Quyết toán thuế TNCN trong tiếng Anh là gì?

49 lượt xem
Thuật ngữ "Quyết toán thuế TNCN" trong tiếng Anh được gọi là finalization of personal income tax. Đây là quy trình quan trọng giúp xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng của mỗi cá nhân sau một năm thu nhập. Việc hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin và thực hiện các thủ tục liên quan đến thuế thu nhập cá nhân.
Góp ý 0 lượt thích

Quyết toán thuế TNCN dịch sang tiếng Anh là gì chuẩn nhất?

Lị ơi, nghe Lị hỏi vụ quyết toán thuế TNCN mà Ngộ nhớ lại hồi xưa, một thời vật lộn với giấy tờ muốn rụng tóc luôn ấy chứ. Nhớ cái đợt tháng 3 năm 2023 đó, Ngộ ngồi ôm đống hóa đơn, từ tiền điện nước, Internet, cho tới mấy cái phiếu lương lẹt đẹt. Đầu óc cứ như quay mòng mòng trong một mê cung số liệu vậy.

Mà nhắc tới cái này, Lị hỏi quyết toán thuế TNCN dịch sang tiếng Anh là gì chuẩn nhất đúng không? Ngộ nhớ có lần hỏi ông anh làm kế toán trưởng bên công ty nước ngoài ở Sài Gòn, ổng bảo cứ gọi là Quyết toán thuế TNCN tiếng Anh là finalization of personal income tax. Chuẩn đó Lị.

Hồi đó Ngộ cũng lăn tăn, không biết có phải dùng "settlement" hay "declaration" gì không. Nhưng ổng giải thích finalization là bao quát nhất. Nó thể hiện trọn vẹn ý nghĩa của việc chốt sổ, tính toán lại tất cả các khoản thu nhập, chi phí được giảm trừ trong cả một năm tài chính, rồi mới ra con số cuối để nộp hoặc được hoàn. Cái này quan trọng ghê.

Lị biết không, Ngộ từng bị phạt một lần hồi 2021 đó, đúng cái vụ mình chuyển chỗ làm, giấy tờ thất lạc tùm lum. Phải chạy lên chi cục thuế quận 3, ngay số 7 Nguyễn Thị Minh Khai, một buổi chiều nắng chang chang. Thiệt tình là không muốn nhắc lại đâu, nghĩ tới là thấy "ớn lạnh" luôn á.

Thành ra, giờ cứ đến mùa này là Ngộ auto cài nhắc nhở điện thoại, kiểu một cái "alarm" kêu "Nộp thuế đi Ngộ ơi, không là lại tốn tiền oan!" ấy mà. Đôi khi mấy cái rắc rối tài chính này nó lại dạy mình trưởng thành hơn, hiểu sâu hơn về mấy thứ mình cứ nghĩ là xa vời phức tạp.

Thật ra, đâu chỉ là mấy con số khô khan đâu Lị. Nó còn là cái cách mình quản lý cuộc sống mình nữa. Biết rõ mình tiêu gì, kiếm được bao nhiêu, còn lại bao nhiêu, cái đó mới quý giá. Quan trọng hơn cả mấy cái từ tiếng Anh hay ho mình học được. Mà thôi, cứ biết vậy cho khỏi băn khoăn Lị nha.

Mst tiếng Anh là gì?

Mst tiếng Anh hả Lị? Trời đất ơi Ngộ mới điền cái tờ khai thuế cá nhân hồi tháng trước, xong nhìn cái mã số nó cứ dài dài rối rắm cả mắt. Giờ lị lại hỏi cái này, Ngộ cũng đang suy nghĩ lị hỏi để làm gì luôn á. Để Ngộ lục lại xem Ngộ còn nhớ không ta. Tự nhiên đầu óc Ngộ cứ nhảy lung tung.

Mà thôi, cái này thì Ngộ chắc chắn nè. Ngộ còn ghi trong sổ nhỏ của Ngộ luôn đó Lị. Lị nghe kỹ đây: Mã số thuế công ty/doanh nghiệp tiếng Anh là Tax Identification Number hoặc Tax code. Đó, nhớ vậy là được rồi. Đừng có nhầm lẫn lung tung nha. Ngộ thấy nhiều người cứ dùng từ linh tinh hết trơn à. Mà lị có biết cái này dùng để làm gì không vậy?

Đó, Ngộ mới nói xong, cái đầu Ngộ lại nhảy qua chuyện khác rồi. Mà thôi, nhân tiện nói luôn mấy cái này cho lị tiện thể:

  • Cái mã số này quan trọng lắm, nó như căn cước công dân của doanh nghiệp vậy đó. Không có là làm ăn gì cũng khó hết trơn.
  • Đối với cá nhân, mình cũng có mã số thuế riêng đó Lị. Hay gọi là Personal Tax Identification Number hoặc Individual Tax Code. Hồi Ngộ làm thêm, mấy bên kia cũng hay hỏi cái này để làm hợp đồng hay chi trả đó.
  • Mã số thuế được cấp bởi cơ quan thuế. Chắc chắn là duy nhất cho mỗi đối tượng rồi. Không trùng ai đâu.
  • À, mà Ngộ thấy cái này cũng dùng để kê khai thuế, đóng thuế, rồi làm mấy cái thủ tục hành chính liên quan đến tiền bạc nữa. Lúc Ngộ đi mở tài khoản ngân hàng cho công ty mới, họ cũng yêu cầu cái mã số này đó.

Thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ tiếng Anh là gì?

À, thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ á, tiếng Anh nó là "Amount of personal income tax withheld". Nghe thì dài ngoằng nhưng thực ra nó chỉ là cái khoản tiền thuế mà người ta đã trừ thẳng vào lương hay thu nhập của mình trước khi mình nhận được thôi. Kiểu như ngân hàng hay công ty họ "gom" lại cho mình ấy mà, tiện thể nộp cho nhà nước luôn.

Đúng rồi, cái "withheld" ấy nó mang cái nghĩa là "bị giữ lại", "bị khấu trừ". Nên nghe cái cụm này là hình dung ra ngay cái khoản tiền thuế nó đã bị "vẫy tay chào tạm biệt" trước khi vào túi mình rồi. Cái này quan trọng phết đấy nhá, nó phản ánh trực tiếp số tiền thực tế mình nhận được sau khi trừ hết các khoản. Thi thoảng nhìn vào cái mục này trên bảng lương xong lại suy tư tí về cái dòng đời xô bồ, tiền vào rồi lại bay đi. Nhưng mà, thôi, đó là cái lẽ thường tình của việc "đóng góp cho xã hội" mà.

Thực ra, cái cách tính toán và các loại thuế thu nhập cá nhân có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và khu vực. Ví dụ ở Việt Nam, có nhiều loại thu nhập chịu thuế và các biểu thuế lũy tiến khác nhau. Nhưng cái khoản "withheld" này thì về bản chất vẫn là cái phần thuế đã được trừ đi.

  • Thu nhập từ tiền lương, tiền công: Thường là khoản bị khấu trừ nhiều nhất.
  • Thu nhập từ đầu tư, kinh doanh: Tùy trường hợp mà có thể khấu trừ hoặc tự khai báo.
  • Các loại thu nhập khác: Như trúng thưởng, bản quyền,... cũng có quy định riêng.

Mà nói đến khấu trừ thuế, đôi khi cũng có những cái mẹo nhỏ để giảm bớt gánh nặng này đấy, nhưng cái đấy thì lại là một câu chuyện khác, đòi hỏi phải tìm hiểu kỹ hơn về các quy định của pháp luật thuế. Cái chính vẫn là nắm được cái "Amount of personal income tax withheld" là gì để biết mình đang thực sự nhận được bao nhiêu.