Mách lẻo tiếng Trung là gì?

57 lượt xem
Hành động mách lẻo trong tiếng Trung được diễn tả bằng cụm từ miêu tả sự không giữ kín lời, tiết lộ những điều đã nghe được cho người khác biết. Tính chất ba hoa, lẻo mép cũng được hàm ý trong đó.
Góp ý 0 lượt thích

Mách lẻo tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, hành động mách lẻo thường được diễn tả bằng cụm từ 搬弄是非 (bānnòng shìfēi). Cụm từ này bao hàm ý nghĩa tiết lộ những thông tin nghe được cho người khác biết, mà không giữ kín như đã hứa. Bên cạnh đó, tính chất ba hoa, lẻo mép cũng được hàm ý trong cụm từ này.

Từ vựng liên quan:

  • Mách lẻo: 搬弄是非 (bānnòng shìfēi)
  • Giữ lời hứa: 守口如瓶 (shǒukǒurúpíng)
  • Ba hoa: 大嘴巴 (dàzuǐba)
  • Lẻo mép: 多嘴多舌 (duōzuǐduōshé)

Cách sử dụng:

Cụm từ 搬弄是非 có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Anh ấy là một kẻ mách lẻo, không thể tin tưởng. 他是个搬弄是非的人,不能相信。
  • Cô ấy luôn mách lẻo về những chuyện riêng tư của người khác. 她总是搬弄是非别人的隐私。
  • Đừng mách lẻo chuyện này, nó có thể gây rắc rối. 不要搬弄是非,这可能会惹麻烦。

Lưu ý:

Trong tiếng Trung, việc mách lẻo thường được coi là một hành vi không hay, có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho cả người mách lẻo và người bị mách lẻo. Do đó, nên tránh hành vi này và cố gắng giữ kín những thông tin được người khác tiết lộ.