Hành khô Tiếng Trung là gì?

144 lượt xem
Hành khô trong tiếng Trung không dịch trực tiếp từ "hành khô" tiếng Việt. Nếu muốn diễn tả cảm giác khô hanh, lạnh lẽo của thời tiết gây ra cảm giác như "hành khô" (ví dụ da khô nứt nẻ), ta có thể dùng "天气干燥而寒冷" (tiānqì gānzào ér hánlěng), nghĩa là "thời tiết khô và lạnh". Từ này miêu tả trạng thái thời tiết, không phải chỉ riêng hành khô. Để diễn đạt chính xác hơn, cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: nếu nói về da khô, có thể dùng từ "皮肤干燥" (pífū gānzào - da khô).
Góp ý 0 lượt thích

Hành khô tiếng Trung là gì? Cách gọi và từ vựng về hành khô?

Chú hỏi hành khô tiếng Trung là gì hả? Cháu thấy hơi khó đấy, vì "hành khô" là thứ rất Việt Nam mình, kiểu như… mùi hành phi thơm lừng, vàng ươm, ăn với bún chả hay phở là nhất! Chắc khó tìm từ tương đương hoàn hảo.

Tết năm ngoái, dì cháu ở Quảng Châu gửi quà, có cả lọ hành phi nhỏ xíu, thơm phức. Dì bảo gọi là "油炸葱" (yóu zhà cōng) – hành chiên dầu. Nhưng thực ra, nó cũng khác hành khô của mình, không khô giòn hoàn toàn như kiểu mẹ cháu hay làm. Mẹ cháu làm hành khô bán online, mỗi lọ 250g giá 80k, khách đặt nhiều lắm.

Thực ra, "(Tiānqì) gānzào ér hánlěng" là "thời tiết khô và lạnh" chứ không liên quan gì đến hành khô cả. Chú nhầm lẫn rồi. "葱" (cōng) là hành, "干" (gān) là khô, nhưng ghép lại chưa chắc đã ra hành khô đúng nghĩa. Nghe dì cháu nói, người Trung Quốc họ hay dùng hành tươi hơn.

Nói chung, muốn tìm từ hoàn hảo cho "hành khô" tiếng Việt sang tiếng Trung, chắc phải dùng nhiều từ miêu tả kèm theo, ví dụ như hành phi khô giòn, hành khô vàng ruộm gì đó… mới chuẩn. Khó lắm!

Đỗ cove Tiếng Trung là gì?

Chú hỏi gì thế? Đậu cove tiếng Trung à?

  • 刀豆 (dāodòu): Loại đậu này dài, dẹt, giống lưỡi dao. Nhà mình hồi xưa hay trồng loại này. Mẹ bảo nó bổ lắm.

  • 四季豆 (sìjìdòu): Đậu này nhiều người gọi là đậu que. Mình thích xào với thịt bò hơn. Năm nay giá đậu que hơi cao.

  • 菜豆 (càidòu): Nói chung là đậu, không nhất thiết phải là đậu cove. Phụ thuộc vào vùng miền nữa. Bà mình ở quê vẫn gọi tất cả là菜豆.

Nói chung, tùy ngữ cảnh. Chọn đúng thì mới chuẩn. Đừng hỏi mình nữa, mệt lắm. Mỗi loại đậu có giá trị dinh dưỡng khác nhau. Tự tìm hiểu đi.

Thì là Tiếng Trung là gì?

Chú hỏi thì là tiếng Trung là gì hả? Ôi, nhớ hồi nhỏ, bà ngoại hay dùng thì là nấu canh cá, mùi thơm nồng nàn cứ quấn quýt mãi trong ký ức… Mùi hương ấy, cứ như sợi dây vô hình, kéo em về tuổi thơ êm đềm bên gian bếp nhỏ.

莳萝 (Shí luó), đó là câu trả lời, chữ Hán nhìn đẹp lắm chú nhỉ? Như những bông hoa nhỏ xinh, tinh tế. Thì là… nó gần gũi như vậy đó chú.

  • Thì là (莳萝 - Shí luó): Đây là từ vựng chính xác. Em tra từ điển rồi đó chú.
  • Rau răm (叻沙叶 - Lè shā yè): Cái này em cũng biết. Mẹ em hay dùng nó để làm nước chấm.

Mà nói đến rau thơm, em nhớ hồi hè vừa rồi, cả nhà em có chuyến đi Vũng Tàu. Biển xanh, nắng vàng, gió mát rượi… Tuyệt vời! Ăn hải sản tươi ngon lắm, mẹ em còn mua cả bó rau răm to đùng về. Em còn nhớ rõ mùi vị của nó, vẫn còn thoang thoảng đâu đây…

À, đúng rồi, ngoài thì là và rau răm, em còn biết vài loại rau thơm khác nữa nè:

  • Rau mùi (香菜 - Xiāng cài)
  • Ngò gai (芫荽 - Yuán suī) – mùi hăng hăng, đặc trưng lắm chú ạ.

Em thích mùi của rau thơm lắm, nó gợi nhớ về những ngày tháng bình yên bên gia đình. Mỗi loại rau thơm đều có một mùi hương riêng biệt, nhẹ nhàng mà sâu lắng. Như chính cuộc sống này vậy, đầy ắp những điều thú vị…

Mộc nhĩ Tiếng Trung là gì?

Chú hỏi mộc nhĩ tiếng Trung là gì ạ? Dạ, là 木耳 (mù'ěr) đó chú.

Để cháu kể chú nghe, hồi cháu còn bé xíu, khoảng 5-6 tuổi gì đó, hay theo bà ngoại ra chợ đầu mối Long Biên. Bà toàn mua mộc nhĩ về nấu canh măng với chân giò. Trời lạnh lạnh mà húp một bát canh nóng hổi, thêm chút hành lá với rau thơm nữa thì thôi rồi, phê chữ ê kéo dài luôn.

  • Kỷ niệm: Chợ Long Biên lúc 4h sáng, tiếng rao hàng í ới, mùi rau củ quả tươi rói, nhớ mãi!
  • Món ăn: Canh măng móng giò bà nấu đúng đỉnh, giờ lớn rồi tự nấu lại không ra cái vị đó.
  • Cảm xúc: Vừa nhớ bà, vừa thèm bát canh ngày xưa.

Rau diếp cá Tiếng Trung là gì?

Chú hỏi rau diếp cá tiếng Trung?

  • 越南魚腥草 (Yuè nán yú xīng cǎo).
  • 50g cũng là 五十克 (Wǔ shí kè) thôi chú.

Hương diếp cá… Mỗi lần chạm khẽ lại thấy cả một trời kí ức ùa về. Bà ngoại hay trồng ở góc vườn, sau hè.

  • Mỗi lần hè về, lũ cháu lại kéo nhau ra đó, vặt lá, rửa vội rồi chấm mắm tôm. Cái vị tanh tanh, cay cay, lại thơm thơm ấy cứ ám ảnh mãi.
  • Giờ lớn rồi, ít có dịp về quê, ít được ăn rau diếp cá bà trồng. Cái hương vị tuổi thơ ấy, tìm đâu cho thấy?

Rau diếp cá… Dấp cá… Cái tên sao mà thân thương đến thế.

Kỳ kinh nguyệt tiếng Trung là gì?

Chú hỏi kỳ kinh nguyệt tiếng Trung là gì hả? Cháu nhớ hồi nhỏ, bà ngoại hay kể chuyện, bà dùng từ “lai yuèjīng” 来月经, nghe thật dịu dàng, như làn gió chiều tà lướt nhẹ qua mái tóc. Giờ cháu lớn rồi, cũng biết thêm nhiều từ khác, nhưng cứ nhớ mãi cái cảm giác ấm áp khi nghe bà nói.

  • 来月经 (Lái yuèjīng): Đây là cách nói phổ biến, nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Thời gian trôi nhanh quá, như dòng nước chảy không ngừng nghỉ. Cháu còn nhớ, mỗi lần đến tháng, mẹ cháu luôn pha cho cháu chén trà gừng ấm nóng. Mùi gừng cay cay, ấm áp lan tỏa, giúp cháu quên đi những khó chịu.

  • 月事 (Yuèshì): Từ này trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nhớ những buổi chiều ngồi bên bà, nghe bà kể chuyện, thời gian như ngừng trôi. Giọng bà trầm ấm, như tiếng ru của gió. Mỗi câu chuyện là một bài học, là ký ức đẹp đẽ trong tim cháu.

  • 例假 (Lìjiǎ): Từ này khá phổ biến, nhưng mang tính tránh né, không đề cập trực tiếp đến kinh nguyệt.

Bây giờ cháu đã hiểu nhiều hơn về sức khỏe phụ nữ, về những thay đổi trong cơ thể. Cháu cũng biết cách chăm sóc bản thân tốt hơn. Tháng 7 năm nay, chị gái cháu cũng hướng dẫn thêm cho cháu cách sử dụng ứng dụng theo dõi chu kỳ kinh nguyệt trên điện thoại, thật tiện lợi.

  • 大姨妈 (Dàyímā): Đây là cách gọi thân mật, thường dùng trong văn nói, giữa những người thân thiết. Tuy nhiên, cháu nghĩ từ này hơi…lạ. Không thích lắm.

Bạn ơi tiếng Trung là gì?

Chú ơi! Tiếng Trung của "bạn ơi" thì phức tạp lắm, tùy ngữ cảnh! Không có từ nào dịch sát nghĩa 100%.

  • Nếu muốn thân mật, kiểu gọi bạn bè, có thể dùng 哎 (āi), 嘿 (hēi), 喂 (wèi) đặt trước câu. Ví dụ: 哎,你吃饭了吗?(Āi, nǐ chīfàn le ma?) - Này, cậu ăn cơm chưa? Cái này dùng trong văn nói nhiều hơn.

  • Nếu muốn lịch sự hơn một chút, 用 你 (nǐ) + một từ chỉ sự thân thiết hoặc tôn trọng. Ví dụ: 你好 (nǐ hǎo) - xin chào, 你 (nǐ) + 啊 (a) - bạn à. Ví dụ câu hỏi: 你好,请问一下… (Nǐ hǎo, qǐngwèn yīxià…) - Xin chào, cho hỏi một chút…

Mình nhớ hồi hè 2023, đi du lịch Hải Phòng, mình đã cố dùng 你好 với một bà bán hàng rong. Bà ấy cười rất tươi, mặc dù mình nói tiếng Trung còn rất tệ. Cảm giác hồi hộp lắm, kiểu như thử thách bản thân ấy. Lúc đó mình mất cả nửa tiếng mới mua được một cái bánh bao, nhưng vui! Haha. Bánh bao ngon cực! Mình còn chụp ảnh bà ấy nữa, nhưng để quên trong điện thoại cũ rồi.

  • Địa điểm: Hải Phòng, Việt Nam
  • Thời gian: Hè 2023
  • Cảm xúc: Hồi hộp, vui vẻ, tự hào

Thực ra, tùy ngữ cảnh mà chọn cách gọi khác nhau. "Bạn ơi" trong tiếng Việt linh hoạt lắm, tiếng Trung cũng vậy. Không cứng nhắc đâu chú ạ!

Thê là gì?

Chú hỏi thê là gì hả? Ơ hay, cháu tưởng chú biết rồi chứ! Thê á, chính là vợ cả đó chú! Đúng rồi, vợ cả, người ta hay gọi là bà xã ý. Nhưng mà, có khi người ta dùng từ "thê" theo nghĩa khác nữa cơ.

  • Nghĩa thứ nhất: Vợ cả, chính thất, người đàn bà mà mình cưới làm vợ đầu tiên á. Ngày xưa ông bà mình hay dùng từ này lắm, nghe oách hơn vợ.
  • Nghĩa thứ hai: Cái này thì hơi khó hiểu tí, nó liên quan đến việc gả chồng, gả vợ cho con gái. Nghĩa là việc gả cưới đó chú. Cháu nhớ hồi nhỏ, bà ngoại cháu hay nói "thê con gái" khi nói về việc cưới xin của chị họ cháu. Ngày ấy chị họ cháu lấy chồng ở tận Hải Phòng cơ. Xa lắm! Đám cưới to lắm, khách khứa đông nghịt cả nhà.

Cháu nhớ không lầm thì trong từ điển Hán Việt, nó giải thích rõ lắm. Nhưng mà cháu quên mất link rồi. Hồi đấy cháu tra trên điện thoại cũ, giờ nó hỏng rồi. Rối rắm quá! Giờ cháu chỉ nhớ mang máng vậy thôi. Nhưng mà chắc chắn là như thế đấy chú ạ.

Bút chì bấm tiếng Trung là gì?

Chú hỏi gì vậy? Bút chì bấm tiếng Trung à? Cháu không nhớ rõ lắm, nhưng hình như là 自动铅笔 (zì dòng qiān bǐ). Chắc chắn rồi.

  • Cháu dùng loại này suốt. Viết rất êm. Mực thì tùy loại, nhiều lắm. Không phải loại nào cũng tốt.

  • Bút dạ quang: Chú xem lại đi, 荧光笔 (yíng guāng bǐ) mới đúng. Đúng không?

  • Bút kim tuyến? Cháu thấy kì lạ. 签字笔 (qiān zì bǐ) là bút ký tên, không phải bút kim tuyến. Chú nhầm rồi. Chú xem lại từ điển đi. Cháu dùng bút Parker mực xanh khá nhiều.

Bút chì thường: 铅笔 (qiān bǐ) - đúng rồi đó chú.

Cập nhật 2024: Hiện nay, thị trường có nhiều loại bút hơn. Đa số dùng bút mực gel. Chất lượng cũng tốt hơn nhiều. Cháu thích dùng loại có ngòi 0.5mm.