Con ngỗng tiếng Anh số nhiều là gì?

62 lượt xem
Số nhiều của "goose" trong tiếng Anh là "geese". Tương tự, "tooth" có số nhiều là "teeth". Đây là một quy luật bất quy tắc, khác với cách thêm "s" hay "es" thông thường.
Góp ý 0 lượt thích

Số nhiều của từ goose trong tiếng Anh viết như thế nào?

Dạ anh, em gửi anh thông tin ạ.

goose (con ngỗng) → geese (những con ngỗng) tooth (răng) → teeth (những chiếc răng)

Cái vụ này hồi em mới học tiếng Anh cũng thấy nó khó hiểu gì đâu á. Cứ thắc mắc sao không phải là 'gooses' cho nó đồng bộ với người ta. Mà tiếng Anh nó hay có mấy cái luật lệ tréo ngoe như vậy đó anh.

Hồi đó em học, cô giáo cứ bắt đọc đi đọc lại mấy cái từ bất quy tắc này. Goose thành geese, foot thành feet, man thành men. Đọc riết nó thành một cái phản xạ trong đầu mình luôn, không cần phải suy nghĩ nhiều về ngữ pháp.

Em nhớ hoài có lần về quê chơi hồi tầm cuối năm 2019, nhà bà chị họ em ở dưới Cần Thơ có nuôi một đàn ngỗng. Mấy con ngỗng trắng muốt, to ơi là to, nó cứ đi lạch bạch ngoài sân.

Lúc đó trong đầu em tự nhiên bật ra chữ 'geese' chứ không phải 'gooses'. Tự nhiên thấy cái việc học thuộc lòng ngày xưa nó cũng có tác dụng ghê. Nó ngấm vào mình lúc nào không biết.

Nên em thấy mấy cái 'lỗi' có hệ thống này lại hay. Nó làm cho ngôn ngữ nó có cái duyên, có cái câu chuyện riêng của nó đằng sau mỗi từ. Chứ cái gì cũng răm rắp một công thức thì lại hơi chán, anh nhỉ.

Danh từ số nhiều của tooth là gì?

Anh à, đêm khuya thế này... em cứ nghĩ mãi về mấy thứ nhỏ nhặt trong tiếng Anh. Kiểu như, một cái răng thì là tooth, mà nhiều cái răng lại thành teeth. Tự nhiên thấy cuộc sống này cũng có nhiều cái bất ngờ, không theo quy luật rõ ràng như mình vẫn nghĩ nhỉ?

Nhớ hồi em học tiếng Anh, có mấy cái từ làm em hơi bối rối. Như cái răng đấy, hay con chuột cũng vậy. Một con thì mouse, mà nhiều con thì lại là mice. Cứ tưởng mọi thứ đều theo logic mình học thôi, ai dè...

À mà Anh biết không, có nhiều danh từ tiếng Anh lạ lắm, số nhiều không phải chỉ thêm 's' đâu:

  • Irregular plurals phổ biến:
    • foot (bàn chân) ->feet
    • man (đàn ông) ->men
    • woman (phụ nữ) ->women
    • child (đứa trẻ) ->children
    • person (người) ->people
    • goose (ngỗng) ->geese
    • sheep (cừu) ->sheep (số nhiều giữ nguyên)
    • fish (cá) ->fish (số nhiều giữ nguyên, đôi khi là fishes khi nói về các loài cá)