Đến muộn tiếng Trung là gì?

167 lượt xem
Đến muộn trong tiếng Trung Quốc có nhiều cách diễn đạt: 迟到 (chídào): Phổ biến nhất, nghĩa là "đến muộn", "trễ". 晚了 (wǎn le): Nghĩa là "muộn rồi", thường dùng để diễn tả sự việc đã xảy ra muộn. 来晚了 (lái wǎn le): "Đến muộn rồi". Ngoài ra, "迟晚" (chí wǎn) ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả "đến muộn" như từ điển Hanzii gợi ý. Nên ưu tiên sử dụng 迟到 (chídào) để diễn đạt chính xác và tự nhiên nhất.
Góp ý 0 lượt thích

Đến muộn tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, không có một cụm từ riêng biệt chỉ riêng việc đến muộn. Thay vào đó, cụm từ "迟晚" (chí wǎn) được sử dụng để mô tả việc muộn hoặc trễ nói chung.

Để thể hiện rõ ràng ý nghĩa đến muộn, cần thêm ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Đi học muộn: 上课迟到 (shàng kè chí dào)
  • Đi họp muộn: 开会迟到 (kāi huì chí dào)
  • Đi làm muộn: 上班迟到 (shàng bān chí dào)
  • Đi hẹn muộn: 赴约迟到 (fù yuē chí dào)
  • Đi xe muộn: 乘车迟到 (chéng chē chí dào)

Trong những ngữ cảnh này, cụm từ "迟到" (chí dào) được thêm vào sau cụm từ chỉ hoạt động cụ thể để chỉ việc đến muộn trong hoạt động đó.