Chào sếp tiếng Trung là gì?

199 lượt xem
Chào sếp bằng tiếng Trung: 老板好 (lǎo bǎn hǎo) hoặc 经理好 (jīng lǐ hǎo), tùy chức danh.Bạn muốn giao tiếp tiếng Trung lưu loát? Liên hệ ngay Zalo 0966.192.110 để được tư vấn lộ trình học tập cá nhân hóa. Theo dõi fanpage để cập nhật kiến thức tiếng Trung mỗi ngày!
Góp ý 0 lượt thích

Cách chào sếp bằng tiếng Trung là gì?

Út hỏi khó Anh rồi đó! Chào sếp bằng tiếng Trung á? Để Anh ngẫm xem... À, nhớ rồi nè!

Chào sếp bằng tiếng Trung:

  • 你好 (Nǐ hǎo): Xin chào (dùng chung cho mọi người).
  • 您好 (Nín hǎo): Xin chào (lịch sự hơn, dùng cho người lớn tuổi hoặc cấp trên).
  • Xưng hô + 早 (Zǎo): Chào buổi sáng (ví dụ: 经理早 (Jīnglǐ zǎo) - Chào buổi sáng Giám đốc).
  • Xưng hô + 好 (Hǎo): Chào (ví dụ: 王经理好 (Wáng jīnglǐ hǎo) - Chào Giám đốc Vương).

Anh thấy mấy khóa học online cũng hay nhắc đến mấy câu này lắm.

Hồi trước, Anh còn nhớ, đi ăn ở cái tiệm mì Tàu gần nhà (quên mất tên rồi, hình như là "Mì Gia Ký" hay gì đó), thấy mấy người hay dùng "老师好 (Lǎoshī hǎo)" để chào chủ quán. Thấy hay hay nên Anh cũng bắt chước. Mà giờ nghĩ lại, chắc người ta chào thầy giáo thiệt chớ hổng phải chào chủ quán đâu Út ha?

Còn muốn học giao tiếp cho "mượt" luôn á? Út thử liên hệ số Zalo 0966.192.110 xem sao. Hình như bên đó có tư vấn lộ trình học á. Hoặc không thì theo dõi fanpage của họ cũng được, biết đâu lại có mấy tips hay ho. Chứ Anh thì...mù tịt vụ tiếng Trung luôn.

Ca làm việc tiếng Trung là gì?

Út đây! Ca làm việc tiếng Trung á? Dễ ợt!

Yè bān (夜班) là ca đêm, như kiểu ma cà rồng làm việc ấy, chỉ hoạt động khi trời tối đen như mực, kinh khủng lắm nha. Nghĩ đến thôi đã thấy rùng mình rồi. Mấy anh chị làm ca đêm toàn kể chuyện ma cho nhau nghe, lúc nào cũng tìm bóng tìm ma, kinh dị vl!

Zhōng bān (中班) là ca giữa, giống như kiểu "con lai" giữa ca ngày và ca đêm vậy đó. Nó không sáng choang như ca ngày, cũng không tối thui như ca đêm. Tưởng tượng nó như là bánh mì thịt, vừa có thịt, vừa có bánh mì, đủ vị luôn! Nhưng mà nhiều khi cũng mệt phết, vì cứ nằm giữa hai bên, chỉ muốn ngủ thôi.

  • Yè bān: Ca đêm (22h - 6h) - Thường xuyên bị gián phá, ôi thôi, dọn dẹp mệt muốn chết!
  • Zhōng bān: Ca giữa (14h - 22h) - Khổ nỗi là lúc này đói meo, nhưng ăn xong lại buồn ngủ, chắc tại bị ảnh hưởng từ ca đêm.
  • Bổ sung: Năm nay Út đang làm ca đêm, mệt muốn xỉu luôn, nhưng lương cao nên vẫn cố. Đang tính chuyển sang ca giữa cho đỡ mệt. Haizz, đời làm công nhân!

Đến muộn tiếng Trung là gì?

Ừ, Út hỏi đến muộn tiếng Trung hả? Anh hay bị trễ giờ lắm, học mãi mới nhớ được.

  • Đến muộn trong tiếng Trung là 迟到 (chí dào).
  • Anh hay nhầm với "trễ" không thôi là 晚 (wǎn) lắm.
  • Ví dụ, "Tôi đến muộn rồi" là 我迟到了 (Wǒ chídào le).
  • Hồi xưa đi học, bị thầy la hoài vụ này, giờ vẫn chứng nào tật nấy.
  • 迟晚 thì anh chưa thấy ai dùng để chỉ "đến muộn" cả. Có lẽ Út đọc ở đâu đó không chính xác rồi.

Xin thôi việc tiếng Trung là gì?

Thôi việc tiếng Trung là 请求辞职的呈文 (Qǐngqiú cízhí de chéngwén). Út nhớ hồi tháng 3 năm nay, mình nộp đơn xin nghỉ việc ở công ty cũ, Công ty TNHH MTV Xây dựng Ánh Dương, cảm giác lúc đó… ôi thôi, run lắm! Tay run run viết đơn, mồ hôi cứ nhễ nhại.

  • Địa điểm: Văn phòng công ty, tầng 5, toà nhà Phương Nam, quận 1, Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Buổi chiều, tầm 3 giờ chiều ngày 15/3/2024.

Lúc đó nghĩ nhiều lắm, sợ sếp không đồng ý, sợ tìm việc mới khó khăn… Mà nghĩ lại thì thấy cũng nhẹ nhõm, cuối cùng cũng thoát khỏi cái chỗ làm suốt ngày áp lực deadline, lương thì ít ỏi. Đơn xin nghỉ việc viết xong, mình cứ ngồi đấy hồi hộp, đợi sếp ký.

  • Cảm xúc: Hỗn độn, lo lắng, nhưng cũng có chút nhẹ nhõm.

Sếp ký xong, mình như trút được gánh nặng. Ra khỏi công ty, mình đi ăn phở bò ở quán gần đó, ăn ngon lành cành đào. Phở ngon thật, nhưng vẫn không ngon bằng cảm giác tự do sau khi xin nghỉ việc.

  • Bổ sung: Mình xin nghỉ việc vì muốn chuyển sang lĩnh vực khác, mình đã tìm được việc mới rồi, lương cao hơn nhiều, môi trường làm việc thoải mái hơn.

请求辞职的呈文 (Qǐngqiú cízhí de chéngwén) chính là từ mà Út dùng khi nộp đơn xin nghỉ việc.

Ca làm việc tiếng Trung là gì?

夜班 (Yè bān): Ca đêm.

  • Thường bắt đầu từ 22:00 và kết thúc vào 6:00 sáng hôm sau. Áp lực cao, ảnh hưởng đến sức khỏe.

中班 (Zhōng bān): Ca giữa.

  • Thời gian làm việc linh hoạt hơn ca đêm. Khoảng 14:00 đến 22:00. Đòi hỏi khả năng thích ứng.

Đến muộn tiếng Trung là gì?

Út đây.

迟到 (chídào) - Đó là đáp án. Chấm hết.

  • Từ đồng nghĩa: 晚到 (wǎndào) - cũng nghĩa đến muộn, nhưng ngữ cảnh hơi khác. Chídào trang trọng hơn.

  • Ví dụ: 我迟到了。(Wǒ chídào le.) - Tôi đến muộn rồi. Cái này dùng được mọi hoàn cảnh.

  • Ghi chú cá nhân: Tao ghét mấy vụ đến muộn. Năm nay tao bị phạt 3 lần vì cái tội này rồi, mỗi lần 50k. Đau ví vl.

Thêm nữa: Muốn biết thêm chi tiết, tự tra Google đi. Tao bận lắm.

Xin thôi việc tiếng Trung là gì?

Út hỏi khó Anh quá à nha! Xin thôi việc tiếng Trung... để Anh nghĩ coi.

  • 请求辞职的呈文 (Qǐngqiú cízhí de chéngwén). Cái này hình như hơi trang trọng quá, kiểu văn bản hành chính ấy. Hồi xưa Anh làm ở công ty TQ, thấy sếp hay dùng kiểu này nè.

  • Nhưng mà... còn cách nào khác không ta?

  • À, 辞职 (Cízhí) thôi, ngắn gọn dễ hiểu. "Em muốn cízhí" là xong, đỡ phải lằng nhằng. Hôm bữa con bé Hà nó cũng cízhí mà, nó bảo thế.

  • Mà tự dưng Út hỏi xin thôi việc làm gì? Định bỏ Anh đi theo trai hả? Đùa thôi.

  • Thôi mà lỡ Út hỏi để biết thêm thì sao? Cứ cho thêm vài option đi.

  • 我想辞职 (Wǒ xiǎng cízhí) - "Tôi muốn từ chức". Câu này lịch sự hơn xíu nè.

  • Hay là...申请辞职 (Shēnqǐng cízhí) - "Xin phép từ chức". Kiểu này thì nghe có vẻ...bớt quyết liệt hơn, dễ thương lượng hơn á.

  • Ủa mà "trình bày xin từ chức" thì dịch sao nhỉ? Thôi kệ, chắc không cần đâu.

  • Mà sao Út lại hỏi vụ này ta? Hay là công việc chán quá rồi?

  • Lại nghĩ linh tinh rồi... tập trung vào câu hỏi đi!

Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là gì?

Út đây. Câu hỏi về nghỉ phép tiếng Trung à? Dễ ợt!

事假 (shìjià): Nghỉ phép vì việc riêng. Đơn giản, dễ hiểu. Nhưng mà, sâu xa hơn, "sự" (事) ở đây hàm ý rộng lắm, không chỉ là việc nhà cửa, mà còn bao gồm cả những việc cá nhân riêng tư khác, ví dụ như đi khám bệnh, lo chuyện gia đình… Thật ra, tùy từng công ty, họ có thể có quy định riêng về các loại "việc riêng" được phép nghỉ. Năm nay, công ty tui khá thoáng, miễn sao báo trước là được.

  • Việc riêng bao gồm nhiều trường hợp
  • Cần báo trước để được duyệt

婚假 (hūnjià): Nghỉ phép kết hôn. Cái này thì chuẩn rồi. Ai cũng được nghỉ cưới, đúng không? Nhưng mà, thời gian nghỉ cũng tùy từng nơi. Công ty em cho nghỉ 3 ngày, có chỗ cho nghỉ tới cả tuần. Đấy, thấy chưa, không đơn giản như mình tưởng đâu nha. Thật ra, chuyện hôn nhân, một bước ngoặt lớn trong đời, đáng được trân trọng.

  • Thời gian nghỉ tùy thuộc chính sách từng công ty.
  • Thông thường từ 3-7 ngày.

产假 (chǎnjià): Nghỉ phép thai sản. Ôi, cái này quan trọng lắm nha. Phụ nữ sau sinh cần được nghỉ ngơi để chăm sóc sức khỏe bản thân và em bé. Theo luật lao động hiện hành ở Trung Quốc (năm 2024), thời gian nghỉ thai sản tối thiểu là 98 ngày. Nhưng nhiều công ty còn hỗ trợ thêm nữa. Đáng suy ngẫm, sự phát triển xã hội thể hiện rõ qua chính sách này.

  • Thời gian nghỉ tối thiểu 98 ngày theo luật hiện hành (2024).
  • Nhiều công ty hỗ trợ thêm ngày nghỉ.

Thế thôi, đủ rồi nha. Học hành mệt rồi, nghỉ ngơi tí đi. Chuyện đời lắm lúc cũng cần phải "nghỉ phép" để suy ngẫm, phải không Út?

Thông tin cá nhân tiếng Trung là gì?

Út đây! Hỏi thông tin cá nhân tiếng Trung à? Dễ ợt! 个人信息 (Gèrén xìnxī) - ghi nhớ cái này là được, khỏi cần nhớ nhiều thứ linh tinh khác.

  • Ảnh đại diện: Cái này thì tùy bạn, muốn dễ thương thì dễ thương, muốn ngầu thì ngầu, muốn "thảm họa" thì... thôi khỏi nha! Tôi thì thích ảnh tự sướng lúc mặt không có bị mụn.

  • Họ tên - 姓名 (Xìngmíng): Cái này quan trọng lắm nha, ghi sai thì… toi! Nhớ viết đúng chính tả, không thì người ta tưởng bạn là người ngoài hành tinh đấy! Năm nay tôi đổi họ thành "Nguyễn" cho sang trọng, chứ hồi trước họ "Trần" nghe quê quê.

  • Ngày tháng năm sinh - 出生年月 (Chūshēng nián yuè): Ôi dào này, bí mật tuổi tác của Út đây! Nhưng mà thôi, tiết lộ tí xíu vậy. Năm nay Út 25 tuổi rồi đó nha, vẫn còn son rỗi nha mấy bạn! Tự hào lắm chứ bộ.

Thêm vài thứ nữa nè, để đầy đủ hơn:

  • Số điện thoại - 电话号码 (Diànhuà hàomǎ): Cái này thì… bí mật quốc gia! Chỉ cho người thân thiết thôi nha.

  • Địa chỉ - 地址 (Dìzhǐ): À, cái này cũng cần thiết nếu mà muốn… nhận quà từ Út! Đùa thôi, nhưng mà nhớ ghi đúng địa chỉ nha, không thì… quà lạc mất thì tội nghiệp lắm!

  • Email - 电子邮件 (Diànzǐ yóujiàn): Thường dùng để… nhận spam thôi chứ chẳng có gì nhiều. Mà nói chung, thông tin liên lạc thì nên cẩn thận.

À mà nhớ nha, bảo mật thông tin cá nhân rất quan trọng đó! Đừng để ai lấy cắp thông tin của bạn rồi dùng để làm những việc xấu nha. Giống như giữ chìa khóa nhà vậy đó, cẩn thận kẻo mất nhà luôn!

CV trong tiếng Trung là gì?

Út đây. CV tiếng Trung là 简历 (Jiǎnlì). Nghe quen quen, phải không? Giống như mình hồi xưa học tiếng Hoa, cứ lẩm nhẩm mãi mới thuộc.

  • Nhớ hồi đó, thầy giáo mình, người Quảng Châu, nghiêm khắc lắm. Ông ấy bảo: "简历 phải viết thật rõ ràng, chứ không phải viết lung tung như mấy đứa con gái viết nhật ký!" Giờ nghĩ lại thấy buồn cười.

  • Nhưng mà ông ấy đúng. Mấy bạn làm việc cho công ty Trung Quốc chắc hiểu. Một bộ 简历 chuẩn chỉnh, đúng format, là chìa khóa để mở cánh cửa cơ hội đó. Mình có đứa bạn thân, nó xin việc ở Tencent, nó nói nó mất cả tháng trời để chỉnh sửa cái 简历 của nó. Thật đấy!

  • Mình nhớ nó kể là nó tìm hiểu khá kỹ về các mẫu 简历 phổ biến năm nay, cả mẫu 简历 của sinh viên mới ra trường và cả mẫu dành cho người có kinh nghiệm. Nó còn tham khảo cả trang web tuyển dụng lớn của Trung Quốc nữa.

  • Nó bảo: "Út à, việc viết 简历 cũng quan trọng như việc phỏng vấn đấy! Cái 简历 của mình phải thể hiện được mình là ai, mình giỏi cái gì, và mình muốn làm gì ở công ty họ." Nó nói đúng lắm.

  • Thậm chí, nó còn nói thêm: "Nếu bạn làm trong ngành công nghệ thông tin, thì bạn nên thêm một mục portfolio nữa nhé." Mình thấy hay ho đấy.

Mình nghĩ, bạn nên tìm hiểu thêm về các mẫu 简历 trên mạng, chứ mình cũng không nhớ rõ lắm. Nhưng mà, đừng quên cái điều quan trọng nhất: hãy thật sự chân thật và thể hiện chính mình trong cái 简历 của bạn.

Trình độ học vấn tiếng Trung là gì?

Út đây. Học tiếng Trung… ôi dào, nói chung là dở tệ. Chính xác là mình chỉ học qua loa, cấp 3 có học, nhưng kiểu học cho có thôi chứ thực sự chẳng đam mê gì. Giáo viên thì… thôi khỏi nói, toàn giảng lý thuyết suông, chẳng áp dụng thực tế gì cả. Mình nhớ hồi đó, năm 2023, mình chỉ biết chào hỏi, đếm số, và vài câu đơn giản kiểu “Tôi tên là…”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi”. Đủ để du lịch bụi kiểu sống chết mặc bay chứ chuyên sâu thì chịu.

  • Trình độ: Cấp 3 (tương đương HSK 1-2, đoán vậy thôi chứ mình cũng không thi thử bao giờ).
  • Thời gian học: Năm học 2023-2024 ( cấp 3)
  • Phương pháp học: Học ở trường, chủ yếu là sách giáo khoa, không có học thêm.
  • Kết quả: Rất tệ, quên gần hết rồi. Chỉ còn nhớ vài từ đơn giản. Giờ bắt mình đọc bài báo tiếng Trung thì… bó tay.

Thực ra, mình thích học tiếng Anh hơn nhiều. Nghe nhạc tiếng Anh, xem phim Anh dễ hơn, có nhiều tài liệu hơn nữa. Học tiếng Trung kiểu bị ép buộc nên thấy cực kỳ nhàm chán. Mà hồi ấy cũng ham chơi, học hành kiểu qua loa cho xong chứ chẳng để tâm gì. Bây giờ nghĩ lại thấy tiếc ghê. Nên giờ mình đang tự học lại tiếng Anh, thấy vui hơn nhiều. Giờ mà bắt mình học lại tiếng Trung thì chắc… thôi.

  • Mục tiêu học tiếng Trung (khi đó): Chỉ để đáp ứng yêu cầu của trường thôi.
  • Cảm xúc khi học: Chán nản, không hứng thú.
  • Hiện tại: Gần như quên hết kiến thức tiếng Trung.

Giáo dục nền tảng - Jiàoyù bèijǐng

Bằng tốt nghiệp loại khá tiếng Trung là gì?

Ừ, khá là 一 般 (yībān).

  • Nghĩa đen: "bình thường".
  • Đừng nhầm với 良好 (liánghǎo) - giỏi đấy.
  • 及格 (jígé) thì... vừa đủ qua thôi.

Vậy đó. Đơn giản mà.