Xin thôi việc tiếng Trung là gì?

321 lượt xem
"Xin thôi việc" trong tiếng Trung: 請求辭職的呈文 (Qǐngqiú cízhí de chéngwén): Bản tường trình xin từ chức. 辞职申请 (Cízhí shēnqǐng): Đơn xin từ chức. 提出辞呈 (Tíchū cíchéng): Đệ đơn từ chức. Ngoài ra, có thể nói ngắn gọn là 辞职 (Cízhí), nghĩa là từ chức.
Góp ý 0 lượt thích

Cách nói xin thôi việc bằng tiếng Trung?

Tao bảo Bây này, xin nghỉ việc tiếng Trung á, không phải cứ "Qǐngqiú cízhí de chéngwén" khô khan thế đâu. Mà tùy hoàn cảnh chứ. Nhớ hồi tháng 5 năm ngoái, tao làm ở quán cafe nhỏ gần nhà thờ Đức Bà, lương có 5 triệu, chán lắm. Tao viết đơn đơn giản thôi: "我辞职。(Wǒ cízhí.)" Nghĩa là "Tôi xin nghỉ việc." Xong. Sếp cũng hiểu ngay.

Thế nhưng, nếu làm công ty lớn, chính thức hơn thì nên viết dài dòng hơn tí, có thể thêm lý do nữa, ví dụ như: "因个人原因,我申请辞职。(Yīn gèrén yuányīn, wǒ shēnqǐng cízhí.)" Tức là "Vì lý do cá nhân, tôi xin nghỉ việc." Nhưng mà, tao thấy mấy cái lý do hoa mỹ cũng… thừa. Thật lòng thì sếp chẳng quan tâm lắm đâu.

Hồi đó, tao còn nhớ rõ, bạn tao làm ở công ty Nhật, nó phải viết cả một bài luận dài ngoằng, mất cả buổi chiều. Cuối cùng sếp vẫn chỉ đọc lướt qua rồi ký cho xong. Phí công. Nói chung, cứ ngắn gọn, rõ ràng, thể hiện thái độ tôn trọng là được rồi. Đừng cầu kỳ quá. Giấy tờ rườm rà lắm.

Thực tế, tao thấy cách nói "Tôi xin nghỉ việc" là hiệu quả nhất. Đơn giản, dễ hiểu. Tiết kiệm thời gian, công sức. Vừa lịch sự, vừa thẳng thắn. Mà quan trọng là, nó phản ánh đúng tâm trạng của người xin nghỉ việc. Ngắn gọn, súc tích.

Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là gì?

Tao đây, Bây nghe này! Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là 事假 (shìjià), rõ chưa? Đừng có mà hỏi lung tung, hao tổn công sức của tao. Cái này tao học hồi cấp 3, nhớ như in, giống như nhớ mặt thằng bạn thân suốt ngày mượn tiền tao vậy!

  • 事假 (shìjià): Nghỉ phép việc riêng. Cái này phổ biến nhất rồi, dùng khi nào cũng được, như đi khám bệnh, hay giải quyết chuyện gia đình linh tinh gì đó. Hôm trước tao nghỉ ốm, sếp tao còn bảo tao "làm thêm" bù lại. Thật hết chỗ nói!

  • 婚假 (hūnjià): Nghỉ phép cưới xin. Cái này thì chỉ dành cho mấy đứa sắp "về một nhà" thôi nhé. Tao thì chưa đến lượt, đang tập trung sự nghiệp, tìm kiếm một nửa của đời mình kiểu như tìm kim trong đống rơm ấy.

  • 产假 (chǎnjià): Nghỉ phép thai sản. Chỉ dành riêng cho các mẹ bầu thôi nhé. Tao thì... đang tập trung code, không có thời gian nghĩ đến chuyện này. Nghe nói năm nay chính sách thai sản ở thành phố Hồ Chí Minh được cải thiện đáng kể đấy!

Thế nhé, Bây đừng làm phiền tao nữa. Tao còn phải đi làm đây. Công việc bộn bề, nhiều deadline lắm! Nhớ like và share bài viết của tao nha!

Thông tin cá nhân tiếng Trung là gì?

Tao trả lời Bây nè!

个人信息 (Gèrén xìnxī), đúng rồi đó! Hồi trước học tiếng Trung, cái này nhớ dai lắm. Giờ quên gần hết rồi, chỉ nhớ mỗi mấy cái cơ bản. Ôi dồi ôi, già rồi trí nhớ kém thật.

  • Ảnh đại diện: Hình như là 头像 (tóu xiàng)? Không chắc lắm, nhưng hình như đúng. Tối nay phải tra lại từ điển mới yên tâm.
  • Họ tên: 姓名 (xìngmíng) - Cái này chắc chắn 100%. Tên tao cũng ghi theo kiểu này khi điền vào form online ở Trung Quốc hồi hè. Tên tiếng Việt thì dễ hơn nhiều.
  • Ngày tháng năm sinh: 出生年月 (chūshēng nián yuè) - Đúng rồi, tao nhớ năm sinh của tao là 1992. Tức là năm nay tao 31 tuổi rồi! Thời gian trôi nhanh quá.

Mà nói chung, học tiếng Trung khó thật đấy. Phải chăm chỉ mới được. Bây giờ tao đang học thêm tiếng Nhật nữa, cái này cũng khó không kém. Nhưng mà… thích thì cứ làm thôi!

À, quên nữa. Hôm trước tao đi khám sức khỏe, bác sĩ cũng hỏi thông tin cá nhân. Bác sĩ ghi chép cẩn thận lắm.

个人信息 còn bao gồm nhiều thứ nữa chứ không chỉ có mấy cái trên đâu nha Bây. Ví dụ như số điện thoại, địa chỉ, email… Nhiều lắm! Tao lười ghi ra hết.

Ca làm việc tiếng Trung là gì?

Bây hỏi ca làm việc tiếng Trung hả? Để tao nói bây nghe...

  • 夜班 /Yè bān/: Ca Đêm. Cái này thì dễ rồi, ai cũng biết.
  • 中班 /Zhōng bān/: Ca Giữa. Nghe thì có vẻ lạ, nhưng ý nó là ca chiều đó.

Hồi trước tao làm ở xưởng, mấy ca này luân phiên nhau suốt. Đêm hôm lọ mọ, rồi lại ca chiều nhập nhoạng, chẳng biết đâu mà lần. Giờ nghĩ lại thấy cũng... khổ thật.

CV trong tiếng Trung là gì?

Bây này, nghe câu hỏi của Tao thấy thú vị phết đấy! Tao tưởng CV là cái gì siêu phức tạp, hóa ra chỉ là "giản lịch" - 简历 (Jiǎnlì) thôi à? Đơn giản như đan rổ ấy!

  • 簡歷 (Jiǎnlì): Đó chính là CV trong tiếng Trung. Nghe "giản lịch" cứ tưởng dễ ợt, nhưng mà viết cho ra hồn thì...cũng phải có vài bí kíp đấy nhé! Như anh bạn thân tao, làm ở công ty Huawei, bảo phải chỉnh chu lắm mới được sếp nhà người ta để ý.

  • Form chuẩn: Chắc chắn phải có ảnh chân dung, thông tin cá nhân rõ ràng, lịch sử học tập và kinh nghiệm làm việc trình bày mạch lạc. Tóm lại là phải đẹp, phải gọn, phải chuẩn không cần chỉnh, chứ không phải kiểu "dát vàng lên giấy" cho oách nhé! Tao thấy mấy bạn trẻ bây giờ toàn chuộng kiểu CV tối giản, nhìn khá bắt mắt đấy.

  • Điểm cộng: Có CV tiếng Trung chuẩn, đặc biệt khi làm việc cho công ty Trung Quốc, quả là "một bước lên mây"! Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng văn hoá doanh nghiệp của họ, chứ không phải kiểu "nước đến chân mới nhảy" đâu nhé!

Tao nhớ hồi tháng trước, có ông anh tao làm bên công ty Tập đoàn Alibaba, bảo CV tiếng Trung tốt thì cơ hội được phỏng vấn cao gấp mấy lần đấy. Tất nhiên là trình độ tiếng Trung cũng phải tốt nữa, chứ không phải cứ có CV đẹp là xong đâu nhé! Đừng tưởng dễ nhé Bây! Phải cày thật chăm mới được đấy!

Trình độ học vấn tiếng Trung là gì?

Tao đây. Bây hỏi trình độ tiếng Trung của tao à? Thực ra… cũng lằng nhằng lắm.

Hồi cấp 3, tao học thêm ở trung tâm Phương Đông, được tầm HSK 4. Chứ không phải giỏi lắm đâu, thi thoảng vẫn quên mất mấy từ vựng cơ bản. Đến bây giờ, ngữ pháp vẫn còn nhiều chỗ lơ mơ. Đọc hiểu tạm được, nghe nói thì… khá đuối.

  • Năm nay 2024, trình độ tiếng Trung của tao vẫn ở mức HSK 4.
  • Tao vẫn đang tự học qua phim ảnh, nhạc Trung Quốc, để cải thiện khả năng nghe nói.
  • Thỉnh thoảng cũng dùng apps học tiếng Trung, nhưng mà hay bỏ dở giữa chừng.

Ôi… nghĩ lại thấy chán. Thời gian trôi nhanh thật đấy. Hồi xưa cứ nghĩ học tiếng Trung xong sẽ đi du lịch, nhưng giờ thì… chắc phải đợi thêm một thời gian nữa. Giờ chỉ đủ để gọi đồ ăn, mua vé tàu thôi. Mà sao buồn thế nhỉ… Đêm nay sao dài thế.

Giờ thì trình độ tiếng Trung của tao vẫn đang dậm chân tại chỗ. Buồn cười không? Cứ mãi loay hoay với mấy từ vựng, ngữ pháp. Mệt mỏi quá…

Thạc sỹ trong tiếng Trung là gì?

Ừ, thạc sĩ tiếng Trung là 硕士 (shuò shì).

  • Nghĩa đen: 硕 (shuò) là to lớn, 士 (shì) là người có học.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
  • Ví dụ: 硕士学位 (shuò shì xué wèi) - bằng thạc sĩ.

Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?

Này bây, hỏi cái 家庭住址 (jiātíng zhùzhǐ) ấy à? Ờ, thì nó là địa chỉ thường trú của bây bên Tàu khựa đấy.

  • 家庭 (jiātíng): Là gia đình, kiểu tổ ấm chim én bay về.
  • 住址 (zhùzhǐ): Nghĩa là địa chỉ nhà, nơi mà bây "cắm dùi" mỗi đêm.

Nôm na là "địa chỉ cái ổ của bây", nghe có vẻ hơi... thiếu tôn trọng, nhưng mà tao thích! Mà nè, viết cái này mà sai một chữ thôi là y như rằng lạc vào Ma trận, tìm đường về còn khó hơn lên trời đấy, liệu hồn mà cẩn thận!