Chủ tài khoản tiếng Anh là gì?

76 lượt xem
"Chủ tài khoản" trong tiếng Anh thường được dịch là: Account holder: Cách dịch phổ biến và thông dụng nhất. Account-holder: Cũng được chấp nhận, đôi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cả hai đều chỉ người sở hữu và chịu trách nhiệm chính cho tài khoản.
Góp ý 0 lượt thích

Chủ tài khoản tiếng Anh là gì? Tìm hiểu thuật ngữ account holder?

Bạn hỏi chủ tài khoản tiếng Anh là gì hả? À, đơn giản thôi, account holder. Mình thấy trên mấy cái website tài chính toàn dùng thế. Ví dụ như hồi tháng trước mình mở thẻ tín dụng ở Vietcombank, họ cứ gọi mình là account holder suốt.

Account-holder, account-holder, thấy người ta viết đủ kiểu cả, chả sao cả, ý là một thôi. Tóm lại là người sở hữu tài khoản đó. Giống như cái sổ tiết kiệm của mình ở ngân hàng Agribank ấy, mình chính là chủ tài khoản, account holder đó.

Cái này dễ hiểu mà, không cần phải xoắn xuýt gì nhiều đâu. Mình nghĩ thuật ngữ này phổ biến lắm rồi, ai làm việc liên quan đến tài chính đều biết cả. Nhớ hồi học đại học, môn kế toán có dạy đấy. Ngắn gọn, dễ nhớ.

Tên tài khoản ngân hàng Tiếng Anh là gì?

Bạn hỏi tên tài khoản ngân hàng tiếng Anh à? Dễ ợt! Tưởng mình đang thi IELTS chứ gì? Haha!

  • Bank Account: Cái này chắc ai cũng biết rồi, chung chung quá. Như kiểu hỏi "xe là gì" vậy đó. Tài khoản ngân hàng nói chung.

  • Personal Account: À, nếu bạn muốn nghe "sang chảnh" hơn thì dùng cái này. Tài khoản cá nhân, nghe cứ như tài khoản riêng của tỷ phú Bill Gates ấy. Thực ra, nó cũng chỉ là tài khoản ngân hàng thôi, nhưng nghe "ngon" hơn nhiều.

  • Current Account / Checking Account: Đây mới là "đỉnh cao" của sự tinh tế. Tài khoản vãng lai, dành cho những ai hay giao dịch. Mấy ông bà hay chuyển tiền triệu triệu thì dùng loại này cho oách. Tôi dùng cái này nè, có vẻ khá ổn đấy.

  • Deposit Account: Cái này dành cho dân "kiếm tiền giỏi", hay để dành, cứ để tiền nằm im cho lãi suất nó "nuôi" thôi. Tôi thì... đang cố gắng để có được một cái. Khó quá đi!

Thêm tí "gia vị" cho bạn: Nghe đồn rằng, nhiều ngân hàng còn có những loại tài khoản "độc quyền", ví dụ như tài khoản dành riêng cho khách hàng VIP, hoặc tài khoản đầu tư. Nhưng mà, mình "dân thường" như mình thì chưa được trải nghiệm những điều "xa xỉ" đó. Tìm hiểu thêm nhé!

Tên tài khoản ngân hàng Tiếng Anh là gì?

Bank Account. Đơn giản vậy thôi.

  • Bank Account: Thuật ngữ chung.
  • Personal Account: Nếu muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Tôi hay dùng cái này.
  • Current Account/Checking Account: Tài khoản giao dịch thường xuyên. Phí thường cao hơn. Ngân hàng Vietcombank của tôi là kiểu này.
  • Deposit Account: Tiền gửi tiết kiệm. Lãi suất thấp hơn năm ngoái.

Thực tế, tùy ngữ cảnh. Chọn đúng từ thôi, đừng rắc rối.