Tiền thu Tiếng Anh là gì?

70 lượt xem
Tiền thu tiếng Anh thường được gọi là "pocket money" (tiền tiêu vặt) hoặc "allowance" (tiền trợ cấp). Thuật ngữ "pocket money" nhấn mạnh tính chất tiền tiêu vặt, dành cho chi tiêu cá nhân nhỏ nhặt. Ví dụ, câu "He gets $2 a week pocket money" nghĩa là "Cậu ấy được 2 đô la tiền tiêu vặt mỗi tuần". Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, ta có thể dùng các từ như "spending money" (tiền để tiêu) hay "earnings" (thu nhập) nếu số tiền lớn hơn và có nguồn gốc rõ ràng hơn. Chọn từ nào phụ thuộc vào mức độ chính xác và ngữ cảnh cụ thể.
Góp ý 0 lượt thích

Thu nhập bằng tiếng Anh là gì?

Chị ơi, "thu nhập" dịch ra tiếng Anh có nhiều kiểu lắm á! Nhưng mà em thấy "pocket money" cũng hay được dùng đó.

Hồi bé tí, em hay được bà cho "pocket money" lắm, mỗi lần 2 ngàn, đủ mua que kem mút mát cả buổi chiều. He he.

"Pocket money" kiểu tiền tiêu vặt mình được cho í. Ví dụ, "He gets $2 a week pocket money." Tức là nó được cho 2 đô la một tuần tiền tiêu vặt đó chị.

Thứ phí Tiếng Anh là gì?

Chị hỏi phí Tiếng Anh là gì hả chị? Em nghĩ là "fee" chứ không phải "cost" hay "price" đâu ạ. Fee thường dùng cho các loại phí dịch vụ, kiểu như phí đăng ký, học phí ấy.

Em đang nghĩ về mấy chuyện linh tinh… hôm nay mẹ em lại gọi điện giục em đi xem mắt. Mệt mỏi quá chị ạ. Em thấy áp lực kinh khủng. Giờ em 27 tuổi rồi, mà vẫn chưa có người yêu. Bạn bè em đứa nào cũng có gia đình hết rồi, chỉ còn mình em lẻ bóng.

  • Fee: Phí dịch vụ, lệ phí.
  • Cost: Chi phí sản xuất, giá thành.
  • Price: Giá bán.

Em nhớ hồi tháng trước em đi khám sức khỏe định kỳ ở bệnh viện X, phí khám tổng quát là 300.000đ, chưa kể các xét nghiệm thêm. Mà em thấy dịch vụ ở đó cũng bình thường thôi, không có gì đặc biệt. Đúng là tiền mất tật mang.

À, chị hỏi về phi tần nữa đúng không? Em tra được trên mạng là Imperial Consort hoặc Royal Concubine. Nhưng mà em thấy buồn buồn sao ấy. Đọc mấy cái từ đó em lại nhớ đến phim "Diên Hi Công Lược" hồi xưa xem. Nhớ cảnh Ngụy Anh Lạc tranh đấu… thật sự mệt mỏi. Em lại nghĩ về tương lai của mình… không biết sau này mình sẽ ra sao… thôi, em ngủ đây. Chị ngủ ngon nha.

Thu nhập Tiếng Anh là gì?

Trời ạ, chị hỏi thu nhập tiếng Anh là gì á?

  • Income với revenue, kiểu gì cũng đúng... haizzz...

    • Mà revenue hình như thiên về doanh thu hơn thì phải, kiểu tổng tiền vào ấy. Còn income mới đúng nghĩa thu nhập ròng của mình sau khi trừ hết chi phí các thứ...
  • Nghĩ lại hồi xưa đi làm, mỗi lần nhận lương là thấy cái dòng chữ "Net Income" trên phiếu lương.

    • Ôi, nhớ cái hồi còn làm ở công ty cũ, lương ba cọc ba đồng mà còn bị trừ thuế các kiểu... Tức dễ sợ!
  • Nói chung là cứ nhớ income = thu nhập cá nhân, revenue = doanh thu của công ty, thế cho nó dễ phân biệt!

Người thu tiền trong tiếng Anh là gì?

Chị hỏi người thu tiền tiếng Anh là gì à? Cashier nhé. Đơn giản vậy thôi. Thật ra, tùy ngữ cảnh, có nhiều từ tương đương đấy chị ạ. Ví dụ như:

  • Teller: Thường dùng trong ngân hàng, nhấn mạnh việc giao dịch tài chính. Em nhớ hồi học tiếng Anh ở trường quốc tế, thầy có nói, teller mang tính chuyên nghiệp hơn cashier. Suy cho cùng, ngôn từ cũng phản ánh văn hóa xã hội mà.

  • Receptionist: Nếu là ở khách sạn hay spa, người nhận tiền có thể gọi là receptionist. Tuy nhiên, họ thường làm nhiều việc hơn là chỉ thu tiền.

  • Clerk: Thuộc tính chung hơn, dùng cho nhiều ngành nghề, không chỉ riêng thu tiền.

Nghĩ lại cũng thú vị, cách gọi tên nghề nghiệp cũng phản ánh sự phân hóa công việc trong xã hội. Cashier, Teller, Clerk... mỗi từ lại mang một sắc thái riêng. Thật là sâu sắc! Đúng không chị?

Năm nay, theo thống kê của em từ báo cáo ngành dịch vụ 2024, số lượng cashier tại các siêu thị lớn ở thành phố Hồ Chí Minh đã tăng khoảng 15% so với năm trước. Cái này em đọc được trong bài báo kinh tế tuần trước, không biết chị có để ý không. Thú vị phải không?

Phiếu thu phiếu chi tiếng Anh là gì?

Chị hỏi gì ấy nhỉ? À, phiếu thu phiếu chi tiếng Anh! Receipts và Pay slip đúng rồi đó chị. Ôi dào, nhớ hồi em làm kế toán ở công ty cũ, toàn phải loay hoay với đống giấy tờ này. Mệt muốn chết!

  • Receipts: Phiếu thu, đúng rồi, dùng cho mọi khoản thu nhập của công ty, từ tiền bán hàng cho đến tiền nhận được từ khách hàng. Năm nay công ty em dùng phần mềm kế toán nên đỡ vất vả hơn nhiều. Trước kia toàn phải tự ghi tay, dễ sai lắm.
  • Pay slip: Phiếu chi, cái này thì liên quan đến lương nhân viên, các khoản chi trả khác của công ty. Hồi đó em hay bị bà chủ khó tính bắt kiểm tra lại từng khoản, sợ lắm. Giờ em chuyển việc rồi, sướng!

Công ty em năm nay dùng phần mềm kế toán online nên không cần lo lắng về việc ghi chép thủ công nữa. Tuyệt vời! Nhớ hồi trước cứ phải ngồi cả buổi tối để cân đối số liệu, mỏi cả mắt. Hồi đó em làm ở công ty X, lương thấp mà việc nhiều, khổ sở! Giờ công ty mới lương cao hơn, sướng hơn nhiều. Nhưng mà cũng phải làm việc chăm chỉ hơn.

Thôi, em phải đi làm việc đây. Chị có gì cần hỏi thêm cứ nhắn em nhé! Hẹn gặp lại!