Ti hí tiếng Anh là gì?

48 lượt xem
"Ti hí" trong tiếng Anh có thể diễn tả bằng: Squinting eyes: Mắt lé hoặc mắt híp lại. Piggy eyes: (Lóng) Mắt nhỏ, ti hí. Ngoài ra, còn có: Pop-eyed: Mắt tròn xoe (thường do ngạc nhiên). Bulging/Protruding eyes: Mắt lồi.
Góp ý 0 lượt thích

Tiếng ti hí trong tiếng Anh là gì? Cách diễn đạt nào phổ biến?

Bậu hỏi tiếng "ti hí" trong tiếng Anh hả? Để Qua kể cho nghe nè, mấy cái này Qua cũng hay dùng lắm đó.

"Squinting eyes" là chuẩn nhất luôn á, Bậu. Qua nhớ hồi đi du lịch bụi ở Thái, nắng chói chang kinh khủng, toàn phải nheo mắt lại, y chang "squinting eyes" luôn đó chèn. Còn "piggy eyes" thì Qua ít nghe hơn, chắc tùy vùng miền hay sao á. Mà nói thiệt, "piggy eyes" nghe hơi... kỳ kỳ, kiểu trêu chọc á.

Mấy cái "pop-eyed" hay "bulging/protruding" thì không phải "ti hí" rồi Bậu ơi, nó là mắt lồi, mắt trợn ngược lên á. Mấy bữa coi phim kinh dị hay thấy người ta diễn tả kiểu đó.

Mà Bậu hỏi chi vụ này hay vậy? Định tán zai mắt hí hả? Nói nhỏ Qua nghe coi, hihi.

Những thứ nhảm nhí tiếng anh là gì?

Bậu hỏi nhảm nhí? Bullshit.

  • Định nghĩa: Lời lẽ vô nghĩa, dối trá, mục đích che đậy sự thật.
  • Ứng dụng: Thường dùng để phản bác, chế giễu, hoặc thể hiện sự bất đồng.
  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tiếng lóng, mang tính xúc phạm.

Mí lót tiếng anh là gì?

Bẩm Qua, mí lót tiếng Anh á? Dễ ẹc như ăn bánh! Bậu cứ phang thẳng "hooded eyes" vào mặt Tây là tụi nó lác mắt liền!

  • Hooded eyes: Mắt hai mí mà cứ như một mí rưỡi, y như bà hàng xóm nhà Bậu, lúc nào cũng "kín cổng cao tường" ấy. Mở to mắt ra thì thấy mí, chớp mắt cái là "bay màu" ngay!
  • Đừng lo lắng: Mắt mí lót là đặc sản trời ban đó Bậu, khối người mơ còn chả được! Trang điểm lên thì thôi rồi, sâu hun hút như vực thẳm tình yêu, ai mà cưỡng lại được!

Mắt mí lót y như kho báu bị chôn vùi, phải đào bới, khám phá mới thấy được vẻ đẹp tiềm ẩn đó Bậu ạ! Chứ đâu phải ai cũng phơi bày hết ra ngoài như mấy cô hot girl bây giờ đâu!

Chăn dắt trẻ em tiếng Anh là gì?

Qua hỏi chăn dắt trẻ em tiếng Anh là gì? Bậu nghĩ ngay đến "child herding" chứ gì? Ui dời, ngây thơ quá! Nghe cứ như đang chăn mấy con bò sữa ấy!

Thực tế phức tạp hơn nhiều nha. Không đơn giản là "herding" đâu. Tùy ngữ cảnh, có nhiều từ hơn đấy. Ví dụ:

  • Mentoring: Dành cho việc hướng dẫn, chỉ bảo trẻ em phát triển toàn diện. Như kiểu ông thầy dạy võ công bí truyền ấy, truyền thụ kinh nghiệm đời sống, nghề nghiệp.
  • Guiding: Hơi nhẹ nhàng hơn, giống như dẫn đường chỉ lối cho trẻ em. Tưởng tượng như dẫn một đoàn khách du lịch nhí đi tham quan vậy.
  • Supervising: Giám sát, quản lý. Nghiêm túc hơn nhiều, kiểu như giám thị trong kỳ thi vậy, phải đảm bảo an toàn, kỷ luật.
  • Coaching: Huấn luyện, hướng dẫn trẻ đạt mục tiêu cụ thể. Giống huấn luyện viên thể thao, tập trung vào kỹ năng và hiệu quả.
  • Nurturing: Dưỡng dục, chăm sóc. Nhẹ nhàng như mẹ chăm con, đầy tình yêu thương và sự quan tâm chu đáo. Năm nay, mình thấy có thêm khóa học online về nurturing dành riêng cho giáo viên mầm non, hiệu quả lắm!

Bậu thấy chưa, chỉ một câu hỏi thôi mà sâu xa lắm. Chẳng khác nào câu đố mẹo của cụ tổ nhà Bậu ngày xưa, nghe thì đơn giản nhưng mà giải đáp thì... mệt nghỉ! Hơn nữa, "herding" với trẻ em nghe sao mà... thô thiển quá, như kiểu đang chăn dắt một bầy dê nghịch ngợm ấy! Thế mới thấy, ngôn ngữ nó tinh tế lắm, không cẩn thận là "lạc trôi" ngay.