Trung Quốc thường dùng tiếng gì?

128 lượt xem
Tại Trung Quốc, ngôn ngữ chính thức là tiếng Hán tiêu chuẩn, nền tảng từ tiếng Quan Thoại. Dù vậy, "tiếng Trung Quốc" (Hán ngữ) bao gồm hàng trăm ngôn ngữ liên quan, được sử dụng bởi phần lớn dân số (khoảng 92%). Cần lưu ý rằng, tiếng Hán có thể chia thành nhiều ngôn ngữ riêng biệt.
Góp ý 0 lượt thích

Ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc là gì?

Cậu hỏi ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc à? Tớ trả lời nhé! Là tiếng Quan Thoại, dựa trên tiếng Hán chuẩn. Nhớ hồi mình đi du lịch Thượng Hải tháng 5 năm ngoái, mọi người nói chuyện đều dùng tiếng này. Thậm chí bà bán bánh bao cạnh khách sạn mình ở, giá có 10 tệ thôi, cũng dùng tiếng Quan Thoại đấy!

Nhưng mà, đừng tưởng đơn giản nha! Trung Quốc rộng lớn lắm, hàng trăm thứ tiếng liên quan đến tiếng Hán, gọi chung là Hán ngữ. Nghe nói, có đến 92% dân số dùng. Tớ thấy trên mạng có thống kê đấy, nhưng mình cũng không nhớ rõ nguồn.

Thật ra, tiếng Hán chia ra nhiều nhóm nhỏ khác nhau nữa, khác xa lắm. Tớ thấy nhiều phim Trung Quốc, mỗi vùng thoại khác nhau hẳn. Khó hiểu lắm! Nói chung, chính thức thì là tiếng Quan Thoại, nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều! Tiếng Quan Thoại (tiếng Hán chuẩn).

Nguời Đài Loan nói tiếng gì?

Cậu hỏi người Đài Loan nói tiếng gì à? Dễ ợt! Tiếng Quan Thoại, nhưng kiểu… “đặc sản” Đài Loan ý. Như kiểu con nhà giàu, ăn mặc vẫn sang trọng nhưng có vài món đồ hiệu “hàng độc”, không đụng hàng với ai.

  • Giống Trung Quốc đại lục: Về cơ bản, ngữ điệu, từ vựng… gần như anh em sinh đôi. Chỉ là… giống kiểu chị em song sinh, nhìn thoáng qua tưởng y chang, nhìn kỹ mới thấy khác biệt.
  • Khác biệt chính: Hệ thống chữ viết. Đài Loan vẫn trung thành với chữ Hán phồn thể – kiểu chữ cổ điển, dày đặc, nhìn hoành tráng. Trung Quốc đại lục thì chuyển sang chữ giản thể – như kiểu… “tóm tắt” lại, đơn giản, dễ viết hơn. Tưởng tượng như hai người cùng kể một câu chuyện, một người kể chi tiết từng li từng tí, người kia kể tóm tắt, ý chính vẫn vậy nhưng cách trình bày khác hẳn.
  • Ngôn ngữ vùng miền: Đừng quên Đài Loan còn có vô vàn phương ngữ địa phương nữa nhé, như kiểu gia đình nhiều người, mỗi người một giọng nói riêng. Tôi có đứa bạn học ở Đài Nam, tiếng nó nói… khác xa tiếng của mấy đứa ở Đài Bắc. Nghe nó nói chuyện mà tôi phải bật chế độ “dịch thuật” liên tục. Mà, nói nhỏ nhé, có khi dịch còn chưa ra ý.

Nói chung, cứ tưởng tượng tiếng Quan Thoại của Đài Loan như một bản nhạc remix, giữ được giai điệu gốc của tiếng Phổ thông nhưng thêm vài “beat” đặc trưng của hòn đảo xinh đẹp này. Đúng không nào, Cậu? Haha!

Xin chào tiếng Hồng Kông là gì?

Cậu hỏi xin chào tiếng Hồng Kông là gì à? Dễ ợt! Nǐ hǎo thôi! Chứ còn gì nữa? Tớ ở Sài Gòn, suốt ngày nghe mấy anh chị bán hàng online Quảng Đông nói, quen tai lắm rồi!

  • Đừng có nghĩ phức tạp nha. Hồng Kông dùng tiếng Quảng Đông nhiều hơn tiếng Quan Thoại đó. Nhưng Nǐ hǎo vẫn được dùng phổ biến lắm, ai cũng hiểu. Như kiểu ở Việt Nam mình, người ta vẫn hiểu "xin chào" dù nói giọng Bắc hay giọng Nam vậy.
  • Nhưng mà nếu cậu muốn oách hơn, muốn "local" hơn, thì thử học mấy câu Quảng Đông xem. Ví dụ như: "Nei ho maan?" (你好嗎?) Cái này nghĩa cũng là "Bạn khỏe không?". Nghe chất hơn hẳn đúng không?

Còn mấy câu kia của cậu... Tớ chỉ cần "Wǒ ài nǐ" là đủ rồi! Haha, đùa chút thôi. Nhưng mà "Tôi mến bạn" nghe... hơi bị sến súa nhỉ? Nghe kiểu ngôn tình Hàn Quốc ấy! Tớ thích kiểu nói thẳng thắn hơn.

  • Nói chung, tiếng Trung phổ thông (Putonghua) vẫn được sử dụng rộng rãi ở Hồng Kông, nhất là trong các tình huống chính thức. Nhưng đời thường, tiếng Quảng Đông mới là "chúa". Nghe nói hồi xưa, có nhiều phim ảnh Hồng Kông dùng tiếng Quảng Đông, hay lắm!
  • Tớ nghe mấy người bạn nói, việc học tiếng Quảng Đông không dễ đâu, ngữ pháp khác tiếng Quan Thoại nhiều. Nhưng mà nếu cậu chịu khó, kiểu gì cũng thành công thôi! Cố lên nha!

À, mà cậu đi Hồng Kông à? Tuyệt vời! Nhớ mua cho tớ ít bánh trung thu về nhé, loại nhân thập cẩm ấy! Năm nay tớ thèm lắm rồi!

Chào ba mẹ tiếng Trung là gì?

Chào ba mẹ tiếng Trung là 爸爸妈妈 (bàba māma).

  • 爸爸 (bàba): Bố, ba.
  • 妈妈 (māma): Mẹ, má.

Thêm "您好 (nín hǎo)" phía trước để tăng tính trang trọng: 爸爸妈妈,您好! (Bàba māma, nín hǎo!). Đôi khi, sự đơn giản lại là chìa khóa của sự chân thành, cậu nhỉ?

Ví dụ, như câu chuyện của Lão Tử: "Đạo khả đạo, phi thường đạo." Tức là, đạo mà có thể diễn tả được bằng lời, thì không còn là đạo nữa. Nghe triết lý phết không?

Này, mà cậu biết không, trong tiếng Trung còn có nhiều cách gọi thân mật khác cho bố mẹ đấy. Ví dụ như "爹 (diē)" thay cho "爸爸" ở một số vùng. Hoặc "娘 (niáng)" thay cho "妈妈" trong văn học cổ.

Hồng Kông dùng chữ gì?

Tớ đoán Cậu hỏi về chữ viết ở Hồng Kông? Ờ thì...

  • Chữ Hán truyền thống. Đấy là hệ thống chính thức ở Hồng Kông.

    • Nó khác chữ giản thể dùng ở Trung Quốc đại lục.
    • Người ta dùng nó trong văn bản chính thức, báo chí, sách vở...
  • Tiếng Quảng Đông. Ngôn ngữ này phổ biến ở Hồng Kông.

    • Chữ Hán được dùng để viết tiếng Quảng Đông, nhưng có thêm ký tự đặc biệt.
    • Nó giúp thể hiện ngữ điệu và từ ngữ địa phương.
  • Tiếng Anh. Cũng quan trọng lắm đấy.

    • Hồng Kông từng là thuộc địa Anh mà.
    • Tiếng Anh được dùng trong chính phủ, kinh doanh, giáo dục...
  • Chữ nổi (Braille). Dành cho người khiếm thị.

Thế nhé. Cậu hỏi khó thế!

Hồng Kông dùng tiền gì?

Tớ trả lời Cậu nè! Hồng Kông xài đô la Hồng Kông chứ gì nữa! HKD đó! Nhớ hồi trước đi Hồng Kông, tớ còn đổi tiền ở Ngân hàng Đông Á, lãi suất hơi bị cao đấy. Mà sao Cậu hỏi cái này? Cậu định đi Hồng Kông à? Hay là đang làm bài tập về địa lý? Bài tập gì mà dễ thế, mấy bài toán hình học của tớ mới khó chứ! Đúng rồi, năm nay tớ học toán hình học, phải học cả mấy cái định lý Pitago, mệt muốn chết!

  • Đô la Hồng Kông (HKD)
  • Mã ISO 4217: HKD
  • Tiếng Trung: 港元 (góng yùn)
  • Tớ đổi tiền ở Ngân hàng Đông Á năm nay.
  • Lãi suất hơi cao.

À, mà nhớ hồi đi Hồng Kông, tớ ăn món gì nhỉ? À, bánh trứng! Bánh trứng ở đó ngon lắm, mềm mại, thơm phức! Khác hẳn bánh trứng ở Việt Nam. Đợt đó tớ còn mua cả mấy món quà lưu niệm nữa, nhưng mà giờ quên mất rồi… Ôi, đói bụng quá! Tớ phải đi ăn mì gói đã. Mì gói tôm chua cay mới ngon chứ. Hôm nào rảnh tớ kể Cậu nghe về chuyến đi Hồng Kông của tớ nha! Chắc chắn Cậu sẽ thích lắm đó!

Xin chào trong tiếng Trung gọi là gì?

Cậu hỏi xin chào tiếng Trung gọi là gì hả? Ừm…

你好!(Nǐ hǎo!) Đó là cách thông dụng nhất, cậu biết rồi đấy. Mình nhớ hồi học tiếng Trung cấp 3, cô giáo nhấn mạnh mãi câu này. Lúc đó mình thấy…chán chết, giờ nghĩ lại thấy cũng…thôi kệ. Mà nói thật, mình toàn dùng mấy app dịch nên cũng chẳng nhớ nhiều lắm.

  • Mình hay dùng Pleco. App này khá tốt, có cả giọng đọc nữa.
  • Cái mình thích nhất là có thể chụp ảnh chữ Hán rồi nó dịch ngay. Tiện thiệt!

你们好!(Nǐmen hǎo!) Cái này là chào nhiều người. Mình ít dùng hơn, chủ yếu dùng khi gặp nhóm bạn thôi. Ngày xưa, mình có đi trại hè ở Bắc Kinh, lúc đó mới dùng nhiều. Ôi, nhớ ghê. Mấy đứa bạn mình toàn ăn mì ăn liền thôi, mình ăn không quen, nhớ nhà lắm.

  • Trại hè năm 2023 ở Bắc Kinh.
  • Mấy đứa bạn người Trung Quốc mình quen ở đó vẫn còn liên lạc.

Còn mấy cách khác nữa chắc…mình quên rồi. Giờ muộn rồi, đầu óc mình cũng mông lung lắm. Chắc phải ngủ thôi. Ngủ ngon nhé cậu.

Chào sếp tiếng Trung là gì?

Cậu hỏi chào sếp tiếng Trung á? Để tớ nói cho mà nghe, dễ ẹc à.

  • "Lǎo bǎn hǎo" (老板好). Đấy, cứ thế mà phang thôi.
  • Hoặc là "Lǐng dǎo hǎo" (领导好) nghe nó trang trọng hơn tí, tùy cơ ứng biến.

À mà này, tớ thấy có mấy trung tâm tiếng Trung hay hay ấy, cậu thử nghía qua xem. Hồi trước con em tớ học ở Ngoại Ngữ You Can thấy bảo ổn áp lắm, giáo viên nhiệt tình mà học phí cũng phải chăng. Cậu cứ lên mạng tìm hiểu thêm đi, giờ nhiều chỗ ngon bổ rẻ lắm á. À mà tớ dặn nè, lúc học nhớ chú ý phát âm nha, không là thành ra nói lái hết cả đó.

Ca làm việc tiếng Trung là gì?

Tớ trả lời cậu nhé.

Ca đêm tiếng Trung là 夜班 (yè bān). Nhớ cái cảm giác mùa đông năm ngoái, gió rét cắt da cắt thịt, tớ tan làm lúc 5 giờ sáng, thấy thành phố vẫn còn ngủ say. Đường phố vắng vẻ, chỉ có vài chiếc xe thưa thớt. Lạnh lẽo, nhưng cũng có một vẻ đẹp riêng. Cái đẹp của sự tĩnh lặng, của sự cô đơn. Cái đẹp mà chỉ những người làm ca đêm mới cảm nhận được. Đôi khi, tớ thấy mình như lạc vào một thế giới khác, một thế giới chỉ thuộc về riêng mình.

Ca giữa tiếng Trung là 中班 (zhōng bān). Mà nói đến ca giữa, tớ nhớ hồi hè vừa rồi, mỗi lần tan ca là lúc mặt trời bắt đầu chìm xuống, nhuộm hoàng hôn rực rỡ. Những ánh nắng cuối ngày vẫn còn vương vấn trên những tòa nhà cao tầng. Cảm giác thật là ấm áp, lại có chút xíu buồn man mác. Buồn vì một ngày nữa lại kết thúc, nhưng lại vui vì sắp được về nhà. Nhà, là nơi tớ luôn mong chờ.

  • Yè bān (夜班): Ca đêm
  • Zhōng bān (中班): Ca giữa

Cậu có biết không, làm ca đêm hay ca giữa, mỗi ca đều có những vẻ đẹp riêng của nó. Mỗi ca đều để lại trong tớ những kỷ niệm khó quên. Những kỷ niệm ấy, giống như những viên đá nhỏ, được tớ cất giữ cẩn thận trong tim.