Tống tiếng Hán là gì?

214 lượt xem
Tống trong tiếng Hán là 宋 (Sòng), triều đại huy hoàng từ 960-1279. Bắc Tống đóng đô ở Biện Kinh, Nam Tống chuyển về Lâm An sau biến cố. Tống nổi danh với kinh tế, văn hóa, nghệ thuật phát triển vượt bậc.
Góp ý 0 lượt thích

Ý nghĩa chữ Tống trong tiếng Hán là gì?

Bà hỏi chữ Tống hả? Chữ Tống trong tiếng Hán ấy hả, nó là 宋 (Sòng) đó bà. Nhớ hồi học lịch sử lớp 7, cô giáo giảng say sưa về cái triều đại này mà tui cứ gà gật.

Mà nói thiệt, triều Tống (960-1279) là một trong những triều đại tui thấy thú vị nhất lịch sử Trung Quốc á. Nó chia làm hai giai đoạn: Bắc Tống với Nam Tống.

Bắc Tống đóng đô ở Biện Kinh (giờ là Khai Phong), còn Nam Tống thì "chạy" xuống Lâm An (Hàng Châu bây giờ) sau khi "bay" luôn miền Bắc cho nhà Kim. Hồi đó tui cứ thắc mắc sao lại "chạy" mà không đánh, lớn lên mới hiểu nó còn nhiều yếu tố.

Đặc biệt, Tống nổi tiếng là thời kinh tế, văn hóa, nghệ thuật phát triển mạnh. Nói đến đây, tui lại nhớ mấy bức tranh thời Tống, đẹp mê hồn, nhìn là thấy "mùi tiền" với sự tinh tế liền.

Tóm lại, ý nghĩa chữ Tống trong tiếng Hán:

  • Chữ Hán: 宋 (Sòng)
  • Triều đại: Tồn tại từ 960 - 1279, chia làm Bắc Tống (đô ở Khai Phong) và Nam Tống (đô ở Hàng Châu).
  • Nổi tiếng: Phát triển kinh tế, văn hóa, nghệ thuật rực rỡ.

Tống tiếng Hán Việt là gì?

Tống (送): Gửi, tiễn.

  • Ý nghĩa chính: Tiễn đưa, chuyển giao. Bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa, thư tín…
  • Ví dụ cụ thể: Tống biệt (送別): tiễn biệt; Tống tử (送子): tiễn con; Tống khách (送客): tiễn khách.
  • Năm 2024: Thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến trong văn học cổ điển và một số ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt trong các bản dịch. Tôi hay dùng từ này khi viết thư pháp.

Tống (訟): Kiện cáo.

  • Ý nghĩa chính: Tranh tụng, kiện tụng.
  • Ví dụ cụ thể: An tống (安訟): giải quyết kiện tụng; Tống sự (訟事): vụ kiện.
  • Năm 2024: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản pháp luật hoặc nghiên cứu lịch sử. Thấy nhiều trong các bộ phim cổ trang. Chả thích mấy.

Cả hai đều là Hán Việt. Đừng hỏi tôi nữa, tôi đang bận.

Họ tống tiếng Trung là gì?

Tui nghĩ...

Họ Tống tiếng Trung là 宋 (Sòng).

  • Phổ biến: Họ này có mặt ở nhiều nước Đông Á, không chỉ Trung Quốc.

  • Cách viết: Chữ Hán của họ Tống là 宋. Cách phát âm Bính âm là Sòng.

  • Ở Việt Nam: Cũng có người mang họ Tống, nhưng không nhiều bằng các họ khác. Gia đình tui có người họ Tống nè.

Họ đồng trong tiếng Trung là gì?

Bà hỏi họ Đồng tiếng Trung là gì hả? Dễ ợt! Tui nói cho bà nghe liền, khỏi cần phải lôi cả bà Đồng Thị Hồng Hoàn ra nữa!

Họ Đồng trong tiếng Trung có hai kiểu, bà nha! Đừng tưởng đơn giản! Khác nhau một trời một vực luôn á!

  • 童 (tóng): Đây là họ Đồng ở Trung Quốc, xếp thứ 142. Ít người lắm, hiếm như… trứng khủng long! Ở Việt Nam thì càng hiếm hơn, gặp được chắc phải mua vé số ngay!

  • 同 (tóng): Cái này mới là họ Đồng phổ biến ở Việt Nam mình. Đông như… kiến cả đống! Trung Quốc cũng có, nhưng không nhiều bằng họ 童 đâu nhé!

Tui nói thiệt, hồi trước tui có đọc báo thấy thống kê năm 2023, họ Đồng (同) ở Việt Nam xếp hạng… ôi giời ơi, tui quên mất rồi! Nhưng mà chắc chắn đông lắm, bà cứ tưởng tượng một bầy ong, rồi nhân lên gấp trăm lần là được! Chắc nhiều hơn cả họ Nguyễn nữa ấy chứ! (Tui nói hơi quá, nhưng mà gần đúng thôi!)

Hồi nhỏ tui hay bị nhầm với đứa bạn cùng lớp tên Đồng, nhưng nó họ Nguyễn. Khổ thân nó, suốt ngày bị gọi nhầm, chắc nghiệp đeo đuổi từ kiếp trước! Đấy bà thấy chưa, họ này phức tạp lắm! Đừng tưởng đơn giản!

Họ hách tiếng Trung là gì?

Bà hỏi họ Hách tiếng Trung là gì hả? Dễ ợt! Họ Hách trong tiếng Trung dùng hai chữ Hán chính là 郝 (hào) và 赫 (hè). Thật ra, nhiều khi tui thấy mấy cái này cũng thú vị phết. Như kiểu… tìm hiểu nguồn gốc họ, giống như đào bới lịch sử gia tộc ấy.

  • 郝 (hào): Thường gặp hơn. Xuất xứ từ họ Hào thời nhà Chu, có nguồn gốc khá lâu đời. Tộc họ này xưa kia có tiếng tăm lắm, chắc liên quan đến quan lại hoặc văn nhân gì đó. Tui nhớ mang máng có đọc ở đâu đó về điều này. Cái này liên quan đến nghiên cứu về họ Hách ở Trung Quốc nha, không phải tự tui bịa ra đâu nhé.
  • 赫 (hè): Ít phổ biến hơn. Ý nghĩa liên quan đến sự rực rỡ, huy hoàng. Có thể dòng họ dùng chữ này muốn thể hiện sự oai phong, lẫy lừng của tổ tiên. Thú vị không bà? Nghe cứ như đang đọc tiểu thuyết kiếm hiệp ấy.

Chọn chữ nào phụ thuộc vào dòng họ cụ thể. Mỗi nhà mỗi khác, phải không? Đúng là đời người như một cuốn sách, mỗi cuốn một nội dung. Cứ mỗi khi nghiên cứu về họ này họ kia tui lại thấy nhiều điều thú vị. Giống như giải mã một câu đố vậy. Tuyệt vời! Năm nay, tôi đang nghiên cứu về nguồn gốc họ của một người bạn.

Thế đấy, bà thấy chưa? Chuyện họ hàng cũng lắm điều bí ẩn. Giống như những mảnh ghép chưa được hoàn thiện.

Họ đoàn tiếng Trung là gì?

Tui biết.

  • Đoàn (段): Duàn (Bính âm).

    • Thường thấy ở Trung Quốc.
    • Cũng có mặt ở Việt Nam, Triều Tiên, Miến Điện.
  • Nghĩa: Đoạn, khúc, phân đoạn. Cắt đứt.

    • Nhớ hồi học cấp 2 có đứa tên Đoàn, hay bị trêu "đoạn đường". Tụi nó ác dễ sợ.