Lạc hồng tiếng Trung là gì?

56 lượt xem
Các từ tiếng Trung cho một số loại quả phổ biến: lựu (shíliú), sầu riêng (liúlián), thanh long (huǒlóngguǒ), đu đủ (mùguā), và mít (bōluómì). Phát âm được cung cấp cùng với nghĩa tiếng Việt.
Góp ý 0 lượt thích

Lạc hồng tiếng Trung

"Lạc hồng" là một loài quả phổ biến ở Việt Nam, có tên gọi khác là "mận hậu". Trong tiếng Trung, quả lạc hồng được gọi là 杨梅 (yángméi).

Dưới đây là cách phát âm và nghĩa tiếng Việt của một số loại quả phổ biến khác trong tiếng Trung:

  • 石榴 (shíliú): Lựu
  • 榴莲 (liúlián): Sầu riêng
  • 火龙果 (huǒlóngguǒ): Thanh long
  • 木瓜 (mùguā): Đu đủ
  • 菠萝蜜 (bōluómì): Mít