Thành phố tiếng Hán là gì?

139 lượt xem
Thành phố trong tiếng Hán là 城市 (chéngshì). "Thành" (城, chéng) chỉ thành trì, biểu trưng cho tính phòng thủ, trong khi "thị" (市, shì) là chợ, trung tâm kinh tế. Sự kết hợp này miêu tả một khu dân cư lớn, vừa có tính phòng thủ kiên cố, vừa là trung tâm thương mại sầm uất. Chính vì vậy, 城市 được sử dụng phổ biến để chỉ các đô thị hiện đại ngày nay.
Góp ý 0 lượt thích

Tên gọi tiếng Hán của thành phố là gì? Cách gọi Hán Việt?

Úi chà, Bậu hỏi Qua cái này làm Qua nhớ hồi xưa đi học tiếng Trung quá chừng luôn á.

Thì vầy nè Bậu, "thành phố" tiếng Hán viết là 城市 (chéngshì). Đọc Hán Việt thì là thành thị.

Hồi đó Qua hay lộn chữ "thành" (城) với chữ "thành" (成) lắm, một cái là thành trì, một cái là thành công, viết sai một ly đi một dặm luôn đó.

Mà thiệt ra, cái tên "thành thị" này nó hay thiệt á, vừa có cái gì đó vững chãi, kiên cố (thành), lại vừa nhộn nhịp, buôn bán tấp nập (thị). Chứ không phải kiểu mấy cái tên khô khan bây giờ mình hay dịch ra đâu. Ý Qua là vầy nè, thí dụ như "Thượng Hải", thì nó vẫn là "上海" thôi, chứ ít ai dịch ra kiểu "thành phố trên biển" hay gì gì đó lắm. Cái hay của Hán Việt nó nằm ở chỗ đó đó Bậu.

Thôn tiếng Trung là gì?

Qua nghe Bậu hỏi, lòng chợt xao xuyến... Thôn xóm, một thoáng hương đồng gió nội, tiếng gà gáy trưa vắng, bóng tre nghiêng mình...

Thôn tiếng Trung, ấy là xiāng lǘ (乡闾).

  • Xiāng (乡): Nơi chốn quê nhà, nơi ta sinh ra và lớn lên, ôm ấp bao kỷ niệm ấu thơ.
  • Lǘ (闾): Cổng xóm, nơi đón người đi, tiễn người về, chứng kiến bao đổi thay của cuộc đời.

Còn nữa, "hàng" (巷) cũng gợi nhớ những con hẻm nhỏ, những ngõ cụt quanh co, nơi lũ trẻ chúng ta thường nô đùa. "Xiǎo hútòng" (小胡同), tiểu hồ đồng, những ngõ nhỏ, ngõ hẹp, chất chứa bao bí mật tuổi thơ. "(总称)" Tóm lại.

Thôn tiếng Trung là gì?

Xiāng lǘ. Thôn xóm. Đơn giản vậy thôi.

  • Xiāng (乡): Thôn, vùng quê. Nghĩ rộng ra là cả một cộng đồng. Năm ngoái nhà tôi ở thôn Đông Xuyên, khá yên tĩnh.

  • Lǘ (闾): Cổng làng, khu dân cư nhỏ trong làng. Hình dung như cổng nhà mình ấy, nhưng lớn hơn nhiều. Năm nay thì chuyển về thành phố rồi, ồn ào hơn hẳn.

Thực ra, 巷 (xiàng) – ngõ nhỏ, 小胡同 (xiǎo hútòng) – hẻm nhỏ, cũng được dùng chung, nhưng 乡闾 nhấn mạnh tính cộng đồng hơn. Khác hẳn sự tấp nập của Sài Gòn. Đấy là cảm nhận cá nhân. Thế thôi.

Đô nghĩa Hán Việt là gì?

Đây là câu trả lời Qua:

Đô nghĩa là gì?

  • Thủ đô, kinh đô: Nơi quyền lực tối cao. (Ví dụ: "建都" - Kiến đô: Đóng đô, lập thủ đô).

  • Đô thị, thành phố lớn: Trung tâm kinh tế, văn hóa. (Ví dụ: "都市" - Đô thị; "鞍山是中國的鋼都" - An Sơn là thành phố thép của Trung Quốc).

  • (Văn cổ) Lộng lẫy, tráng lệ: Vẻ đẹp vượt trội. (Ví dụ: "衣服麗都" - Y phục lệ đô: Quần áo đẹp lộng lẫy).

  • Mức độ cao: Biểu thị sự vượt bậc, "甚都" - Đẹp lắm. (Ví dụ: "雍容閑雅,甚都" - Ung dung nhàn nhã, đẹp lắm).

Nhà trọ ngày xưa gọi là gì?

Qua hỏi nhà trọ ngày xưa gọi là gì? Bậu đáp: À, chuyện này thú vị đấy! Quán trọ là cách gọi phổ biến, nghe rất… đời thường đúng không? Tìm hiểu sâu thêm mới thấy hay.

  • Từ Hán Việt, “trọ” chính là “舍” (shè). Nghe sang trọng hơn hẳn, đúng không?
  • Nghĩa gốc của “舍” rộng lắm. Không chỉ là nhà trọ, mà còn có nghĩa là nhà cửa, buồng phòng, thậm chí là… chuồng trâu bò nữa cơ! Thật ra, điều này phản ánh sự giản dị của cuộc sống xưa. Nhà trọ đơn sơ như chuồng trâu, đúng không?
  • Thú vị hơn nữa là “舍” còn dùng trong các mối quan hệ gia đình. “舍弟” là em trai mình, “舍侄” là cháu trai. Ôi, cái sự khiêm nhường của người xưa… Suy cho cùng, gia đình là tổ ấm, nhà trọ cũng là nơi tạm trú, đều là… "nhà" cả. Nhưng cái nhà ấy, vào những năm 2023, đã thay đổi nhiều rồi.

Thế đấy, “nhà trọ” – từ tưởng đơn giản, mà lại mở ra cả một vùng trời tri thức! Bậu thấy đời sống ngôn ngữ thú vị chưa? Năm nay, việc đặt tên nhà trọ cũng đa dạng hơn, có cả tên tiếng Anh nữa chứ.

  • Tôi nhớ hồi năm ngoái, gần nhà tôi có một nhà trọ tên là "Cozy Home".
  • Nhưng đa phần vẫn là "nhà trọ", "phòng trọ" rất đơn giản, dễ hiểu.

Quán trọ phiên âm tiếng Trung là gì?

Qua xin thưa, quán trọ phiên âm tiếng Trung là:

  • Lữ điếm 旅店 (lǚdiàn)
  • Lữ xá 旅舍 (lǚshè)

Nhớ hồi Qua đi Phượng Hoàng Cổ Trấn năm ngoái, lang thang mãi mới tìm được cái lữ điếm nhỏ xíu. Tối đó, mưa rả rích, nằm nghe tiếng mưa mà thấy nhớ nhà ghê gớm. Cái cảm giác cô đơn giữa chốn bồng lai tiên cảnh, nó mới lạ làm sao!

Mà nói thiệt, cái lữ xá hồi đó tồi tàn lắm:

  • Tường ẩm mốc, chăn thì cũ kỹ.
  • Nhưng được cái bà chủ quán tốt bụng, nấu cho Qua bát mì nóng hổi.
  • Thế là mọi mệt mỏi tan biến hết.

Sư tỷ nghĩa là gì?

Sư tỷ? Chị em cùng sư phụ. Thế thôi.

  • Quan hệ sư đồ: Liên kết giữa người học và người dạy võ thuật, Phật giáo, hay bất kỳ môn phái nào.
  • Thứ bậc: Sư tỷ lớn tuổi hơn. Sư muội nhỏ tuổi hơn. Đơn giản vậy thôi.
  • Năm 2024: Khái niệm này vẫn không thay đổi. Vẫn là chị em trong cùng một hệ thống sư đồ.
  • Cá nhân: Tôi từng có một sư tỷ, giỏi võ, tính tình khó đoán. Nhưng rất tốt bụng.

Câu hỏi khác? Nói nhanh lên, tôi bận.

Nương tử là gì?

Nương tử, theo Qua, là tiếng gọi vợ thân thương của chồng.

  • Nghe ngọt ngào, pha chút cổ kính.
  • Ngày xưa, còn dùng chỉ chung phụ nữ.

Qua nhớ hồi bé, tầm năm 2007, hay nghe bà nội lẩm bẩm mấy câu ca dao. Bà hay nhắc "nương tử" trong mấy tích truyện xưa. Lúc đó, Qua cứ thắc mắc mãi, hỏi thì bà cười hiền, bảo "sau này lớn con khắc hiểu". Giờ thì Qua hiểu rồi, nương tử là cả một trời thương nhớ!

  • Đại Nam Quốc Sử diễn ca cũng có câu về "nương tử thay quyền tướng quân".
  • Gợi nhớ về hình ảnh người phụ nữ mạnh mẽ, kiên cường.