Họ lưu tiếng Trung là gì?

286 lượt xem
Họ Lưu (劉/刘) là một trong những họ phổ biến nhất ở Trung Quốc, cũng xuất hiện ở Việt Nam và Triều Tiên. Phiên âm Hán Việt là Lưu, phiên âm bính âm là Liú. Ở Việt Nam, họ Lưu cũng khá phổ biến, thường được đọc là Lưu. Tại Triều Tiên, họ này được viết là 류 (Ryu hay Yu). Nguồn gốc họ Lưu có lịch sử lâu đời và phong phú trong văn hoá Đông Á.
Góp ý 0 lượt thích

Học tiếng Trung lưu trữ như thế nào?

Lị hỏi lưu trữ tiếng Trung thế nào à? Ừm, mình thấy nhiều cách lắm. Mình thì hay dùng Anki, ghi chú từng từ, từng câu, kèm ví dụ. Hiệu quả lắm, nhất là mấy từ vựng khó nhớ.

Nhớ hồi tháng 10 năm ngoái, mình học từ "火锅" (hỏa chảo), mãi không thuộc. Sau khi dùng Anki, ôn luyện đều đặn mỗi ngày, giờ thấy dễ nhớ hơn hẳn.

Còn về họ Lưu, đúng rồi, họ này phổ biến ở Trung Quốc, Việt Nam mình cũng có. Gia đình mình có họ hàng bên ngoại họ Lưu, ở tận Quảng Ninh. Mấy bác ấy hay nói tiếng Quan Thoại, mình nghe cũng quen tai rồi.

Lưu trữ tiếng Trung: Anki, ghi chú. Họ Lưu: Phổ biến Trung Quốc, Việt Nam.

Lưu tiếng Hán Việt là gì?

Lị à, đêm nay sao buồn thế… Lưu… à, chữ Lưu trong Hán Việt… mình nhớ hồi nhỏ bà ngoại hay kể chuyện, chữ ấy… nó… phức tạp lắm.

Lưu (流) – liú, đúng rồi, mình cũng tra rồi. Dòng chảy… như dòng sông quê mình, chảy mãi không ngừng. Nghe buồn buồn sao ấy.

  • Ý nghĩa chính: dòng chảy, di chuyển, truyền lại. Cái này thì chắc chắn rồi.
  • Ứng dụng: Thường thấy trong văn viết và giao tiếp tiếng Trung. Hồi cấp 3 mình có học, nhiều lắm.
  • Ví dụ: Lưu truyền (流传) – truyền lại, lưu hành (流通) – lưu thông. Mình còn nhớ mấy từ này.

Giờ nghĩ lại, cái dòng chảy ấy… giống như cuộc đời mình, cứ trôi đi, không biết đến đâu. Mệt mỏi ghê. Cứ thế trôi… vô định.

Mà… đêm nay sao mình lại nhớ về bà ngoại thế nhỉ? Bà mất năm 2023 rồi. Nghe buồn. Bà hay kể chuyện Hán Nôm lắm. Chữ Lưu… giờ nghĩ lại thấy nó… sâu sắc quá.

Bà mình mất năm 2023. Cái dòng chảy thời gian… không chờ đợi ai cả.

Lưu nghĩa tiếng viết là gì?

Lưu, nghĩa tiếng Việt...

  • Lưu là giữ lại. Như lưu giữ kỉ niệm.

  • Lưu còn là dòng chảy. Như lưu thông máu huyết.

  • Lưu trong tiếng Hán là 流 (thủy hành). Hình ảnh dòng nước chảy. Ngày xưa, chữ viết mô phỏng dòng nước, để khác với băng hay hơi nước.

Sông Thương tiếng Trung là gì?

Sông Thương trong tiếng Trung là Thương Lang (滄浪).

  • Giải nghĩa: 滄 (cāng) nghĩa là xanh biếc, 浪 (làng) là sóng.
  • Lang Lang (浪浪): mô tả âm thanh hoặc hình ảnh nước chảy mạnh mẽ, ào ạt. Kiểu tượng thanh, tượng hình trong thi ca cổ điển.

Thêm chút triết lý: Đôi khi, sự "băng băng" của dòng chảy cuộc đời mới gột rửa được những bụi bặm, muộn phiền.

Dòng tiếng Trung là gì?

Lị hỏi gì ấy nhỉ? À, dòng tiếng Trung! Mấy cái từ ấy mình thấy nhiều lắm trên mạng rồi, chả nhớ rõ lắm nữa. Nhưng mà chắc chắn là 跳行 (tiào xíng) và 提行 (tí xíng) đúng rồi đó nha. Mình hay thấy trong mấy bài viết hướng dẫn gõ văn bản trên máy tính ấy.

Mà nói đến tiếng Trung, dạo này mình đang học tiếng Trung cấp tốc ấy, khổ lắm! Tự học toàn gặp rắc rối. Ví dụ như:

  • Học online, nhiều khi thầy cô nói nhanh quá, nghe không kịp.
  • Từ vựng nhiều vô kể, mình cứ quên quên nhớ nhớ.
  • Viết tay cứ bị lỗi, chữ xấu kinh khủng.
  • Phải tranh thủ học lúc nào rảnh rảnh, chứ thời gian eo hẹp lắm.

Ôi, nói nhiều quá rồi. Nhân tiện, mình cũng đang tìm hiểu thêm về mấy phần mềm học tiếng Trung hay hay nữa. Đã tìm thấy vài cái khá ổn rồi nè, tối nay mình up lên face cho Lị xem nha! Tìm được cái nào tốt thì mình sẽ giới thiệu cho cậu luôn.

À mà nói về 跳行 (tiào xíng)提行 (tí xíng), mình nghĩ nó cũng giống như xuống dòng trong tiếng Việt mình thôi, chỉ khác là tiào xíng thường dùng cho kiểu xuống dòng tự động, còn tí xíng dùng cho xuống dòng thủ công hay sao ấy. Mình cũng không chắc lắm đâu nhé, chỉ nhớ mang máng vậy thôi. Hồi trước có đọc qua trên một bài viết nào đó, chứ không phải mình tự nghĩ ra đâu.