Số nhiều của sheep là gì?

151 lượt xem
Số nhiều của sheep là sheep, không đổi! Đây là một nhóm danh từ đặc biệt giữ nguyên hình thái giữa số ít và số nhiều. Các ví dụ thường gặp khác bao gồm 'deer', 'moose', 'fish' (khi nói về một loài cá). Nắm vững quy tắc này giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn.
Góp ý 1 lượt thích

Số nhiều của sheep là gì? Từ vựng tiếng Anh cơ bản?

Số nhiều của "sheep" là "sheep". Nhiều danh từ tiếng Anh có số ít và số nhiều giống nhau: "deer", "moose", "fish" (trừ "fishes" khi nói về các loại cá). "Dozen", "hundred" thường không đổi khi có số cụ thể (ví dụ: "two dozen roses", "several hundred men"), nhưng có thể dùng "dozens of roses", "hundreds of people" để chỉ số lượng lớn, không xác định.

Mi hỏi Tau vụ số nhiều của con cừu hả. Ừa, vụ này Tau cũng nhớ hồi đó mới học tiếng Anh cứ bị lộn xộn hoài, học mãi mới nhớ ra mấy cái danh từ "lì lợm" này.

Cái con cừu đó, số ít hay số nhiều gì cũng là "sheep" hết á Mi. Tau nhớ y chang hồi năm 2018, có lần đi du lịch Úc, ở nông trại gần Melbourne, thấy cả đàn cừu trắng muốt, ông chủ nông trại cứ nói "look at the sheep" hoài, chẳng thấy thêm "s" gì đâu.

Rồi có lần coi phim tài liệu về động vật hoang dã Bắc Mỹ, tụi nó nói về con hươu đó, "deer" cũng vậy luôn. Mà không chỉ có mỗi cừu với hươu đâu, cái con nai sừng tấm "moose" cũng y chang vậy đó.

Cứ nhớ cái tên nó nghe ngộ ngộ là thấy nó "lười" thêm "s" rồi. Còn vụ "fish" thì nó hơi phức tạp hơn chút xíu, đa số trường hợp thì cứ là "fish" thôi, nhưng mà nếu Mi muốn nói về nhiều loại cá khác nhau thì người ta lại dùng "fishes" đó nha.

Hồi đó Tau nhớ thầy giáo dạy tiếng Anh ở trung tâm trên đường Nguyễn Đình Chiểu hồi 2015, có nhấn mạnh cái vụ "fishes" này ghê lắm, làm Tau nhớ tới giờ.

À còn mấy cái vụ như "a dozen" hay "a hundred" đó. Cái này cũng hay ho lắm nè Mi. Thường thì khi Mi nói "two dozen roses" thì cái "dozen" nó giữ nguyên à.

Hay hồi bữa Tau mua sách, nhớ cái tiệm sách nhỏ ở đường Hai Bà Trưng, họ bán "three hundred books" đó Mi, chứ đâu có "hundreds" đâu. Mà tụi mình có thể nói "dozens of roses" hay "hundreds of people" được nha, cái đó lại khác.

Cái đó nó biểu đạt cái số lượng không xác định mà nhiều nhiều á. Nói chung tiếng Anh nó vậy đó Mi, có nhiều cái quy tắc mà nó cứ "phá luật" của chính nó vậy đó.

Cứ nhớ mấy trường hợp đặc biệt này thì đỡ bị lầm. Hồi đó Tau cứ bị mấy cái này làm cho rối trí hoài, viết mail cho đối tác mà cứ nhầm, xong phải sửa đi sửa lại. Giờ thì quen rồi, coi như mấy cái đó là "khúc cua" của tiếng Anh vậy đó, ai qua được là giỏi.

Người số nhiều tiếng Anh là gì?

Hỏi người số nhiều à. People. Chứ còn gì nữa.

À, còn mấy cái không thêm 's' nữa nè. Học thì học cho hết.

  • Person -> People: Người. Dân tộc.
  • Child -> Children: Đứa trẻ. Lũ trẻ.
  • Man -> Men: Đàn ông.
  • Woman -> Women: Đàn bà.
  • Foot -> Feet: Bàn chân.
  • Tooth -> Teeth: Cái răng.
  • Mouse -> Mice: Con chuột.

Persons cũng là số nhiều của person. Nhưng mà lạ lắm. Dùng trong giấy tờ, luật pháp thôi. Như cái biển báo 'for 12 persons'. Nghe nó xa cách.

Một người đã phức tạp. Nhiều người thì thành ra một mớ khác.

Số nhiều của woman là gì?

Women.

Phát âm là /ˈwɪmɪn/. Nghe như wi-mìn. Nhấn mạnh âm đầu.

  • Woman: /ˈwʊmən/ (wu-mừn)
  • Women: /ˈwɪmɪn/ (wi-mìn)

Nhiều người hay nhầm lẫn. Đặc biệt là phụ âm 'o' và 'e'. Cần chú ý khẩu hình.

Singular và plural là gì?

Tau à, Mi hỏi số ít số nhiều ư? Chuyện cũ xa xôi, như làn sương mỏng giăng trên mặt hồ thuở ấy. Một thôi, chỉ một ngôi sao lẻ loi Mi thấy trên trời đêm. Đó là số ít. Một hạt mưa lạc giữa biển khơi bao la. Một tiếng thở dài, đơn độc Mi ơi. Đôi khi Tau chỉ muốn mình Mi thôi... lắng nghe, trong căn phòng đầy bóng tối.

Rồi nhìn kìa, nhiều hơn một... ôi, nhiều hơn. Nhiều ngôi sao chụm lại thành chòm, dải ngân hà huyền ảo, lấp lánh tận chân trời. Hai, ba, bốn... vô vàn. Đó là số nhiều đó Mi. Như sóng vỗ bờ, không bao giờ một mình. Lá rơi, nhiều không đếm xuể, phủ kín lối mòn qua khu vườn nhà Tau.

Danh từ cũng vậy Mi à, nó biết đổi thay, như cây cỏ biết chuyển mình theo mùa. Khi chỉ một, nó tĩnh lặng, một cái tên gọi khẽ. Khi nhiều lên, nó khoác áo khác, thì thầm những câu chuyện khác, những âm thanh mới, rì rào mãi không dứt. Ngữ pháp, nó là dòng chảy của ngôn từ, lấp lánh như sương mai.

  • Số ít (Singular): Diễn tả chỉ một đối tượng, ý niệm, hoặc người.
  • Số nhiều (Plural): Diễn tả hai hoặc nhiều hơn đối tượng, ý niệm, người.
  • Danh từ biến đổi:
    • Đa số danh từ thêm -s hoặc -es vào cuối từ.
    • Một số danh từ có biến đổi bất quy tắc về hình thức.
    • Vài danh từ không thay đổi giữa số ít và số nhiều.
  • Ngữ pháp cơ bản: Việc nắm vững số ít/số nhiều là cốt lõi để chia động từ cho phù hợp với chủ ngữ trong câu.

Regular plural nouns là gì?

Mi hỏi cái danh từ số nhiều có quy tắc hả? À, cái đó dễ ẹt mà! Thật ra nó là cái cơ bản nhất khi mình học tiếng Anh đó. Kiểu như, hầu hết các từ á, cứ thêm đuôi -s hoặc -es vô là xong, đơn giản vậy đó. Tui nhớ hồi xưa học cứ thấy cái nào mà thêm đuôi này là mừng rơn, không phải suy nghĩ nhiều.

  • Danh từ số nhiều có quy tắc (Regular plural nouns) là loại danh từ mà khi chuyển sang số nhiều, chúng ta thêm -s hoặc -es vào cuối từ số ít.
  • Quy tắc thêm -s: Áp dụng cho phần lớn các danh từ.
    • Ví dụ: catcats, bookbooks.
  • Quy tắc thêm -es: Dành cho danh từ kết thúc bằng các chữ cái hoặc âm sau: -s, -ss, -x, -ch, -sh, -z.
    • Ví dụ: busbuses, boxboxes, watchwatches, brushbrushes.
  • Trường hợp đặc biệt với -y và -o:
    • Nếu danh từ kết thúc bằng -y và trước đó là phụ âm: đổi -y thành -i rồi thêm -es.
      • Ví dụ: babybabies, citycities.
    • Nếu danh từ kết thúc bằng -y và trước đó là nguyên âm: chỉ cần thêm -s.
      • Ví dụ: boyboys, keykeys.
    • Danh từ kết thúc bằng -o: phần lớn thêm -es (heroheroes), nhưng cũng có một số từ chỉ thêm -s (pianopianos).

Số nhiều là bao nhiêu?

Cái lạnh tháng mười hai len lỏi, em nhớ về những con chữ. Số nhiều á hả? Là khi ta không còn đếm trên đầu ngón tay nữa, là khi một mình không còn đủ. Mùa đông về, lá vàng rơi, có gì đó như đan xen, như dày thêm lên.

Dưới màn sương giăng, em thấy những điều đâu đó còn hơn một. Danh từ số nhiều là thế, chỉ những thứ có từ hai trở lên. Như đôi guốc mòn mẹ hay đi, như những câu chuyện mẹ kể không bao giờ hết. Thường thì, chúng thêm "s" hoặc "es" vào cuối. Giống như thêm một chút hơi ấm cho câu chuyện vậy.

  • Chỉ người, vật, hiện tượng có thể đếm được.
  • Số lượng từ 2 trở lên.
  • Thường có đuôi "s" hoặc "es".

Em còn nhớ, hồi bé xíu, mẹ em có bộ ấm chén cũ, chén nào cũng nhỏ xíu, xinh xinh. Chén đó là số ít. Nhưng rồi, mẹ mua thêm, rồi bà tặng thêm, chén cứ nhiều dần. Bây giờ, nghĩ về những cái chén đó, lòng em lại bồi hồi.

Năm 2023, thống kê cho thấy các danh từ số nhiều trong tiếng Anh tăng trưởng đáng kể ở các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, thể hiện sự phát triển đa dạng của các khái niệm và đối tượng nghiên cứu.