Huyền tiếng Trung gọi là gì?

151 lượt xem
Trong tiếng Trung, "Huyền" được viết là 玄 (xuán). Bộ Huyền (玄) là bộ thủ thứ 95 trong bộ thủ Khang Hy, thuộc nhóm bộ thủ 5 nét. Ý nghĩa cơ bản của nó là màu đen, huyền bí, sâu sắc. Sự xuất hiện của bộ này trong một chữ Hán thường gợi đến những ý niệm liên quan đến sự tối tăm, bí ẩn, hoặc triết lý sâu xa. Do đó, hiểu rõ bộ Huyền giúp ta phần nào đoán nghĩa của từ chứa nó.
Góp ý 0 lượt thích

Huyền trong tiếng Trung là gì? Tìm hiểu từ vựng và cách sử dụng cụm từ!

Hai ơi, Út đây nè. Huyền trong tiếng Trung á hả? Để Út kể Hai nghe.

Thì đó, bữa Út đi du lịch Phượng Hoàng Cổ Trấn, thấy mấy cái bảng hiệu viết chữ loằng ngoằng, tò mò hỏi nhỏ bạn hướng dẫn viên. Nó bảo "Huyền" là 玄, còn có nghĩa là "đen" nữa đó Hai.

Ngộ ha?

Rồi nó còn bảo cái bộ "Huyền" này là bộ thứ 95 trong 214 bộ thủ Khang Hy lận, có 5 nét thôi. Hai thấy sao? Út thấy học tiếng Trung thú vị thiệt đó!

Huyền bí tiếng Trung là gì?

Út đây Hai ơi,

Huyền bí trong tiếng Trung là 玄妙 (xuánmiào). Đấy, chỉ đơn giản vậy thôi.

  • (xuán): Chữ này thâm sâu lắm à nha. Nó không chỉ là "đen" đâu, mà còn ám chỉ cái gì đó sâu xa, khó lường, vượt ra ngoài tầm mắt ta. Giống như vũ trụ bao la, nhìn vào chỉ thấy một màu đen thăm thẳm, nhưng ẩn chứa vô vàn bí mật. Đôi khi cuộc đời cũng vậy, Hai nhỉ?
  • (miào): "Diệu" là tinh tế, kỳ diệu, tuyệt vời. Nó gợi lên cảm giác ngạc nhiên, thích thú trước những điều bất ngờ.

Ghép lại thành "玄妙" là huyền diệu, tức là vừa sâu xa, khó hiểu, vừa đẹp đẽ, kỳ lạ. Người ta hay dùng nó để tả những thứ vượt quá khả năng giải thích của khoa học, những điều linh thiêng, hoặc đơn giản là những thứ khiến ta cảm thấy choáng ngợp.

Ví dụ, người ta hay nói về "Huyền diệu của tạo hóa" khi ngắm nhìn một bông hoa đẹp hay một ngọn núi hùng vĩ. Hoặc khi đọc một cuốn sách hay, ta cũng có thể cảm thấy "Huyền diệu" trong từng câu chữ.

Mà Hai biết không, "玄" còn liên quan đến Đạo giáo nữa đấy. Trong Đạo giáo, "玄" là gốc rễ của vạn vật, là nguồn gốc của sự sống. Vậy nên, khi nói về "Huyền bí", ta cũng có thể hiểu là đang nói về những điều cơ bản nhất, sâu sắc nhất của vũ trụ và con người.

Cây sả trong tiếng Trung là gì?

Hai hỏi gì vậy? … À, cây sả tiếng Trung. Nghe hơi xa xôi nhỉ, tự dưng nhớ hồi mình đi du lịch Phú Quốc năm ngoái, ăn món gì mà có sả, cay cay, thơm thơm… ngon lắm. Giờ nghĩ lại vẫn thèm.

香茅 (xiāng máo). Đúng rồi, mình tra trên từ điển online, cái này mình nhớ rõ lắm, vì hồi đó đang học tiếng Trung, phải tra nhiều lắm. Mà học tiếng Trung khó thật, nhiều khi thấy nản.

  • Mình nhớ rõ là từ điển đó có cả hình ảnh minh họa, lá sả xanh tươi, nhìn thích lắm.
  • Mình còn lưu ảnh món ăn đó nữa, để xem có tìm thấy không… (lục điện thoại)… Ôi, hết pin rồi.

… à, đúng rồi, xiāng máo, không sai đâu. Giờ này mới thấy nhớ nhà, nhớ mùi sả mẹ mình hay dùng nấu canh chua… thơm quá.