Cưỡi ngựa tiếng Hàn là gì?

38 lượt xem
Từ "cưỡi ngựa" trong tiếng Hàn là 승마 (seungma). Các từ vựng liên quan khác được cung cấp bao gồm: 사이클 (saikleul): Đi xe đạp 다이빙 (daibing): Lặn 펜싱 (penseing): Đấu kiếm 승마 (seungma) là từ chính xác và thường dùng nhất để chỉ hoạt động cưỡi ngựa. Bạn có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến cưỡi ngựa, như môn thể thao cưỡi ngựa hay hoạt động cưỡi ngựa giải trí.
Góp ý 0 lượt thích

Cưỡi ngựa tiếng Hàn Quốc là gì? Học từ vựng về cưỡi ngựa Hàn Quốc ở đâu?

Qua đây bậu ơi, để Qua mách nhỏ nè. "Cưỡi ngựa" trong tiếng Hàn Quốc á hả? Dễ ẹt! Người ta nói là 승마 (seungma) đó.

Hồi Qua còn bé tí, tầm 7-8 tuổi gì đó, nhớ có lần theo ba ra ngoại ô chơi. Thấy mấy bác nông dân cưỡi ngựa đi trên đồng, oai phong lẫm liệt luôn á. Lúc đó Qua tò mò hỏi ba, ổng mới chỉ cho mấy từ liên quan tới ngựa bằng tiếng Hàn. Lúc đó nghe xong quên liền, giờ nhớ mỗi từ "seungma" thôi hà.

Còn muốn học thêm mấy từ vựng "cưỡi ngựa" bằng tiếng Hàn nữa hả? Bậu thử lên mấy app học tiếng Hàn như Memrise hay Duolingo xem sao. Hoặc không thì tìm mấy kênh Youtube dạy tiếng Hàn á, chắc chắn là có đó. Qua thấy có nhiều bạn review mấy kênh học tiếng Hàn online hiệu quả lắm, bậu thử tìm hiểu xem sao nha.

Ngoài ra, bậu có thể tham khảo thêm mấy từ này nè:

  • 사이클 (saikeul): đi xe đạp
  • 다이빙 (daibeong): lặn
  • 펜싱 (pensing): đấu kiếm

Chúc bậu học tiếng Hàn vui vẻ nha!

Phương Nam tiếng Trung là gì?

Bậu hỏi Phương Nam tiếng Trung á? Qua mách nhỏ cho Bậu nè, chữ Hán của Phương Nam là 南方/nánfāng/ đó. Ngắn gọn, dễ nhớ hen!

Mà khoan, nói tới Phương Nam, Qua lại nghĩ tới cái "khí chất" riêng biệt của vùng đất này. Nó không chỉ là một hướng địa lý, mà còn là một tổ hợp văn hóa, lịch sử và cả... tâm hồn. Nghe triết lý hông? Hehe.

  • 南方 (nánfāng) dịch nôm na là "phía nam".
  • Trong tiếng Trung, hướng không chỉ là Đông Tây Nam Bắc, mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
  • Ví dụ, "Bắc Kinh" (北京 Běijīng) không chỉ là "kinh đô ở phía bắc", mà còn là trung tâm quyền lực.

Nên khi nói 南方/nánfāng/, người ta không chỉ đơn thuần chỉ một hướng, mà còn là cả một vùng đất trù phú, với bao nhiêu điều thú vị để khám phá.

Nan tiếng Trung là gì?

Bậu hỏi "nan" tiếng Trung là gì, Qua xin thưa: Đó là 【難道】, phiên âm nándào. Nghĩa là chẳng lẽ, lẽ nào, hay "há".

  • "Nan" này không chỉ đơn thuần là "khó" đâu à nghen. Nó còn mang sắc thái hoài nghi, ngạc nhiên. Ví dụ, ai đó nói "難道你不知道?", tức là "Chẳng lẽ ngươi không biết?" – nghe có chút "drama" phải không?
  • À mà, chữ "nan" 難 này còn là một từ đa nghĩa lắm đó Bậu. Nó vừa là tính từ (khó khăn), vừa là động từ (làm khó), lại còn là danh từ (tai ương) nữa. Thậm chí, nó còn là một họ người nữa đó, "họ Nan". Đời người cũng như chữ "nan", muôn màu muôn vẻ, khó đoán định!