Tài khoản tiền gửi thanh toán tiếng anh là gì?

75 lượt xem
Tài khoản tiền gửi thanh toán (tiếng Anh): Deposit Account Loại: Danh từ (Noun) Phát âm: /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/ Nghĩa: Tài khoản ngân hàng cho phép người dùng gửi và rút tiền, thường kèm theo các dịch vụ thanh toán như chuyển khoản, séc. Lưu ý: Khác với tài khoản tiết kiệm (Savings Account) thường tập trung vào việc sinh lời, tài khoản tiền gửi thanh toán chú trọng tính thanh khoản cao, thuận tiện giao dịch hàng ngày.
Góp ý 0 lượt thích

Ờ, để tớ nói cho nghe về cái "tài khoản tiền gửi thanh toán" nhé. Tớ nhớ hồi mới ra trường, đi làm, loay hoay mãi mới biết cái này đấy. Tiếng Anh của nó là "Deposit Account", đọc thì cứ kiểu "đi-pót-zịt ơ-cao-unt" ấy.

Thực ra nó là cái tài khoản ngân hàng mà mình hay dùng để nhận lương, chuyển tiền, rồi thanh toán online linh tinh cả. Kiểu như cái ví tiền điện tử của mình ấy, nhét tiền vào rồi rút ra xài thôi.

Mà này, đừng có nhầm lẫn với cái "Savings Account" (tài khoản tiết kiệm) nha. Cái tiết kiệm thì để dành tiền, nó đẻ ra lãi. Còn cái "Deposit Account" này chủ yếu là để mình "quẩy" tiền cho tiện, chứ lãi chả đáng bao nhiêu đâu. Hồi xưa tớ nhớ có lần để quên cả đống tiền trong đấy, cuối năm tổng kết thấy lãi được có vài nghìn bạc, buồn cười chết đi được!

Nói chung, "Deposit Account" là cứ có tiền là "deposit" (gửi) vào, cần là "withdraw" (rút) ra, vậy thôi! Đơn giản mà, phải không? À mà khoan, tớ nói có dễ hiểu quá không nhỉ? Hy vọng là cậu hiểu ý tớ!