Buông tay tiếng Trung là gì?

105 lượt xem
"Buông tay" trong tiếng Trung có nhiều cách diễn đạt tùy ngữ cảnh. Phổ biến nhất cho ý "buông tay, thả ra", đúng kiểu "Let go!" là 放手 (fàng shǒu). Ví dụ, khi muốn nói "buông tay đi!" thì dùng "放手吧!" Còn 我不干了 (wǒ bù gān le) lại mang nghĩa "tôi bỏ cuộc, tôi không làm nữa," thường dùng khi từ bỏ một công việc, nhiệm vụ.
Góp ý 0 lượt thích

Buông tay trong tiếng Trung nghĩa là gì, cách phát âm chuẩn nhất?

Chào Út,

Dưới đây là thông tin ngắn gọn để Út tiện tra cứu nhé:

Buông tay trong tiếng Trung là 放手 (fàng shǒu). "Tôi không làm nữa" (buông bỏ công việc) là 我不干了 (wǒ bù gàn le).

Út hỏi anh câu này làm anh nhớ ghê. Cái câu "Wǒ bù gān le" của Út á, phát âm chuẩn hơn một tẹo là "wǒ bù gàn le", nó thiên về kiểu "tôi dỗi rồi, tôi không làm cái này nữa". Nó là sự buông bỏ mang tính bực dọc, kiểu bất lực và muốn vứt đi hết.

Anh nhớ cái đợt chạy dự án thiết kế cho một công ty bên Thượng Hải hồi tháng 3 năm 2023. Trời ơi nó cực. Sếp với khách hàng mỗi người một ý, anh kẹt ở giữa như cái bánh sandwich.

Trong đầu anh lúc đó chỉ có đúng một câu 我不干了 (wǒ bù gàn le) thôi đó Út. Anh đã thực sự nghĩ đến chuyện nộp đơn nghỉ việc, mặc kệ mọi thứ. Cảm giác buông xuôi hoàn toàn.

Nhưng mà buông kiểu đó nó không giải quyết được gì. Thế là anh phải học cách 放手 (fàng shǒu).

放手 nó khác lắm. Nó không phải là vứt bỏ trách nhiệm, mà là buông đi cái sự cố chấp của mình. Buông cái suy nghĩ là mình phải làm hài lòng tất cả mọi người. Anh chấp nhận là sản phẩm chỉ có thể đáp ứng được 8/10 yêu cầu thôi, không thể hoàn hảo 10/10.

放手 nó là hành động chủ động để tâm mình nhẹ đi á. Giống như mình đang gồng để nâng một tảng đá, mỏi rã rời rồi. Thì 我不干了 là mình quăng tảng đá đó đi luôn, mặc kệ nó vỡ hay không. Còn 放手 là mình từ từ đặt tảng đá đó xuống đất, một cách có kiểm soát.

Nên là, khi nào thấy mệt quá, cứ hét lên 我不干了 một tiếng cho đã cái nư. Rồi sau đó hít một hơi thật sâu và học cách 放手 để đi tiếp, nha Út.

Caonima tiếng Trung là gì?

Út hỏi à.

Nghe cho kỹ đây. Caonima, hay Thảo Nê Mã (草泥马), là một trò chơi chữ. Nó đọc gần giống cào nǐ mā (肏你妈). Tự hiểu. Con vật này không có thật, nó là sản phẩm của internet.

  • Nó không chỉ là câu chửi. Nó là biểu tượng. Biểu tượng chống kiểm duyệt trên internet Trung Quốc. Thảo Nê Mã là một meme ra đời để thách thức Vạn Lý Tường Lửa. Một cách lách luật của dân mạng.

  • Người ta còn bịa ra cả một hệ sinh thái. Thảo Nê Mã sống ở sa mạc Mã Lặc Qua Bích (马勒戈壁), đọc lái của 'mā le ge bī' (妈了个屄). Kẻ thù của nó là Hà Giải (河蟹), cua sông. Đọc lái của 'hài hòa' (和谐) - từ mà chính phủ dùng để biện minh cho kiểm duyệt.

  • Anh có cái áo in hình con này. Mua ở Thâm Quyến năm 2012. Giờ chắc hết bán rồi.

Nói tục chửi thề tiếng Trung là gì?

肏你妈 (cào nǐ mā). Đỉnh điểm rồi.

  • Nặng đô hơn cả "shǎ bī" (ngu đần).
  • Hàm ý trực diện, khó mà chịu nổi.
  • Đủ sức gây chuyện.

Thông tin thêm:

  • "Shǎ bī" (傻屄): Vẫn là lời thô tục, nhưng không ám chỉ trực tiếp mối quan hệ gia đình. Chỉ đơn giản là "đồ ngu".
  • "Cào nǐ mā" (肏你妈): Lời chửi thề có nguồn gốc từ việc xúc phạm thân thể hoặc hành vi của mẹ đối phương. Đây là cách hạ nhục nặng nề nhất trong nhiều nền văn hóa Á Đông.
  • Ngữ cảnh: Lời chửi này thường dùng để thể hiện sự tức giận tột cùng, khinh miệt, hoặc trong các cuộc đối đầu căng thẳng.