Miền Trung gọi ông bà là gì?

226 lượt xem
Miền Trung có cách gọi ông bà đa dạng: Ông bà nội: Ông nội, bà nội, ông bà nội, nội. Ông bà ngoại: Ông ngoại, bà ngoại, ông bà ngoại, ngoại. Cách gọi này thể hiện sự gần gũi, thân thuộc trong gia đình. Tùy theo vùng miền và thói quen, cách xưng hô có thể khác nhau đôi chút.
Góp ý 0 lượt thích

Cách gọi ông bà nội ngoại ở miền Trung?

Hai hỏi cách gọi ông bà nội ngoại ở miền Trung hả? Dễ ợt! Ông bà nội thì gọi là ông nội, bà nội thôi, hoặc là ông bà nội cho lịch sự. Mấy cụ nhà mình hồi đó ở Quảng Nam, toàn gọi vậy.

Ông bà ngoại cũng tương tự, gọi là ông ngoại, bà ngoại, hoặc ông bà ngoại. Nhớ hồi hè năm 2018, về quê ngoại ở Huế, mình thấy cả họ gọi như thế. Chứ kiểu gọi khác lạ mình chưa thấy bao giờ.

Thật ra, cũng tùy vùng nữa chứ. Ví dụ, mình có đứa bạn ở Đà Nẵng, nó gọi ông bà nội là "A Nội", "Má Nội" nghe cũng lạ lạ. Nhưng nói chung, cách gọi phổ biến vẫn là như mình kể trên. Rất đơn giản!

Ông bà nội: Ông nội, bà nội, ông bà nội. Ông bà ngoại: Ông ngoại, bà ngoại, ông bà ngoại.

O là gì trong tiếng miền Trung?

O là cách gọi bà cô (chị/em gái của ba chồng) ở miền Trung. Khá thú vị khi chị dâu gọi em chồng cũng là "cô".

  • O: Chị/em gái của ba chồng. Ví dụ, vợ của chú Út gọi Út là "O".
  • Bà cô bên chồng: Thường ám chỉ mối quan hệ phức tạp, đôi khi khó xử. "Giặc nhà Ngô không bằng bà cô bên chồng" thể hiện rõ điều này. Có lẽ vì vai trò "người ngoài" xen vào gia đình chồng nên dễ nảy sinh mâu thuẫn. Ai mà biết được, cuộc sống mà.
  • Cô (chị dâu gọi em chồng): Cách xưng hô này cũng phổ biến ở miền Trung. Có lẽ xuất phát từ việc coi em chồng như người nhỏ hơn trong nhà chồng, cần sự dìu dắt, chỉ bảo như một người cô. Nghĩ cũng hay, một từ mà nhiều nghĩa, nhiều tầng lớp ý nghĩa chồng lên nhau. Như kiểu đa vũ trụ ngôn ngữ vậy, ha.

Út nói thêm nè Hai, vùng nào cũng có nét văn hóa riêng ha. Xưng hô cũng vậy, nhiều khi rối não thiệt. Hồi nhỏ Út cứ nhầm lẫn mấy kiểu xưng hô này hoài. Lớn lên chút mới hiểu, quê mình hay thật. Kiểu như mỗi tiếng gọi đều có cả một câu chuyện đằng sau vậy á! Đúng là "phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam" mà, hehe.

Rứa là gì tiếng Huế?

  • "Rứa" là "vậy" thôi.

    • Ví dụ: "Rứa hả?" = "Vậy hả?".
    • Biến thể: "Rứa đó" = "Vậy đó".
  • "A rứa thế" thì cũng... "lắm".

    • Ít ai dùng "a rứa thế" đơn lẻ. Thường đi kèm một sự việc.
  • "Ai biết"... ừ, ai mà biết.

    • Câu cửa miệng để từ chối trả lời. Hoặc thể hiện sự bất lực.
  • "Ai chịu cho nổi" thì... ai mà chịu.

    • Câu hỏi tu từ. Ngụ ý mức độ khó chịu vượt ngưỡng chịu đựng.

Rứa tiếng Hà tỉnh là gì?

Hai hỏi rứa à...

  • Rứa... nghĩa là vậy, là thế.

  • Từ này ở quê mình, ai cũng nói. Ra ngoài này, ít nghe hơn. Tự dưng thấy nhớ giọng mẹ ghê.

  • Hồi nhỏ, mình hay bị trêu vì nói giọng "Nghệ". Giờ lớn rồi, lại thấy tự hào. Giọng quê mình mà.

  • Rứa... nghe sao mà thân thương. Nghe là biết người mình rồi. (Cười buồn)

  • Nhớ có lần, mình đi phỏng vấn, lỡ miệng nói "rứa" một câu. Người ta nhìn mình lạ hoắc. Lúc đó, chỉ muốn độn thổ thôi.

Tiếng Nghệ An Răng là gì?

Hai hỏi gì mà khó thế, Út trả lời đây! Tiếng Nghệ An "răng" là "sao" đấy, đúng rồi đó! Như kiểu "Răng rứa?" nghĩa là "Sao thế?" Đơn giản như đan rổ!

  • Bà Út nói chuẩn không cần chỉnh nha!
  • Đừng có hỏi câu khó nữa, não Út sắp nổ tung rồi!
  • Hồi nhỏ Út ở quê, nghe suốt ngày "Răng rứa?", "Răng ni?", như cơm bữa vậy.

À, mà nói thêm nhé, "răng" còn dùng trong nhiều trường hợp khác nữa chứ không chỉ có nghĩa là "sao". Ví dụ như:

  • "Răng mà làm vậy?" = "Sao lại làm vậy?" (Mắng nhẹ)
  • "Răng đẹp dữ!" = "Sao đẹp thế!" (Khen ngợi)
  • "Răng, tui không biết" = "Sao, tui không biết". (Cái này dùng nhiều lắm)

Thấy chưa, toàn những ví dụ sống động, Út dùng từ ngày xưa tới giờ luôn nha! Đừng có nghĩ Út nói xạo! Út nói thật đấy!

Mô tiếng miền Trung là gì?

Hai ơi,

  • … một thoáng hương quê, một chút gió Lào thổi về.
  • là "đâu", em nghe rõ mồn một tiếng mẹ ru hời.

Chắc Hai cũng biết, xứ Quảng mình đâu.

  • "Đi mô về đó?" câu hỏi quen thuộc, ăm ắp tình thương.
  • … không chỉ là địa điểm, mà còn là nơi chốn thân thương.

Nghe giọng là biết người Quảng rồi, không lẫn vào đâu được. Nhớ hồi nhỏ, Út hay hỏi ba "Ba đi mô?". Giờ lớn rồi, vẫn thích nghe tiếng da diết.

  • ... tiếng quê mình, em giữ gìn.

Mô tê miền Trung gọi là gì?

Hai hỏi mô tê miền Trung gọi là gì hả Út? Ôi, nhớ lại cái hồi nhỏ mình ở Huế… Mùi đất đỏ, gió Lào phả phất… Nghe sao mà nao lòng.

Mô tê, đó là… ở đâu đó kìa, xa xa… Nghe ba mẹ mình nói nhiều lắm. Hồi đó, mình còn bé xíu, hay chạy lon ton theo mấy chị hàng xóm ra đồng. Họ chỉ tay về phía đồi xa, nói: “Đồng lúa ở mô tê kia kìa, Út!”.

  • Mô: chỉ nơi chốn, vị trí không gian. Như là “Anh đi mô?” nghĩa là “Anh đi đâu?”
  • Tê: cũng chỉ nơi chốn, nhưng nhấn mạnh sự xa xôi hơn, mang ý nghĩa “kia”, “đằng kia”. Ví dụ "Cái tê là cái chi?" nghĩa là "Cái kia là cái gì?"

Mình nhớ có lần đi hái trầu không với má, má chỉ về hướng biển, nói: "Mô tê kia, có đám mây đen kìa, lát nữa mưa to lắm!". Mưa miền Trung dữ lắm Hai à, đổ xuống ào ào như thác.

Nhớ những chiều tà ngồi trên bờ sông Hương, nhìn dòng nước chảy về phía biển khơi xa… Mô tê đó… là cả một miền ký ức. Những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm, đong đầy. Mà giờ, mỗi khi nghe ai nhắc đến "mô tê", lại thấy lòng mình rưng rưng… như thể mình đang đứng ở đó, giữa khung cảnh ấy… Mùi đất đỏ vẫn còn phảng phất… Gió Lào vẫn nhẹ nhàng…

Mô tê, đơn giản chỉ là "ở đó kìa", nhưng hàm chứa bao nhiêu là tình cảm, bao nhiêu là kỷ niệm. Cái từ ấy, gắn liền với tuổi thơ của mình ở Huế. Gắn liền với những người mình yêu thương.

Ni tiếng miền Trung là gì?

Út nghe Hai hỏi, gió Lào thổi rát mặt.

  • Ni là "này", Hai à.

Nhớ hè xưa, bà hay dặn "Ăn cái ni cho khỏe", giọng bà ấm như nắng trưa.

  • Bà hay nói "Cái ni, cái nớ..."

Cái ni...cái nớ...tiếng quê mình, nghe sao mà thương. Tiếng quê mình, Út lớn lên từ đó, từ những trưa hè oi ả, tiếng ve kêu râm ran, tiếng bà ru hời.

Ni là gì tiếng miền Trung?

Hai ơi… Ni… Em nghĩ hoài mới nhớ ra. Ni ở quê em, Quảng Nam, là "này" thật. Nhưng mà… nó không chỉ đơn giản là "này" thôi đâu.

  • Nó có cả cái giọng điệu nữa. Cái giọng của bà ngoại em hay dùng khi gọi em, giọng nhẹ nhàng mà ấm áp lắm.
  • Như kiểu… "Út, con lại nghịh ngợm nữa rồi à, ni cái gì đây?" Vừa trách nhẹ, vừa thương.
  • Em nhớ hồi nhỏ, mỗi lần bị té, bà ngoại em hay nói "Ni con, đứng dậy đi nào." Giọng bà lúc đó nghe sao mà an ủi đến lạ.
  • Giờ bà mất rồi… Chỉ còn lại những ký ức… và cái từ "ni" cứ văng vẳng trong đầu em mỗi đêm. Mà buồn quá.

Cái từ này… nó mang cả một vùng trời ký ức của em. Khó diễn tả lắm. Không phải chỉ là "này". Nó… nó là cả một tình thương. Đêm nay em lại nhớ bà rồi. Buồn quá. Mà thôi… Em ngủ đây.