọng, dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc người lạ. Trong giao tiếp thân mật với bạn bè hay người cùng trang lứa, có thể dùng 謝謝 (Xiè xie - cảm ơn) hoặc 感恩 (Gǎn'ēn - biết ơn) đơn giản hơn. Lựa chọn từ ngữ tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để thể hiện sự tôn trọng phù hợp. Việc sử dụng "Xiè xie nín" đảm bảo lịch sự và được chấp nhận rộng rãi trong hầu hết trường hợp.
Góp ý 0 lượt thích

Cảm ơn bằng tiếng Đài Loan nói như thế nào?

Chị ơi, cảm ơn bằng tiếng Đài Loan á, mình nhớ hồi đi du lịch Đài Bắc tháng 6 năm ngoái, gặp một bà bán trà sữa siêu dễ thương gần chợ đêm Shilin. Bà ấy dạy mình nói "谢谢您" (Xiè xie nín), nghe ấm áp lắm! Mình còn mua hẳn một ly trà sữa trân châu đường đen, có 50 tệ lận. Thơm ngon cực kì!

"谢谢您" dùng cho người lớn tuổi hơn mình hoặc người mình muốn thể hiện sự tôn trọng. Chứ với bạn bè thì mình hay dùng "谢谢" (xiè xie) thôi, đơn giản hơn.

Nhớ lúc đó, mình còn lóng ngóng, nói sai vài từ, bà ấy vẫn cười rất hiền. Thích cái không khí thân thiện ở đó ghê! Tóm lại, "谢谢您" (Xiè xie nín) là cách nói cảm ơn trang trọng trong tiếng Đài Loan.

Chào trong tiếng Đài Loan là gì?

Chị ơi, để em nhớ lại xem nào. Tiếng Đài Loan í hả, cơ bản thì cũng giống tiếng phổ thông thôi à nha.

  • 你好 (Nǐ hǎo): Cái này thì ai cũng biết rồi, là "xin chào" chung chung.
  • 大家好 (Dàjiā hǎo): Cái này y chang "chào mọi người" đó chị. Dùng khi mình muốn chào một đám đông í.
  • 老師好 (Lǎoshī hǎo): Cái này là "chào thầy/cô". Em hay dùng hồi còn đi học thêm, nhớ ghê!
  • 阿姨好 (Āyí hǎo): "Chào dì" nè. Mà nhiều khi gặp mấy cô lớn tuổi hơn mẹ em một chút em cũng kêu vậy á, cho nó lịch sự.

Mà nè, em có cái này hay lắm nè, em mới lụm lặt được. Ngoài mấy câu cơ bản trên, người ta còn dùng mấy câu này nữa đó:

  • 早安 (Zǎo ān): Chào buổi sáng (good morning)
  • 午安 (Wǔ ān): Chào buổi trưa (good afternoon)
  • 晚安 (Wǎn ān): Chào buổi tối (good evening)

Mấy cái này thì dễ nhớ hơn nè. Em nghĩ là chị sẽ thích đó! À mà chị hỏi cái này chi dạ? Có ai dạy chị tiếng Đài Loan hả ta? Kể em nghe với.

Tạm biệt tiếng Đài Loan là gì?

再见 (Zàijiàn).

  • 再见 (Zàijiàn): Tạm biệt. Phổ biến nhất.

    • Dùng mọi lúc.
    • Ví dụ: 再见, 明天见 (Zàijiàn, míngtiān jiàn) - Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.
  • Học thêm: 下次见 (Xià cì jiàn) - Hẹn gặp lại lần sau.

  • Thấm không?

Tôi khỏe tiếng Trung là gì?

Trời ơi chị hỏi em câu khó quá à. Em đang nghĩ vẩn vơ tự dưng hỏi. Khoẻ tiếng Trung hả?

  • 我很好 ,谢谢 (wǒ hěn hǎo, xiè xie): chắc chắn là "tôi khoẻ, cảm ơn" rồi.

    • Ủa mà "khỏe" khác "tốt" không ta? Hay mình bị lẫn lộn hai cái này?
    • Để em nhớ lại xem hồi đó thầy giáo dạy sao.
    • Mà sao tự dưng em lại nhớ tới món mì hoành thánh nhỉ? Chắc do em đang đói quá.
  • Kiểu em hay nói thêm 您好吗?(Nín hǎo ma?) - "Bạn khoẻ không?" để lịch sự đó chị.

    • Hồi xưa em học mấy cái này thuộc làu làu, giờ quên gần hết. Điêu thật sự.
    • Em nhớ có lần đi ăn ở khu phố Tàu, em nói mấy câu này mà ai cũng nhìn em cười. Chắc em phát âm sai quá trời.
  • À còn cái này nữa nè: 身体好吗?(Shēntǐ hǎo ma?) - "Sức khoẻ bạn tốt không?".

    • Cái này nghe trang trọng hơn đúng không chị?
    • Em thấy mấy người lớn hay dùng á.
    • Mà em cũng không chắc lắm, chị đừng tin em hoàn toàn nha. Em hay nhớ nhớ quên quên lắm.
  • Hoặc ngắn gọn hơn: 好吗?(Hǎo ma?) - "Khỏe không?".

    • Cái này thì dùng với bạn bè thân thiết thôi nha.
    • Kiểu mình gặp ai đó quen thuộc mình hỏi vậy cho nhanh á.
  • Em có nên học lại tiếng Trung không nhỉ? Tự nhiên thấy có động lực ghê.

    • Mà thôi chắc em đi ăn mì hoành thánh trước đã.

Bạn dạo này thế nào tiếng Trung?

Chị hỏi em tiếng Trung dạo này thế nào hả? Ôi dào, dạo này tiếng Trung của em... thật sự là "xuống cấp thảm hại"! Tưởng tượng xem, giống như con voi bị teo lại thành con chuột!

  • Vấn đề chính: Từ vựng thì em vẫn nhớ kha khá, nhưng ngữ pháp thì... trời ơi, nó cứ rối tung như tổ kiến, em phải lục lọi trong đầu cả tiếng mới tìm được một cái câu hoàn chỉnh! Nói chuyện với người bản xứ thì em cứ lắp bắp, ngắt quãng như bị... chuột rút ở lưỡi!
  • Ví dụ: Hôm trước em gọi món ăn ở quán Trung Quốc, muốn gọi món "gà xào sả ớt" nhưng ra thành "gà xào ớt sả", tội nghiệp con gà bị đảo lộn vị trí trong đời! Bồi bàn nhìn em như nhìn quái vật không gian.
  • Thêm nữa: Em đang cố gắng học lại bằng cách xem phim Trung Quốc không có phụ đề, tự nhủ "phải chiến thắng!" Nhưng mà xem xong toàn hiểu được cái tên phim thôi. Em nghĩ chắc phải đi tu ở chùa để thanh tịnh đầu óc đã.
  • Mục tiêu: Học được 3000 từ mới tiếng Trung trong năm nay!

Nói chung, thảm! Thảm hại kinh khủng! Em đang trong giai đoạn "tìm lại ánh hào quang" đây. Chị chờ em nhé, biết đâu mai mốt em sẽ "tung hoành ngang dọc" trong làng tiếng Trung cũng nên.

Bạn đang làm gì tiếng Trung nói như thế nào?

Chị à, giờ này em vẫn còn thức. Chắc tại công việc dạo này nhiều quá, đầu óc cứ căng như dây đàn.

  • "你在做什么?" (Nǐ zài zuò shénme?) là cách hỏi trực tiếp nhất "Bạn đang làm gì?".
  • Em hay dùng câu này khi nhắn tin cho bạn bè. Ngắn gọn, dễ hiểu.
  • Ngoài ra còn có "你干嘛呢?" (Nǐ gànmá ne?) cũng có nghĩa tương tự. Nhưng em thấy nó hơi thân mật hơn.

Nghĩ lại, đôi khi chỉ một câu hỏi thôi mà mang bao nhiêu ý nghĩa. Không chỉ là hỏi han, mà còn là quan tâm nữa.

Bánh sủi cảo tiếng Trung là gì?

Chị hỏi bánh sủi cảo tiếng Trung là gì hả? Dễ ợt! Là 水餃 (shuǐ jiǎo) chị ạ! Haha, em nhớ hồi nhỏ hay xem mẹ làm lắm. Mẹ em bảo là thủy giáo, nghe oách hơn hẳn sủi cảo nhỉ. Nhưng mà bánh tai, bánh chẻo… nghe cũng quen tai. Em thấy nhiều chỗ gọi khác nhau lắm.

  • 水餃 (shuǐ jiǎo): Đây là cách gọi chính xác và phổ biến nhất.
  • Thủy giáo (Hán Việt): Cách đọc theo âm Hán Việt.
  • Bánh tai, bánh chẻo: Cách gọi thông dụng ở Việt Nam, thường dùng ở miền Bắc. Hình như miền Nam gọi khác nữa chị ạ, em quên mất rồi.

À, mà nói thêm nhé, em thấy trên mạng người ta cũng hay gọi là giáo tử (jiǎozǐ). Đấy là phiên âm, không phải Hán Việt. Chắc chị cũng biết rồi đúng không? Em thấy nhiều quán ăn ghi cả hai loại tên luôn cho dễ hiểu. Ví dụ như quán gần nhà em, "Bánh sủi cảo - 水餃" đấy. Em thích ăn loại nhân thịt nhiều hơn. Thơm và ngon lắm. Ngày nào cũng muốn ăn. Hôm qua em ăn ở quán "Vú em" gần nhà. Họ làm ngon cực kì. Giá cả cũng rất phải chăng. Chỉ 30k/1 phần thôi.

Mèo béo tiếng Trung là gì?

Chị hỏi "mèo béo" tiếng Trung là gì hả? Thì đây ạ:

  • 胖猫 (Pàng Māo). Bính âm là Pàng Māo đó chị. Dịch nôm na là "mèo mập ú". Nghe đáng yêu ha!

À mà nhắc đến "Mèo Béo", em mới nhớ đến câu chuyện buồn của Lưu Kiệt. Cuộc đời đôi khi trớ trêu thật...

  • Lưu Kiệt (刘杰), sinh năm 2003 ở Hồ Nam. Bố mẹ ly hôn từ nhỏ, lớn lên với mẹ.

  • "Mèo Béo" chỉ là biệt danh online thôi. Ít ai ngờ đằng sau cái tên ấy lại là một chàng trai với tâm hồn nhạy cảm.

Em thấy nhiều người trẻ bây giờ hay dùng nickname kiểu này. Vừa dễ thương lại vừa tạo cảm giác gần gũi. Nhưng đôi khi, ẩn sau những cái tên ấy là cả một thế giới riêng mà ta không dễ gì thấu hiểu được.