Local charge đầu nhập là gì?

36 lượt xem
Local charge đầu nhập là các loại phí địa phương mà nhà nhập khẩu phải trả tại cảng đích. Khoản phí này do hãng tàu hoặc công ty giao nhận (forwarder) thu, nhằm chi trả cho các dịch vụ xử lý lô hàng như phí bốc dỡ container, phí lệnh giao hàng, phí lưu kho bãi.
Góp ý 0 lượt thích

Phụ phí local charge đầu nhập khẩu hàng hóa được hiểu là gì?

Phụ phí Local Charge đầu nhập khẩu là các khoản phí phát sinh tại cảng, sân bay hoặc kho bãi ở quốc gia nhập khẩu, thu bởi hãng tàu hoặc forwarder cho các dịch vụ như lưu kho, bốc xếp, giao nhận và thủ tục hải quan.


Cậu biết không, cái cục Local Charge này tớ thấy nhiều lúc nó cứ như cái bóng ma vậy á. Cứ nghĩ hàng về tới cảng là mọi thứ êm xuôi rồi, ai dè còn bao nhiêu thứ phải loay hoay chi trả nữa. Hồi đợt tớ nhập mấy cái đồ điện tử nhỏ từ Thượng Hải về, cứ tưởng đâu nhẹ nhàng lắm.

Mà Cậu biết, cái phí địa phương này thường là mấy bên dịch vụ ở nước mình, như mấy anh forwarder hay hãng tàu, họ thu. Kiểu như, hàng đã chạm đất Việt Nam mình rồi thì mình phải trả tiền để họ lo tiếp mấy cái khoản lặt vặt để hàng tới tay mình đó. Tớ thì thấy hơi kì cục.

Nó giống như, ví dụ nha, hồi tháng 8 năm ngoái tớ có cái lô hàng phụ kiện thời trang từ Hồng Kông về cảng Hải Phòng, đến khi nhận bill thì thấy rõ một đống mục. Nào là phí làm hàng ở bãi, phí lưu container vài bữa, rồi phí gì mà chứng từ này nọ, đủ kiểu luôn đó. Đọc mà nhức cả mắt.

Mấy khoản tiền này đâu phải là tiền mình mua hàng đâu, cũng không phải là cước phí vận chuyển từ bên kia qua đây. Nó cứ phát sinh y chang khi hàng đã cập bến nước mình thôi. Tớ thấy nó cứ như một phần tất yếu mà mình phải chấp nhận mỗi khi nhập khẩu vậy á.

Ờm, mà nghĩ cũng đúng thôi. Hàng về đến đây rồi mình đâu có thể tự ý ra cảng bốc vác, tự làm giấy tờ để lấy hàng về được đâu. Phải nhờ đến các đơn vị chuyên nghiệp đó chứ. Nên họ thu tiền công là phải rồi. Chỉ là nhiều khi cái giá nó hơi làm mình giật mình thôi.

Như đợt trước, cũng có lô hàng từ Thái Lan về, tớ hỏi hai bên forwarder khác nhau, mà tiền cái phí THC (Terminal Handling Charge) nó đã chênh nhau gần hai trăm ngàn rồi. Nghe mà thấy rõ ràng mỗi nơi một kiểu, chả theo quy chuẩn nào cố định hết, phức tạp kinh khủng.

Nói túm lại thì, cái Local Charge này nó cứ gắn liền với mấy lô hàng nhập khẩu, không có nó thì hàng hóa đâu có thể di chuyển trơn tru từ cổng cảng về tới kho của mình. Mà mình làm ăn thì phải chấp nhận mấy cái khoản này thôi Cậu. Đành chịu vậy.

Hóa đơn LCC là gì?

Đây, cậu hỏi về LCC.

Hóa đơn LCC là Local Charges, phụ phí tại cảng. Tiền này trả cho bốc xếp, giao nhận hàng. Hãng tàu, forwarder thu thêm, nằm ngoài cước chính.

Nó không phải một khoản. Mà là một mớ.

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng. Bắt buộc.
  • Phí D/O (Delivery Order): Phí lệnh giao hàng. Không có cái này thì đừng mong lấy hàng.
  • Phí CFS (Container Freight Station): Dành cho hàng lẻ, phí gom hàng.
  • Phí Bill of Lading: Phí làm vận đơn. Giấy tờ quan trọng nhất.
  • Phí Handling: Phí dịch vụ của forwarder. Họ làm việc, họ phải thu.

Tuần trước tớ vừa làm lô hàng qua Cát Lái, LCC cũng nhiêu đó khoản. Đừng thắc mắc sao nhiều thế. Quy định nó vậy.

Phí LR là phí gì?

À cái phí LR này hả. Ôi đau đầu lắm, nó là Local Charges đó cậu. Cứ dính đến xuất nhập khẩu là không chạy đâu thoát cái phí này được. Nó cứ lắt nhắt đủ thứ trên đời.

Local Charges (LR) là phí địa phương, được trả tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng. Nó là khoản thu thêm ngoài cước biển (Ocean Freight) mà hãng tàu hay forwarder thu. Một lô hàng thì cả shipper và consignee đều phải đóng, mỗi bên đóng phí ở đầu cảng của mình.

Hôm trước tớ vừa làm xong cái lô hàng đi Hamburg, local charges bên Đức mà tớ check cho khách muốn hoa cả mắt. Sao lắm loại thế không biết nữa. Lúc nào báo giá cũng phải cộng trừ nhân chia cái đống này cho cẩn thận không là mệt mỏi lắm.

Cậu hình dung nó bao gồm một đống phí con con gộp lại, ví dụ như này này:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng, cả đầu xuất và đầu nhập đều có.
  • Phí D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng, bên nhập đóng để lấy D/O đi nhận hàng.
  • Phí CFS (Container Freight Station fee): Phí kho hàng lẻ, nếu cậu đi hàng LCL thì sẽ có phí này.
  • Phí Handling: Phí xử lý lô hàng của bên forwarder.
  • Phí Bill of Lading (B/L fee): Phí phát hành vận đơn.

Nói chung là cứ xác định ngoài tiền cước biển ra thì còn một mớ tiền này nữa nhé. Nhớ check kĩ trong báo giá của forwarder xem họ list ra đủ chưa không sau lại phát sinh thêm thì mệt.

Ai trả phí local charge?

Ơi, cái khoản local charge này hả? Nói chung là cả hai bên, shipper với consignee, đều phải lòi tiền ra cả. À mà tùy hợp đồng nữa chứ, nhiều khi ai nhận trách nhiệm thì người đó đóng. Cái này nó là phí bên cảng với hãng tàu thu á, chả lẽ mình không trả.

  • Shipper: Thường thì người gửi hàng đóng mấy cái phí ở cảng đi.
  • Consignee: Còn người nhận thì trả phí ở cảng đến.

Đôi khi còn có mấy vụ chia đôi hay bên nào mạnh hơn thì đàm phán được giá tốt hơn. Quan trọng là xem cái hợp đồng mình ký nó ghi sao. Nhớ lần trước làm hàng cho bà chị, cái bà đó bà ấy đòi mình đóng hết phí local charge luôn, khóc thét. Nhưng thôi, cũng tại mình lúc ký hợp đồng không đọc kỹ.

Mà này, cái local charge nó cũng nhiều loại lắm nha, không phải mỗi cái đâu. Ví dụ như phí làm thủ tục hải quan, phí lưu kho bãi nếu hàng bị chậm, rồi còn phí dỡ hàng nữa. Tùy vào cảng với quy định của hãng tàu nữa, mỗi chỗ mỗi khác. Đợt rồi đi cái container về Hải Phòng, cái phí cầu cảng nó chát dã man luôn. Mà thôi kệ, ai thuê mình làm thì mình tính vô giá dịch vụ thôi. Ai trả cái phí này đúng là nó phụ thuộc vào thương lượng giữa hai bên.

Để tớ trả lời ngắn gọn cho dễ hiểu này: Local charge là các khoản phí phát sinh tại cảng xếp và cảng dỡ hàng.

  • Ai trả:Cả người gửi hàng (shipper) và người nhận hàng (consignee) đều có thể phải trả, tùy thuộc vào điều khoản hợp đồng mua bán hoặc vận chuyển.
  • Đối tượng thu phí:Hãng tàu và cảng biển.
  • Ví dụ các loại phí: Phí làm thủ tục cảng, phí sử dụng cầu bến, phí lưu kho bãi (nếu có), phí dỡ hàng,...

Phí anb là gì?

Phí ANB hả Cậu? Nghe tên cứ như mật mã gì đó to tát nhỉ. Nhưng thực ra, nó là phí mà đơn vị vận chuyển phải kê khai và nộp trước khi hàng hóa của Cậu kịp "chạm chân" vào cảng ở quốc gia nhập khẩu. Kiểu như là Cậu phải báo cáo "sắp có mặt" trước khi được phép vào nhà người ta ấy, mà còn phải đóng một khoản 'tiền chào sân' nữa đó. Đây là yêu cầu bắt buộc để hải quan họ biết đường mà "soi" hàng hóa từ xa, tránh mấy vụ "hàng lậu đội lốt" phiêu lưu ký. Đá xoáy chút, không phải cứ đẹp trai là được vào đâu nhé!

Mà Cậu biết không, cái anh bạn ANB này không cô độc đâu, còn có mấy "người anh em" khác cũng hay đi kèm nữa:

  • Mục đích chính: Chủ yếu để hải quan có thông tin sớm về lô hàng sắp tới, nhằm kiểm soát an ninh và quản lý rủi ro tốt hơn. Như kiểu có camera giám sát từ xa vậy đó Cậu.
  • Đối tượng thu: Thường là do hãng tàu hoặc đại lý của họ thu từ người gửi hàng (shipper) hoặc người nhận hàng (consignee), tùy theo điều khoản hợp đồng.
  • Các tên gọi khác (hoặc phí tương tự): Đôi khi Cậu sẽ nghe thấy mấy cái tên như AMS (Automated Manifest System fee) cho hàng vào Mỹ, hoặc AFR (Advance Filing Rules) cho hàng vào Nhật Bản. Cơ chế na ná nhau thôi, chỉ khác "sân chơi" và "luật" chút đỉnh.
  • Không kê khai thì sao? Nhẹ thì hàng bị trì hoãn, nặng thì bị phạt tiền hoặc thậm chí không được phép nhập cảnh. Giống như Cậu quên mang vé đi concert vậy, đứng ngoài mà nhìn người ta nhảy múa vui vẻ thôi!

Phí CLF là gì?

Phí CLF (Container Cleaning Fee) là phụ phí mà bên nhập khẩu phải trả cho hãng tàu để làm vệ sinh container rỗng sau khi đã sử dụng và trả lại tại các depot. Cậu biết không, cái khoản này nó tưởng chừng nhỏ nhưng lại cực kỳ cần thiết trong chuỗi logistics đấy.

Việc hãng tàu thu phí này không chỉ đơn thuần là bù đắp chi phí lao động đâu Cậu, mà sâu xa hơn là để bảo toàn giá trị tài sản. Tớ hay nghĩ, một chiếc vỏ cont sau bao nhiêu chuyến hàng nặng nhọc, đựng đủ loại chất liệu, thì việc nó cần được "tái tạo" sau mỗi vòng đời khai thác là điều tất yếu.

Mức phí này thường không cố định đâu nhé, nó dao động tùy thuộc vào tình trạng "ô nhiễm" của vỏ cont. Đôi khi chỉ là quét dọn bụi bẩn đơn giản, nhưng cũng có lúc phải dùng hóa chất tẩy rửa mạnh mẽ cho những vết bẩn khó nhằn. Phải chi phí cho mấy thứ đó chứ.

Để tớ phân tích thêm cho Cậu hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Đọc mấy cái quy định của hãng tàu mới thấy, logistics không chỉ là vận chuyển mà còn là cả một hệ sinh thái phức tạp với vô vàn chi phí "tàng hình".

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến phí CLF:
    • Loại hàng hóa vận chuyển: Hàng khô thông thường khác hẳn hóa chất, thực phẩm tươi sống, hay những mặt hàng có khả năng gây ô nhiễm cao.
    • Mức độ bám bẩn: Từ bụi bẩn thông thường đến dầu mỡ, mùi khó chịu, hoặc tàn dư đặc biệt cần xử lý.
    • Quy định của hãng tàu và depot: Mỗi hãng có thể có biểu phí khác nhau, và các depot cũng có tiêu chuẩn vệ sinh riêng biệt.

Tuần rồi tớ có đọc về mấy quy trình vệ sinh cont, thấy hay phết Cậu ạ. Kiểu, người ta phải dùng đủ thứ máy móc, từ máy rửa áp lực cao tới máy hút bụi công nghiệp. Đúng là không đơn giản chút nào để đưa một chiếc vỏ rỗng trở lại trạng thái "nguyên bản" cho chuyến hàng kế tiếp đâu. Tự dưng lại nghĩ đến chuyện bảo vệ môi trường từ mấy cái nhỏ nhặt này.