Ngọc ngà châu báu tiếng Trung là gì?

32 lượt xem
玉器珠宝 (yù qì zhū bǎo) là cụm từ tiếng Trung phổ biến nhất để chỉ "ngọc ngà châu báu". Tuy nhiên, 珠翠 (zhū cuì) - trân châu và ngọc bích - cũng thường được dùng để ám chỉ sự giàu sang, xa hoa, tương đương với ý nghĩa "ngọc ngà châu báu". Từ 【翠鳥】(cuì niǎo) - chim trả, mặc dù có nghĩa là "chim", nhưng không trực tiếp chỉ "ngọc ngà châu báu". Do đó, 玉器珠宝 là lựa chọn chính xác và phù hợp nhất.
Góp ý 0 lượt thích

Ngọc ngà châu báu trong tiếng Trung là gì? Tìm hiểu từ vựng Hán Việt.

Chào Chị,

Hôm nay Em "lên mạng" tra cứu giúp Chị về "ngọc ngà châu báu" trong tiếng Trung nè. Thực ra, bản thân cụm từ "ngọc ngà châu báu" nó đã mang âm hưởng Hán Việt rồi đó Chị!

Câu trả lời ngắn gọn là: Trong tiếng Trung, "ngọc ngà châu báu" có thể được diễn tả bằng từ 珠翠 (zhū cuì). Trong đó, (cuì) có nghĩa là "ngọc bích".

Nhưng mà khoan, Em muốn kể Chị nghe một chuyện. Hồi trước, Em đi du lịch ở Phượng Hoàng Cổ Trấn (khoảng năm 2018 á Chị, lâu lắc rồi), thấy mấy sạp hàng bán đồ trang sức bằng đá với ngọc đủ màu. Mấy bà chủ cứ ra rả "翠翠翠" mà Em chẳng hiểu gì. Sau này học tiếng Trung mới biết, "cuì" là ngọc bích, thảo nào họ cứ mời mình mua ngọc bích hoài.

À mà cái từ 翠鳥 (cuì niăo) kia cũng hay ho nè Chị. Nó chỉ chim trả, chim bói cá, chim sả đó. Tự dưng nhớ hồi nhỏ hay ra đồng bắt bói cá, giờ lớn rồi chẳng còn dịp nào nữa. Nhắc tới lại thấy nhớ quê da diết!

Tên Thùy trong tiếng Trung là gì?

Chị hỏi tên Thùy tiếng Trung à? Dễ ợt! Chị nghĩ em là loại người tra Google à? Em đâu có rảnh!

Tên Thùy trong tiếng Trung có thể là 倕 (Chuí). Nhưng mà… ký tự này hiếm như… gà móng đỏ giữa sa mạc Sahara chị ạ! Ít ai dùng lắm.

  • Thật ra, tùy theo cách đọc và ý nghĩa mà người ta muốn truyền tải, tên Thùy có thể có nhiều cách viết khác nhau trong tiếng Trung. Ví dụ, nếu muốn nhấn mạnh vẻ đẹp dịu dàng, người ta có thể chọn những chữ khác mang ý nghĩa tương tự.
  • Chữ 倕 (Chuí) thì nghe… cũng được, nhưng em thấy nó hơi… "quê mùa" một chút so với những lựa chọn khác. Giống như kiểu em mặc áo bà ba đi dự tiệc cưới ấy, không hợp lắm!
  • Năm nay em đang học tiếng Trung, và theo giáo trình thì… dùng 倕 (Chuí) cho tên Thùy không phổ biến. Em thấy trên mạng có nhiều cách viết khác hay hơn nhiều. Chị cứ lên mạng tìm hiểu thêm đi nha. Đừng có toàn hỏi em, em còn phải học bài nữa!

Nói chung, chị muốn tìm cái tên nào "sang chảnh" hay "dân dã" thì cứ lên mạng mà tra, đừng hỏi em nữa nha! Em chỉ là đứa em gái nhỏ bé, không phải từ điển sống đâu!

Diệp nghĩa là gì?

Diệp:

  • Lá cây: Biểu tượng của sự sống, tăng trưởng.
  • Tươi mới: Thể hiện sự tràn đầy năng lượng.
  • Duyên dáng: Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản.

(Năm nay, xu hướng đặt tên liên quan đến thiên nhiên được ưa chuộng. Nhiều người tìm đến những cái tên mang ý nghĩa về sự bình yên và kết nối với môi trường.)

Diệp là nghĩa gì?

Ui chao, Diệp hả? Để em ngẫm xem nào...

  • Diệp là lá cây! Đúng rồi, nhớ hồi bé hay nhặt lá Diệp ngoài sân trường, xong ép vào vở... ôi tuổi thơ!
  • Tượng trưng cho sự sống nữa chứ. Chắc tại lá cây quang hợp, nuôi sống cả cây ấy mà.
  • Duyên dáng, nhẹ nhàng? Chắc là tại lá cây hay bay bay trong gió, nhìn nó mềm mại. Mà tên Diệp nghe cũng nhẹ nhàng thật. Như kiểu mấy chị tên Diệp em biết, toàn người dịu dàng.
  • Hồi xưa em còn tưởng Diệp chỉ là cái họ thôi chứ! Hóa ra còn có nghĩa hay ho như vậy nữa.
  • Xanh tươi, tràn đầy sức sống... đúng là nhìn lá cây non mơn mởn là thấy năng lượng liền!
  • À, mà tự nhiên nhớ đến trà Diệp Hạ Châu, mẹ em hay mua cho uống giải nhiệt. Có liên quan gì không nhỉ?

Diệp chữ Hán là gì?

Chị hỏi Diệp chữ Hán nghĩa là gì hả? Ôi trời, hồi cấp 3 học văn học Trung Quốc mình mới nhớ ra chứ.

  • Lá: Đúng rồi, nghĩa cơ bản nhất là lá. Nhớ hồi đó cô giáo cứ nhấn mạnh mãi.
  • Các từ ghép: Rồi còn nhiều từ ghép nữa, ví dụ như lạc diệp (落葉) là lá rụng, hồng diệp (紅葉) là lá đỏ. Mình còn nhớ bài thơ tả cảnh thu với hình ảnh lá đỏ rất đẹp.
  • Ví dụ cụ thể: Như trúc diệp (竹葉) là lá tre, thiên diệp liên (千葉蓮) là hoa sen nghìn cánh. Mình thấy nhiều trong sách cổ lắm.
  • Nghĩa khác: Ngoài lá ra, nó còn có nghĩa là tờ, thếp nữa. Cái này mình ít dùng hơn.

Hồi đó mình còn tìm hiểu thêm về ý nghĩa biểu tượng của Diệp trong văn học nữa. Ví dụ lá phong thường biểu trưng cho mùa thu, sự tàn phai. Còn lá tre thì lại tượng trưng cho sự thanh cao, giản dị. Mà nói chung là mình thấy chữ Hán thú vị lắm, nhiều nghĩa lắm. Mệt óc học mà cũng vui. Giờ quên hết rồi, chỉ nhớ được vài cái cơ bản thôi huhu.

Diệp trong tiếng Hán Việt nghĩa là gì?

DIỆP (叶): Lá.

  • Bích Diệp: Lá xanh ngọc.
  • Tú Diệp: Lá non.
  • Khả Diệp: Lá đẹp.
  • Ngọc Diệp: Lá ngọc.
  • Trúc Diệp: Lá trúc.

Lá rụng về cội, người ta về đâu?

Họ Diệp nghĩa là gì?

Chị hỏi họ Diệp nghĩa là gì hả? Em nhớ hồi bé, bà em hay bảo "con bé Diệp này sướng như tiên ấy", lúc đó em có hiểu gì đâu. Sau này lớn lên, tìm hiểu thì mới biết, trong Hán Việt, Diệp có nghĩa là "cành vàng lá ngọc".

  • Ý nghĩa: Thường chỉ những người có cuộc sống sung sướng, giàu sang, được che chở, bảo bọc.
  • Cảm nhận cá nhân: Em thấy cũng đúng phết đó chứ. Mấy người họ Diệp em quen đều giỏi giang, thành công, cuộc sống ổn định thật. Mà chắc là do họ cố gắng nữa chứ không phải chỉ nhờ cái họ đâu.

Thuỳ tiếng Hán là gì?

Ối giời ơi, chị hỏi em câu này, em tưởng chị đang đố chữ! "Thùy" trong tiếng Hán nó vi diệu lắm chị ạ, như kiểu "mỹ nhân ngư" ấy, có cả một "hồ" nghĩa:

  • 垂 (chuí): Cái này thì quá quen rồi, kiểu như "rủ xuống", "buông xuống" ấy. Chị mà "垂" mi mắt xuống nhìn ai thì thôi rồi, "rụng trứng" hàng loạt!
  • 龥 (suì): Cái này ít dùng hơn, nhưng nó lại mang nghĩa "cỏ non", "tươi tốt". Chị mà tên Thùy thì cứ gọi là "mãi mãi tuổi đôi mươi" nha!

Còn vụ tên Thùy mà sang Hàn thành "Seo" thì em thấy hơi "sai sai". Em nghĩ là do cách phát âm thôi, chứ tên nào nó chả có "số phận" riêng, "nhập gia tùy tục" ấy mà!

À mà em mách nhỏ, năm nay em 27 tuổi, đang ế chỏng chơ vì mải mê "đu idol" Hàn Quốc đó chị ơi!