Bà bố ya tiếng Hàn là gì?

116 lượt xem
"Bà bố ya" trong tiếng Hàn là "바보야" (babo ya), có nghĩa là "đồ ngốc này". Thường được dùng khi muốn trêu chọc hoặc thể hiện sự bực mình nhẹ nhàng với ai đó.
Góp ý 0 lượt thích

Bà bố ya tiếng Hàn là gì? Cách gọi bà bố ya trong tiếng Hàn?

Anh hỏi bà bố ya tiếng Hàn là gì hả? Chuyện này dễ ợt! "Đồ ngốc này" trong tiếng Hàn là 바보야 (baboya), đọc là bà bô ya. Mình nhớ hồi học tiếng Hàn cấp 3, cô giáo hay dùng câu này để trêu mấy bạn hay quên bài, vui lắm!

Thực ra, mình thấy cách gọi này hơi…thô. Tùy ngữ cảnh thôi nhé, chứ gặp người lớn tuổi mà gọi thế thì… toi! Mình từng thấy chị gái mình gọi bạn thân, kiểu giỡn giỡn, thì không sao. Nhưng mà hồi đó, mình gọi bạn mình thế, bị ăn chửi té tát luôn! Đó, kinh nghiệm xương máu đấy anh ạ!

Nói chung, dùng 바보야 (baboya) khi thân thiết với đối phương thôi nha. Còn không, cẩn thận "ăn hành" như mình đấy! Tóm lại, "bà bố ya" là 바보야. Dễ nhớ lắm!

Yobu là gì?

Ôi Yobu... ừm...

  • Yeobo (여보): Vợ ơi/Chồng ơi! Tóm lại là gọi người yêu đó, kiểu thân mật á.
  • Thường dùng cho vợ chồngđã cưới rồi nha, chứ bồ bịch mà gọi thế hơi... lố.
  • Em hay nghe mấy dì xem phim Hàn xẻng kêu nhau thế. Mà em thì chưa có ai để gọi... huhu.
  • Em nghĩ chắc phải cưới mới được gọi kiểu này á, không thì kì lắm luôn.
  • Ví dụ như bác hàng xóm nhà em, bác ấy hay gọi vợ là Yeobo mỗi khi nhờ lấy cái điều khiển TV... Nghe mà thấy ngưỡng mộ!
  • Mà khoan, không biết "Yeobo" có biến thể gì khác không nhỉ? Chắc phải lên mạng tra cứu thêm mới được.
  • Em thấy mấy bạn em hay dùng từ "oppa" các kiểu, cơ mà "Yeobo" nghe nó... trưởng thành hơn hẳn.

Cha ki ya là gì?

Cha-ki-ya (자기야) không phải từ riêng. Chỉ là cách gọi thân mật, tương đương "em yêu" trong tiếng Việt. Thường dùng trong quan hệ yêu đương, vợ chồng.

  • Không chính xác khi nói tiếng Hàn không có từ gọi "em yêu". Nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Yobo (여보) cũng phổ biến, mang tính chất vợ chồng hơn. Tùy thuộc độ thân mật.
  • Tôi thấy nhiều bạn trẻ dùng cách gọi khác theo xu hướng. Ví dụ: 애인아 (aein-a - người yêu ơi), 내 사랑 (nae sarang - tình yêu của tôi).

Năm nay, tôi thấy nhiều người dùng "자기야" (chagiya) trên mạng xã hội Hàn Quốc. Thường thấy trong caption ảnh couple. Tần suất sử dụng cao hơn Yobo-ya.

Chin gu là gì?

Chin gu là gì anh hỏi à? Dễ ợt! Chính xác là từ ghép từ tiếng Hàn, 남자 (namja) - nam và 친구 (chingu) - bạn, ghép lại thành 남자친구 (namjachingu) nghĩa là bạn trai đó. Em nhớ hồi cấp 3, có đứa bạn thân suốt ngày mê mẩn mấy anh chàng Hàn Quốc, nó toàn dùng từ này. Haha.

  • Từ nguyên: Namja + Chingu = Namjachingu (Bạn trai). Đơn giản vậy thôi!

Chuyện khác nhé, hôm qua em mới đi ăn lẩu với tụi bạn. Lẩu cua đồng siêu ngon, ăn no căng bụng luôn.

  • Địa điểm: Quán lẩu ở đường Nguyễn Trãi, gần nhà em.
  • Thời gian: 7h tối hôm qua, 20/10/2024.
  • Thành phần: Em, Linh, Thảo, và Huy. Huy nó bị trễ 1 tiếng.

À, quay lại chuyện chin gu, người Hàn dùng nhiều lắm, em thấy trên phim ảnh thường xuyên xuất hiện. Không chỉ bạn trai đâu, còn có bạn gái nữa là 여자친구 (yeojachingu). Đấy, em biết nhiều lắm rồi đó nha! Em còn nhớ hồi học tiếng Hàn, cô giáo còn giải thích tỉ mỉ về cái này cơ! Mà anh biết không, em đang học thêm tiếng Nhật nữa, khá là thú vị.

Bà ngoại tiếng Hàn là gì?

Em xin thưa Anh, bà ngoại trong tiếng Hàn là 외할머니 (oehalmeoni). Đơn giản vậy thôi, nhưng thú vị ở chỗ, ngôn ngữ luôn phản ánh văn hoá. Chữ 외 (oe) mang ý nghĩa "ngoài", nhấn mạnh quan hệ gia đình bên ngoại, khác với bên nội. Thật sâu sắc!

  • 외할머니 (oehalmeoni): bà ngoại
  • 외할아버지 (oehalbeoji): ông ngoại

À, Anh có biết không, trong tiếng Hàn, cách gọi bố mẹ cũng khá thú vị. Tùy ngữ cảnh, mà ta dùng từ khác nhau, thể hiện sự tôn trọng hay thân mật. Chuyện nhỏ nhưng lại nói lên cả một nền văn hoá đấy.

  • 부모님 (bumonim): bố mẹ (trang trọng)
  • 아버지 (abeoji): bố (trang trọng)
  • 아빠 (appa): bố (thân mật)

Tôi nhớ hồi nhỏ, bà ngoại mình hay kể chuyện cổ tích Hàn Quốc, thường là những câu chuyện về những chú hổ và cáo tinh quái. Ôi, ký ức tuổi thơ ngọt ngào! Giờ nghĩ lại thấy thú vị. Ngôn ngữ phản ánh văn hóa, văn hóa lại nuôi dưỡng tâm hồn. Thật là một vòng tròn khép kín. Bà ngoại mình mất năm 2022, nhớ bà vô cùng.

Agi tiếng Hàn là gì?

Agi tiếng Hàn hả anh?

  • Em nghĩ ngay đến "Aegiya" (애기야). Nghe nó vừa thân thương, vừa có chút gì đó... nuông chiều.

  • Thực ra, nó xuất phát từ "Agi" (아기), nghĩa là em bé. Nhưng mà "Aegiya" thì lại khác, nó không chỉ đơn thuần là em bé nữa, mà còn là "bé yêu" ấy.

  • Em hay nghe mấy chị lớn gọi người yêu bằng "Aegiya". Cảm giác như người ta muốn che chở, muốn ôm ấp cái người mà người ta gọi như thế.

  • Có lẽ vì vậy mà em thấy nó đặc biệt. Không chỉ là một từ ngữ, nó còn là một cách thể hiện tình cảm.

    • Em nhớ có lần xem phim, nhân vật nữ giận dỗi, anh người yêu cứ "Aegiya, Aegiya" mà dỗ dành. Tự nhiên em thấy ấm áp lạ thường.
    • Chắc tại em cũng muốn được ai đó gọi như vậy, một cách thật lòng.

Appa là gì?

Appa?

  • Appa là bố. Tiếng Hàn.

  • Thân mật: 아빠 /appa/. Như "ba" ở nhà.

  • Trang trọng: 아버지 /apochi/. Lớn rồi thì gọi thế.

  • Mẹ thì 엄마 /umma/ hoặc 어머니 /omoni/. Cũng kiểu thân mật - trang trọng.

  • Ngôn ngữ phản ánh văn hóa. Cách xưng hô cũng vậy.