Tiên lãng tiếng Trung là gì?

119 lượt xem
Chữ Hán cho 'Tiên' trong địa danh Tiên Lãng, dựa trên cách viết của các địa danh cổ liên quan như Tiên Minh huyện, thường là 先 (xiān). Chữ này mang nghĩa 'đầu tiên', 'đón ánh sáng ban mai'. Điều này phân biệt với chữ 仙 (xiān) vốn chỉ 'tiên, đạo sĩ', tránh nhầm lẫn về ý nghĩa lịch sử của địa danh.
Góp ý 0 lượt thích

Tên huyện Tiên Lãng viết bằng tiếng Trung Quốc như thế nào?

Chữ Hán cho Tiên Lãng? À, Qua hỏi Bậu cái này hay ghê.

Bậu nhớ ngày xưa, khi còn nhỏ lắm, ở quê hay có mấy cụ già kể chuyện, về cái tên đất, tên làng. Hồi đó, ở Tiên Minh, người ta viết bằng chữ 先明縣.

Cái chữ đó, nó mang ý nghĩa đón ánh sáng ban mai, cái tinh khôi đầu tiên của ngày mới ấy. Chứ không phải cái chữ mà mình hay nghĩ đến, kiểu mấy ông Đạo sĩ tiên nhân bay lượn trên mây.

Vậy nên, Tiên Lãng bây giờ, mình cứ tạm hiểu là cái vùng đất đón đầu ánh sáng, chứ không phải nơi của tiên nhân. Nghe nó có cái vẻ gì đó rất con người, rất đời thường, đúng không Qua.

Như kiểu hồi đó, ông bà mình chọn cái tên, nó gửi gắm cái mong muốn về một sự khởi đầu tốt đẹp, về một tương lai tươi sáng cho quê hương mình. Chứ đâu phải là cái gì đó xa vời, huyền bí đâu.

Cái tên đất, đôi khi nó lại là câu chuyện của cả một thế hệ, của bao lớp người đã sinh sống, gắn bó trên mảnh đất ấy.

Chữ Hán địa danh Tiên Lãng: Tiên Minh cổ nhân viết là 先明縣.

Nguồn gốc chữ: Chữ (đón ánh sáng đầu tiên) thay vì chữ (Đạo sĩ).

Thông tin này Bậu nhớ mang máng từ mấy lần đọc mấy bài viết cũ trên mạng thôi, chứ cũng không nhớ chính xác lắm. Quan trọng là cái ý nghĩa đằng sau nó, nó làm mình thấy gần gũi hơn với cái tên quê mình.

Ô chợ dừa tiếng Trung là gì?

Qua hỏi. Bậu đáp.

  • Ô Chợ Dừa:乌蕉园坊 (Wū jiāo yuán fāng).
  • Phường Cát Linh:吉灵坊 (Jí líng fāng).
  • Láng Hạ:浪下 (Làng xià).
  • Láng Thượng:浪上 (Làng shàng).

Biệt thự tiếng Trung là gì?

Bậu trả lời Qua**:

"Biệt thự" tiếng Trung ấy hả? Cứ gọi là 别墅 (bié shù) cho nó sang, chớ không là người ta tưởng Qua đang nói nhà sàn rông đó nha. Phát âm thì cứ "bié shù" thiệt là "thành thạo" vào, nghe nó mới "tây" làm sao. Nó là cái nhà riêng, rộng thênh thang, lộng lẫy, y như... ví tiền của Qua vậy đó, chỉ có điều là nó đứng yên một chỗ thôi.

Thêm chút cho Qua biết nè:

  • Cấu tạo từ:

    • 别 (bié): Nghĩa là "riêng biệt", "khác". Kiểu như cái nhà này nó tách biệt khỏi đám đông, không chen chúc như mấy cái chung cư "tình thương" đâu.
    • 墅 (shù): Nghĩa là "nhà". Ghép lại thì thành cái nhà riêng biệt, đúng bài luôn.
  • So sánh vui:

    • Nghe "bié shù" giống như "biết sướng" không Qua? Đúng rồi, ai ở biệt thự mà chẳng biết sướng.
    • Nó giống như "hòn đảo riêng" của mấy đại gia vậy đó, chỉ khác là có lối đi ra ngoài.
  • Lịch sử (ngắn gọn cho dễ nhớ): Khái niệm "biệt thự" này du nhập vào Trung Quốc từ phương Tây, nên cái tên nó cũng có chút "sang chảnh" theo kiểu đó.

  • Dữ liệu năm 2024: Giá biệt thự ở các thành phố lớn của Trung Quốc thì cứ gọi là... nhảy múa không ngừng. Đất chật người đông mà, ai mà không muốn có một cái "bié shù" để "bié" khỏi thế giới ồn ào.

Bài khoá tiếng Trung là gì?

À cái bài khoá tiếng Trung Qua hỏi Bậu hả. Nó là cái đoạn văn chính trong mỗi bài học đó Qua. Tiếng Trung kêu là 课文, phiên âm là kèwén.

Học cái này mệt xỉu luôn á. Cứ mỗi lần lật qua bài mới là thấy một bài khoá dài ngoằng, từ mới tùm lum. Mà không học thì sao biết nói chuyện trời? Phải chi nó ngắn ngắn chút thì đỡ biết mấy.

Nói chung mục đích của nó là để mình làm quen với từ vựng và ngữ pháp trong một ngữ cảnh cụ thể. Chứ học từ riêng lẻ chán phèo, đâu biết xài sao đâu. Giáo trình HSK nào cũng có, từ cuốn 1 tới cuốn 6 luôn đó Qua.

  • Bài khóa (课文 - kèwén): Là văn bản chính (đoạn văn hoặc hội thoại) của một bài học trong sách giáo khoa tiếng Trung.
  • Nội dung: Thường xoay quanh các chủ đề thực tế như chào hỏi, mua sắm, công việc, du lịch.
  • Mục tiêu: Giới thiệu từ vựng và điểm ngữ pháp mới trong một ngữ cảnh hoàn chỉnh, giúp người học hiểu cách sử dụng chúng.
  • Vị trí: Là phần cốt lõi trong các giáo trình chuẩn như HSK, Boya, Msutong.
  • Vai trò: Nền tảng để rèn luyện cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Thiệt Bậu ghét nhất là học thuộc lòng bài khoá đó Qua. Cô giáo cũ của Bậu ở trung tâm bên quận 5 bắt học thuộc hoài. Mệt gì đâu á. Nhưng mà công nhận nhờ vậy nhớ từ dai ghê. Qua học tới đâu rồi? Nhớ học bài khoá kỹ kỹ vô nghen.

Chữ đâu trong tiếng Trung?

Chà, "đâu" trong tiếng Trung hả? Dễ như ăn cháo lú! Đó là cái thằng 哪里 (nǎlǐ) đó! Hoặc là cái ông 哪儿 (nǎr) cho mấy đứa Bắc Kinh sành điệu. Tưởng tượng như hai thằng bạn thân, một thằng dùng tiếng Anh chuẩn, một thằng hơi "la cà" tí thôi mà.

Mấy cái "đại từ nghi vấn" này nó hay ho lắm nè:

  • 哪里 (nǎlǐ): Nó là ông trùm của các loại "ở đâu". Hỏi đường, hỏi chỗ, hỏi lung tung nó đều "cân" hết.
  • 哪儿 (nǎr): Thằng này là phiên bản "lười" hơn của 哪里. Tụi Bắc Kinh khoái xài lắm, nghe nó kêu "nàr" nghe nó Tây hơn ấy mà.

À, mà khoan, mấy cái "đại từ" (代词) này nó nhiều trò lắm nha.

  • thay thế cho danh từ để khỏi lặp đi lặp lại như cái máy cassette cũ rích ấy.
  • Có nhiều loại lắm, như "tôi", "bạn", "anh ấy", "cái này", "cái kia", "bao nhiêu", "ở đâu"... Mỗi thằng có nhiệm vụ riêng, như mấy con cờ trên bàn cờ tướng vậy đó.
  • Cái vụ "đại từ nghi vấn" này là quan trọng nhất để bạn hỏi han người ta đấy. Không biết hỏi sao thì lại lạc trôi như lá giữa rừng.

Mà nè, bạn biết không, cái bọn Trung Quốc nó còn phân loại đại từ phức tạp hơn cả... mớ dây điện nhà tôi! Có khi nó còn có "đại từ phản thân" nữa cơ, kiểu như "tự tôi làm tự tôi chịu" ấy. Nghe như kiểu đang tự dằn vặt mình ấy nhỉ. Tóm lại là, nắm chắc mấy cái đại từ này là bạn đang nắm giữ chìa khóa để mở cửa giao tiếp đấy!

Hôm nay là thứ mấy trong tiếng Trung?

Trời đất ơi Qua hỏi Bậu cái gì vậy trời. Hôm nay thứ Sáu chứ gì nữa. Cả tuần chạy muốn tụt quần nay mới thở ra miếng nè. À mà Qua hỏi tiếng Trung hả. Kì ghê. Tiếng Trung hôm nay là xīngqīwǔ đó, tức là thứ sáu. Tự nhiên Bậu nghĩ tới cái vụ mua trà sữa chỗ Trần Hưng Đạo bữa đó. Ngon bá cháy luôn. Mà nay nắng chang chang không biết có nên ra đường không ta. Chắc mua online quá. Mà sao tự nhiên cái bụng Bậu cứ réo réo. Chắc đói bụng. Trưa nay ăn gì ta? Hay lại cơm tấm quen thuộc. Nhớ cái cô bán cơm tấm kế bên tiệm nail Bậu ghê. Dĩa sườn bì chả thêm miếng ốp la. Thôi điên quá Bậu rồi. Qua có muốn ăn không, để Bậu rủ nè.

  • Hôm nay là thứ Sáu.
  • Trong tiếng Trung, câu Hôm nay là thứ mấy?今天是星期几? (Jīntiān shì xīngqī jǐ?).
  • Hôm nay là thứ Sáu được nói là 今天是星期五 (Jīntiān shì xīngqīwǔ).
  • Cấu trúc để gọi tên các ngày trong tuần ở tiếng Trung Quốc: 星期 (xīngqī) + số thứ tự (từ 1 đến 6 cho thứ Hai đến thứ Bảy).
  • Chủ Nhật có thể là 星期日 (xīngqīrì) hoặc 星期天 (xīngqītiān).