Ca làm việc tiếng Trung là gì?
Ca làm việc trong tiếng Trung là gì và cách diễn đạt chi tiết?
Ờ này, để tao mách cho bây mấy cái vụ ca kíp làm việc trong tiếng Trung Quốc nhá. Tao nhớ hồi đi làm thêm ở cái xưởng may năm 2010, mấy ổng bả toàn xài mấy từ này thôi à.
夜班 (Yè bān) – Cái này thì khỏi nói rồi, ai chả biết là ca đêm. Đợt đó tao hay phải làm đêm để kịp giao hàng cho khách, thức muốn rụng rời. Nhớ có hôm buồn ngủ quá còn lén ra ngoài châm điếu thuốc cho tỉnh táo.
中班 (Zhōng bān) – Ca giữa. Thường thì cái ca này nó lửng lửng ở giữa ngày ấy. Cái xưởng tao làm hồi đó thì ca giữa bắt đầu từ 2h chiều tới 10h đêm, đúng kiểu "giữa" luôn.
À, mà có một lần tao nghe lỏm được mấy ông quản lý nói chuyện, ổng còn dùng thêm mấy từ khác nữa, nhưng mà tao quên mất tiêu rồi. Chắc để bữa nào tao nhớ lại tao kể cho bây nghe tiếp, giờ tao đi ăn cơm đã, đói meo rồi.
Đến muộn tiếng Trung là gì?
Tao trả lời Bây nhé. Đến muộn tiếng Trung là 迟到 (chí dào). Chứ không phải 迟晚 (chí wǎn), cái đó là "muộn/sớm" nói chung, không chỉ riêng đến muộn. Tao nhớ hồi tháng 10 năm nay, đi họp ở công ty, mẹ nó tắc đường kinh khủng. Đường Nguyễn Trãi, trời ơi, kẹt cứng luôn. Tao thấy sốt ruột muốn chết, cứ nhìn đồng hồ mãi. Cuối cùng thì đến muộn mất 15 phút. Sếp nhìn tao với ánh mắt… kiểu như "anh lại đến muộn nữa rồi à?". Đỏ mặt luôn ấy. Xấu hổ vl.
- 迟到 (chí dào): đến muộn
- 迟晚 (chí wǎn): sớm hay muộn (không chỉ đến muộn)
Thế đấy, nhớ kỹ nhé, đừng nhầm lẫn hai từ này. Tao còn bị phạt viết bản kiểm điểm nữa. Khổ lắm. Hôm đấy, tao đi xe máy, mà đường lại đang sửa chữa, khổ sở cực. Giờ nghĩ lại vẫn thấy bực mình. Mất cả buổi sáng vì cái việc đến muộn ấy. Giờ tao luôn tính toán thời gian kỹ lắm rồi. Không dám đến muộn nữa đâu. Chắc chắn.
Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là gì?
Nghỉ phép việc riêng tiếng Trung là 事假 /shìjià/.
Hồi xưa tao nhớ, tầm 2018, lúc tao còn làm ở cái xưởng may gần khu công nghiệp Sóng Thần ấy, xin nghỉ việc riêng là cả một vấn đề.
- Lý do xin nghỉ phải thật thuyết phục.
- Viết đơn bằng tiếng Trung, chữ nghĩa phải trau chuốt.
- Gặp trực tiếp quản lý người Trung Quốc để trình bày.
Tao nhớ có lần bà ngoại tao ốm, tao phải xin nghỉ một ngày về quê chăm bà. Lúc đấy tao run lắm, viết đơn mãi không xong, còn phải nhờ thằng bạn biết tiếng Trung sửa cho. Cuối cùng cũng được duyệt mà tao thở phào nhẹ nhõm. Haizzz, giờ nghĩ lại thấy cũng gian nan thật!
CV trong tiếng Trung là gì?
Tao bảo Bây này, CV tiếng Trung là 简历 (Jiǎnlì). Nghe thì đơn giản, nhưng mà... để viết cho chuẩn như dân bản xứ thì… Ôi thôi, khó hơn cả leo lên đỉnh Everest khi mặc quần đùi!
- Jiǎnlì - đó là từ chính xác, nhớ kỹ đấy! Không phải cái gì lung tung nhé.
- Công ty Trung Quốc thích Jiǎnlì chuẩn không cần chỉnh. Thử tưởng tượng xem, như kiểu làm món phở mà thiếu hành ngò, thiếu ớt, thiếu cả nước chấm, chán lắm!
- Hình thức thì phải đúng chuẩn của người ta, không thì… Giống như đi dự đám cưới mà mặc đồ ngủ ấy!
Thế nên, muốn xin việc ở công ty Trung Quốc, phải chuẩn bị Jiǎnlì cẩn thận. Năm nay, mấy công ty lớn ở Quảng Châu đòi hỏi khắt khe lắm. Tao có đứa bạn, nó làm ở Tencent, nó bảo phải có ảnh thẻ chụp kiểu studio mới được xem xét đấy! Đừng tưởng dễ nhé!
Thậm chí, có chỗ còn yêu cầu phải có cả video giới thiệu bản thân nữa cơ. Trời ơi, giống như đi thi hoa hậu vậy! Đấy, Bây hiểu chưa? Đừng có nghĩ đơn giản nhé. Việc tìm hiểu format chuẩn của Jiǎnlì cực kỳ quan trọng! Năm nay, trend là tối giản nhưng phải chuyên nghiệp.
Trình độ học vấn tiếng Trung là gì?
Bây này, trình độ học vấn tiếng Trung của Tao à? Hừm… Học hành lận đận, nói chung là khá ổn! Tao không phải là loại người cứ khoe khoang bằng cấp đâu nhé, nhưng mà…
- Tao từng được cấp chứng chỉ HSK 6, điểm số thì… bí mật, đủ để Tao tự tin "chém gió" với mấy ông Tây bà Tàu. Năm nay chứng chỉ này vẫn còn giá trị nhé, Bây đừng có khinh thường!
- Thực ra, Tao còn học thêm tiếng Trung ở mấy trung tâm nổi tiếng lắm, giáo viên toàn người bản xứ, giọng chuẩn không cần chỉnh. Tuy nhiên, bài tập về nhà nhiều khi làm Tao phát điên, đến mức thề sống thề chết không bao giờ học thêm nữa. Nhưng rồi… lại học tiếp. Chuyện đời mà, Bây hiểu chứ?
- Ngoài ra, Tao còn tự học bằng cách… xem phim Trung Quốc không phụ đề. Đúng là một hành trình gian khổ, giống như lên đỉnh Everest không có oxy vậy, mà phần thưởng lại là… hiểu được tiếng Trung. Haizzz… nghe cũng oách đấy chứ!
Nói chung, trình độ tiếng Trung của Tao hiện tại ở mức khá tốt, đủ để giao tiếp lưu loát, đọc hiểu văn bản khá phức tạp, cùng lúc ấy vẫn… có thể sai chính tả. Con người mà, hoàn hảo làm gì cho mệt! Tao học được nhiều từ phim ảnh, sách báo, ngay cả từ mấy ông bán hàng rong nữa. Bây nghĩ sao? Có muốn học theo bí kíp “dân gian” của Tao không? Haha! Đùa tí thôi!
Thạc sỹ trong tiếng Trung là gì?
Bây hỏi "Thạc sỹ" tiếng Trung là gì à? Để tao khai sáng cho:
硕士 (shuò shì) - Đây chính là từ chuẩn chỉnh, không trật đi đâu được. Ngắn gọn, dễ nhớ, lại còn đầy đủ ý nghĩa. Đấy, đôi khi sự đơn giản mới là đỉnh cao.
À mà này, bên Trung Quốc, học vị nó quan trọng lắm đó. Thậm chí còn hơn cả cái bằng đại học ở xứ mình ấy chứ. Nên là, nếu có ý định làm ăn hay học hành bên đó, thì cái bằng thạc sỹ này sẽ là "tấm vé vàng" để mày tiến thân đó.
Tao nhớ hồi xưa, lúc mới sang bên đó, toàn bị hỏi "Học vị gì rồi?". Lúc đấy mới ngớ người ra, hóa ra người ta coi trọng cái "mác" học vị đến vậy. Đúng là mỗi nơi một kiểu, phải không?
Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?
Bây: Tao bảo này, Địa chỉ thường trú tiếng Trung là 家庭住址 (jiātíng zhùzhǐ). Đơn giản vậy thôi, nhưng mà…để tao mở rộng tí cho đã. Thực ra, jiā (家) là "nhà", tíng (庭) là "sân", ghép lại thành "gia đình", có nghĩa rộng hơn là nơi cư trú lâu dài của một gia đình. Zhù (住) là "ở", zhǐ (址) là "địa điểm". Thế nên, jiātíng zhùzhǐ không chỉ đơn thuần là địa điểm mà còn hàm ý về một mối quan hệ bền chặt, sâu sắc, đúng không? Như kiểu cái nhà, cái tổ ấm ấy. Suy cho cùng, địa chỉ chỉ là một thứ xác định vị trí không gian thôi, nhưng mà ý nghĩa đằng sau nó mới là đáng để ta nghĩ ngợi.
- 家庭住址 (jiātíng zhùzhǐ): Địa chỉ thường trú. Cái này dùng phổ biến nhất rồi.
- 戶籍地址 (hùjí dìzhǐ): Địa chỉ hộ khẩu. Khái niệm này hơi phức tạp, liên quan tới hệ thống đăng ký cư trú của Trung Quốc. Năm 2023, chính sách này đang có nhiều thay đổi. Tao cũng đang tìm hiểu thêm, chưa nắm hết đâu.
- 永久居住地址 (yǒngjiǔ jūzhù dìzhǐ): Địa chỉ cư trú vĩnh viễn. Cái này dùng khi muốn nhấn mạnh tính lâu dài.
Thôi, chuyện nhà cửa đất đai phức tạp lắm, tao chỉ biết nhiêu đó thôi. Năm nay em gái tao vừa đăng ký hộ khẩu mới ở Bắc Kinh, tốn cả đống giấy tờ. Mệt lắm.
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Thành tích chạy cự li 100m của vận động viên điền kinh khoảng bao nhiêu?
- Truyền thông quê hương có ý nghĩa như thế nào với đời sống con người và xã hội?
- Sông ngòi ở miền Trung nước ta có đặc điểm gì?
- Vùng Duyên hải miền Trung có khí hậu như thế nào?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Đường bộ từ Việt Nam sang Ấn Độ bao nhiêu km?
- Nơi lạnh nhất của Việt Nam là bao nhiêu độ?
- Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỷ XVIII gắn liền với công lao to lớn của ai?
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Xem thu chi MB Bank ở đâu?
Góp ý câu trả lời:
Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến! Góp ý của bạn rất quan trọng giúp chúng tôi cải thiện câu trả lời trong tương lai.