Thông tin cá nhân tiếng Trung là gì?

97 lượt xem
Trong tiếng Trung, "thông tin cá nhân" là 个人信息 (Gèrén xìnxī). Đây là các mục bạn thường gặp khi điền hồ sơ, sơ yếu lý lịch hoặc đăng ký tài khoản: Họ tên: 姓名 (Xìngmíng) Ngày tháng năm sinh: 出生年月 (Chūshēng nián yue)
Góp ý 0 lượt thích

Thông tin cá nhân tiếng Trung Quốc là gì?

Lị hỏi Ngộ hả, để Ngộ trả lời liền nè.

Thông tin cá nhân tiếng Trung Quốc là gì?

  • Thông tin cá nhân: 个人信息 (Gèrén xìnxī).
  • Ảnh đại diện: 头像 (Tóuxiàng).
  • Họ tên: 姓名 (Xìngmíng).
  • Ngày tháng năm sinh: 出生年月 (Chūshēng nián yue).

Lị hỏi cái này làm Ngộ nhớ hồi đó ghê.

Cái hồi 2019, trước dịch luôn á, Ngộ đi xin visa du lịch Trung Quốc tự túc. Ngộ nhớ cái văn phòng visa trên đường Tôn Đức Thắng, quận 1. Cầm cái tờ khai thông tin mà tay chân nó bủn rủn luôn Lị ơi. Toàn chữ giun chữ dế.

Cái mục to chà bá lửa ở đầu tiên nó để là 个人信息, đọc là 'gưa rẩn xin xi' đó. Nó là cái thong tin cá nhân của mình. Lúc đó ngộ cứ lẩm bẩm trong miệng cho khỏi quên, mắc cười lắm.

Rồi xuống dưới là cái ô 姓名 'xing míng'. Đây là họ và tên. Lị nhớ nha, người ta ghi họ trước tên sau, nên Ngộ cứ theo y chang cái giấy tờ của mình mà điền vô cho chắc cú.

Kế bên là cái mục ngày tháng năm sinh 出生年月, đọc là 'chu sâng nén duê'. Cái này nó hay điền năm trước, rồi tới tháng, rồi mới tới ngày. Khác mình hen. Mình điền sai cái là coi như xong cái tờ khai.

Còn cái Lị hỏi ảnh đại diện, trên giấy tờ thì nó ít dùng. Nhưng mà Lị mà tạo tài khoản Weibo hay Taobao á, cái chỗ để mình up cái mặt mình lên nó ghi là 头像 'thấu xieng'. Cái này thì quen thuộc hơn nè.

Biết mấy cái từ cơ bản này nó đỡ rối lắm, chứ không là nhìn vô cái form thôi đã muốn bỏ về rồi.

CV trong tiếng Trung là gì?

Lị hỏi Ngộ mới nhớ. Hồi 2022 Ngộ apply vào một công ty game ở khu Phú Mỹ Hưng, Quận 7 đó Lị. Nhớ lúc đó loay hoay mãi, vì JD nó ghi ưu tiên ứng viên có 简历. Ngộ cứ nghĩ đơn giản là dịch cái CV tiếng Việt của mình qua thôi. Ai dè.

Trời ơi lúc đó hoảng á. Ngộ phải lên mạng mò cả đêm, xem mấy cái mẫu của người Trung Quốc bản địa luôn. Mới vỡ lẽ ra cái CV tiếng Trung nó khác CV tiếng Việt mình nhiều lắm. Không chỉ là dịch, mà cách họ trình bày kinh nghiệm, kỹ năng, cả cái ảnh thẻ nữa, nó phải nghiêm túc, chuyên nghiệp kiểu khác.

Nhờ cái CV chỉn chu đó mà Ngộ được gọi đi phỏng vấn đó Lị. Bà HR người Thượng Hải còn khen CV của Ngộ rõ ràng, đúng form của họ. Đúng là một điểm cộng to đùng luôn, cảm giác nỗ lực của mình được công nhận nó sướng ghê.

Nên là Lị hỏi CV tiếng Trung là gì thì nó là 简历 (Jiǎnlì) đó. Nhưng mà nhớ là phải làm cho đúng chuẩn của họ nghen, là một điểm cộng cực lớn luôn.

  • CV trong tiếng Trung Quốc được gọi là 简历 (pinyin: Jiǎnlì).
  • Đây là tài liệu tóm tắt kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn và kỹ năng của ứng viên.
  • Đối với các công ty Trung Quốc, việc nộp một 简历 theo đúng phong cách và định dạng chuẩn của họ thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng văn hóa công ty.
  • Các mục thường có trong 简历:
    • 个人信息 (Gèrén Xìnxī): Thông tin cá nhân.
    • 教育背景 (Jiàoyù Bèijǐng): Trình độ học vấn.
    • 工作经历 (Gōngzuò Jīnglì): Kinh nghiệm làm việc.
    • 专业技能 (Zhuānyè Jìnéng): Kỹ năng chuyên môn.
    • 自我评价 (Zìwǒ Píngjià): Tự đánh giá bản thân.

Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?

Lị hỏi Ngộ địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì à? Ngộ cứ tưởng Lị đang rình mò đường về tim ai đó cơ, chứ địa chỉ nhà cửa thì Ngộ biết rõ rồi. Địa chỉ thường trú tiếng Trung gọi là 家庭住址 (jiātíng zhùzhǐ) đó Lị. Nghe cứ như cần làm hộ chiếu, nhưng thực ra cũng chỉ là nơi mình hạ cánh mỗi tối thôi. Chắc Lị tính gửi thư tình hay gì đây?

Mà thôi, đã lỡ hỏi rồi thì Ngộ "giải ngố" thêm cho Lị vài thứ hay ho về địa chỉ bên đó nè:

  • Cách gọi khác: Ngoài 家庭住址, người bản xứ còn dùng 住址 (zhùzhǐ) hoặc 居住地址 (jūzhù dìzhǐ) cho địa chỉ cư trú. Tùy ngữ cảnh mà dùng, nhưng 家庭住址 là cách nói thông dụng nhất cho địa chỉ nhà.

  • Cấu trúc địa chỉ: Địa chỉ Trung Quốc thường được viết từ lớn đến nhỏ: Quốc gia → Tỉnh/Thành phố → Quận/Huyện → Đường → Số nhà/Số phòng/Tòa nhà. Ngược với nhiều nước Lị vẫn hay đi du lịch đấy.

  • Ví dụ cụ thể: Ví dụ địa chỉ: 中国 (Trung Quốc) 北京市 (Bắc Kinh) 海淀区 (Hải Điến) 中关村大街 (Đường Trung Quan Thôn) 27号 (Số 27) 理想国际大厦 (Tòa nhà Lý Tưởng Quốc Tế) 10层 (Tầng 10) 1001室 (Phòng 1001). Cụ thể từng li từng tí luôn.

  • Khi điền mẫu đơn: Khi điền các loại giấy tờ hành chính, Lị còn có thể thấy yêu cầu về 联系地址 (liánxì dìzhǐ) (địa chỉ liên hệ) hoặc 通讯地址 (tōngxùn dìzhǐ) (địa chỉ thư tín). Có khi trùng với địa chỉ thường trú, có khi khác tùy mục đích sử dụng Lị nhé.

  • Mã bưu chính (邮政编码 yóuzhèng biānmǎ): Luôn cần khi gửi thư hoặc hàng hóa, Lị đừng quên. Mã này thường có 6 chữ số. Nhớ thêm vào địa chỉ để "định vị" chính xác Lị đang ở đâu đó.

Hiện tại tiếng Trung là gì?

"Hiện tại" trong tiếng Trung được viết là 現在 (xiàn zài).

Lị hỏi về "hiện tại" trong tiếng Trung hả? Đúng là 現在 (xiàn zài) đó. Ngộ thấy Lị cũng hay tò mò mấy cái căn bản này. Chữ Hiện (現) là "hiện, lúc này", còn chữ Tại (在) nghĩa là "ở, đang ở" hoặc "đang thực hiện". Ngộ hay nghĩ, cái "hiện tại" này thật ra là khoảnh khắc mong manh.

Cần trân trọng từng giây phút, Lị nhỉ. Ngôn ngữ thường là tấm gương phản chiếu cách ta nhìn nhận thời gian và không gian. Ngộ nhớ có lần ở quán trà bên hồ Hoàn Kiếm, nghe một bác lớn tuổi giải thích về nguồn gốc chữ Hán này, thấy thú vị ghê.

Thêm vài cái Ngộ thấy Lị nên biết nè:

  • Pinyin (phiên âm) cực kỳ quan trọng để phát âm chuẩn nha Lị. Ngộ đã từng "ngọng" lên "ngọng" xuống hồi mới học, chỉ vì ỷ y không nhìn pinyin đó. Nó giúp mình nắm bắt ngữ điệu chuẩn nhất.

  • Về cách dùng, 現在 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ. Ví dụ, Ngộ có thể nói 現在 tôi đi học (xiàn zài wǒ qù xuéxí - bây giờ tôi đi học). Nhớ đấy, vị trí của nó linh hoạt phết.

  • Ngoài ra, còn có các từ khác gần nghĩa như 目前 (mù qián), cũng là "hiện tại". Nhưng từ này Ngộ thấy hay dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng hơn chút, kiểu "tình hình hiện tại" chẳng hạn. Ngộ thường dùng cái này trong email công việc gửi đối tác.

  • Cũng có từ 立刻 (lì kè) hoặc 马上 (mǎ shàng) để nói "ngay lập tức", "lập tức", nhưng không phải "hiện tại" theo nghĩa thời điểm chung chung đâu nha. Dễ nhầm lắm đó Lị, Ngộ đã từng. Mà Lị biết không, nhiều khi mình cứ mải miết đi tìm những điều lớn lao, mà quên mất rằng mọi thứ đều bắt đầu từ cái "hiện tại" này.

Trình độ học vấn tiếng Trung là gì?

Trình độ học vấn tiếng Trung á hả, nghe Lị hỏi Ngộ cũng nhớ mang máng tí. Kiểu như mình học hành tới đâu ấy mà, nó dùng cái từ là 教育背景 – Jiàoyù bèijǐng. Quan trọng là nó ghi rõ trường nào, ngành gì, xong rồi có bằng cấp gì đó. Thế thôi, đơn giản vậy đó.

Chứ không phải kiểu ai học qua mấy bài vỡ lòng là ghi đâu nha. Nó đòi hỏi có thành tích cụ thể, như là đã hoàn thành chương trình gì đó, hay là đã thi đỗ cái gì đó có chứng nhận hẳn hoi. Nói chung là phải có giấy tờ chứng minh mình đã học cái gì đó ở đâu.

Nó cũng có vài cấp bậc đại loại thế này nè:

  • Sơ cấp (初级 – Chūjí): Kiểu mới bắt đầu học, chưa biết nhiều lắm.
  • Trung cấp (中级 – Zhōngjí): Học kha khá rồi, giao tiếp được chút đỉnh.
  • Cao cấp (高级 – Gāojí): Ngon lành rồi, nói chuyện phọt phẹt, hiểu sâu luôn.
  • Rồi còn Bằng HSK (汉语水平考试 – Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì) nữa, cái này là tiêu chuẩn quốc tế đấy. Thi đậu bao nhiêu cấp thì tùy, từ 1 đến 6, hoặc là Cao cấp hơn nữa. Cái này mà có trong bằng cấp thì oách lắm.

Nhớ hồi trước có thằng bạn nó khoe thi HSK 5, còn Ngộ thì chắc tầm HSK 3 thôi, haha. Học tiếng Trung nó cũng cần đầu tư thời gian với công sức ghê lắm. Nhất là mấy cái chữ Hán nữa, nhìn thôi đã thấy nản rồi, nhưng mà quen rồi thì cũng… ổn hơn tí.

Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là gì?

Hỏi Ngộ à. Đây.

Nghỉ phép việc riêng: 事假 (shìjià). Nghỉ cưới: 婚假 (hūnjià). Nghỉ thai sản: 产假 (chǎnjià).

Cần thì dùng. • Nghỉ ốm: 病假 (bìngjià). Xin nghỉ vì cái thân Lị không ổn. • Nghỉ tang: 丧假 (sāngjià). Chuyện buồn. Không ai muốn. • Nghỉ phép năm: 年假 (niánjià). Quyền lợi. Phải đòi.

Ngộ vừa xài hết 年假 ở Lệ Giang tháng trước. Giờ cày lại từ đầu.

Người viết đơn tiếng Trung là gì?

Hừm, 填表人 (Tián biǎo rén) đó Lị. Nó đơn giản là cái người đưa bút vào đơn ấy mà. Cơ mà đôi khi, cái việc điền đơn nó cũng ẩn chứa cả một triết lý về sự tỉ mỉ, phải không Lị? Mình từng thấy có người còn cẩn thận đến mức tra từ điển để điền cho đúng từng con chữ, đúng là lạ lùng. Mà này, cái khái niệm này nó cũng có nhiều khía cạnh đấy Lị ạ.

Nói rộng ra một tí nhá:

  • Chức năng cốt lõi:Người thực hiện hành vi ghi chép thông tin lên biểu mẫu. Nghe thì đơn giản, nhưng cái hành vi đó nó lại là đầu vào cho cả một hệ thống sau này.
  • Ngữ cảnh sử dụng đa dạng:
    • Hành chính công: Đăng ký, xin giấy phép, khai báo.
    • Ngân hàng, bảo hiểm: Mở tài khoản, làm hồ sơ vay, yêu cầu bồi thường.
    • Giáo dục: Đăng ký nhập học, thi cử.
    • Du lịch: Khai báo hải quan, xin visa.
  • Ý nghĩa pháp lý/hành chính:Thông tin do 填表人 cung cấp có thể mang tính ràng buộc pháp lý. Cho nên, việc điền sai hoặc cố tình khai báo không đúng có thể dẫn đến hậu quả. Như cái lần mình làm hồ sơ nhập cư, một cái dấu chấm sai thôi cũng đủ đau đầu.
  • So sánh với các thuật ngữ tương tự: Khác với "người nộp đơn" (申请人 - Shēnqǐng rén) có thể chỉ là người yêu cầu, 填表人 nhấn mạnh vào hành động điền cụ thể. Tưởng chừng nhỏ nhặt, nhưng đôi khi cái khác biệt đó lại quan trọng phết Lị nhỉ.