Sao kê thẻ tín dụng Tiếng Anh là gì?

46 lượt xem
Sao kê thẻ tín dụng: Tiếng Anh: Credit Card Statement. Sao kê tài khoản ngân hàng: Tiếng Anh: Bank Account Statement. Hiểu đơn giản: Bản ghi chi tiết mọi giao dịch, ảnh hưởng đến số dư tài khoản trong kỳ. Ngân hàng cung cấp định kỳ.
Góp ý 0 lượt thích

Sao kê thẻ tín dụng tiếng Anh là gì? Cách xem và hiểu sao kê?

À, cái vụ sao kê thẻ tín dụng ấy hả? Tiếng Anh nó là Credit Card Statement. Nghe chuyên nghiệp phết, đúng không?

Còn sao kê tài khoản ngân hàng (cái này thì ai dùng ngân hàng cũng biết nè), tiếng Anh chuẩn của nó là Bank Account Statement.

Thực ra, hồi trước tớ cứ lơ mơ mấy cái này lắm. Nhớ có lần đi du lịch bụi ở Thái Lan, rút tiền ATM bị trừ phí mà chẳng hiểu sao, đến khi về xem sao kê mới tá hỏa. Mất oan mấy chục bath chỉ vì không để ý. Bài học xương máu!

Về cách xem và hiểu sao kê thì... nói thật là mỗi ngân hàng nó lại trình bày một kiểu. Nhưng mà cơ bản là cứ nhìn vào mấy cái mục như:

  • Transaction Date: Ngày giao dịch.
  • Description: Diễn giải giao dịch (rút tiền, thanh toán online, v.v.).
  • Amount: Số tiền giao dịch (nhớ để ý dấu + hay - nha!).
  • Balance: Số dư cuối kỳ.

Tóm lại, cứ chịu khó đọc kỹ một tí là "decode" được hết thôi à. Đừng như tớ, để đến lúc bị trừ tiền oan mới tá hỏa tam tinh thì hơi muộn đó!

Quan trọng nhất là phải xem sao kê thường xuyên. Giờ app ngân hàng tiện lợi lắm, chẳng cần ra tận quầy như hồi xưa đâu. Cứ rảnh rảnh lướt qua một tí, phát hiện giao dịch lạ là báo ngay cho ngân hàng, tránh mất tiền oan. Tin tớ đi, phòng bệnh hơn chữa bệnh mà!

Credit card statement là gì?

Credit card statement là gì? Hỏi cái này à? Sao kê thẻ tín dụng ý! Đúng rồi, sao kê thẻ tín dụng! Mà sao lại hỏi mình cái này? Mình đang định đi ăn phở bò mà…

Sao kê thẻ tín dụng là cái bảng ghi chi tiết về việc mình xài thẻ tín dụng trong 1 tháng ấy. Như kiểu:

  • Mấy khoản mình đã mua sắm, từng món luôn. Hôm bữa mình mua cái áo khoác ở Zara 2 triệu, cũng ghi rõ đó.
  • Tổng tiền mình tiêu trong tháng. Tháng trước mình xài hơi nhiều, gần 10 triệu! Lương tháng này hơi ít nên tiếc ghê. Phải tiết kiệm hơn.
  • Tiền mình đã trả trong kỳ trước. Đúng rồi, mình còn nhớ mình trả được 5 triệu hồi tháng trước.
  • Tiền mình còn nợ, phải trả trong kỳ này. Cái này quan trọng lắm, tháng trước mình còn nợ 3 triệu. Mệt thật!
  • Hạn chót trả nợ. Đúng rồi, phải trả trước ngày 15 hàng tháng, không thì bị phạt lãi suất cao lắm. Năm ngoái mình bị phạt một lần rồi, cay lắm!

Đang nghĩ xem tối nay ăn gì đây… phở bò hay mì ý nhỉ? Sao kê thẻ tín dụng thì… quan trọng lắm, đừng quên trả nợ đúng hạn nha! Chắc mình ghi nhớ cái này vào sổ tay rồi. Đừng để bị phạt lãi nữa. Mệt lắm.

Sao kê giao dịch tiếng Anh là gì?

Sao kê giao dịch tiếng Anh là "bank statement". Đơn giản vậy thôi. Phát âm là /bæŋk ˈsteɪtmənt/.

Mà nhắc đến sao kê ngân hàng, tôi nhớ hồi tháng 7 năm nay, vụ tôi bị mất thẻ ATM kinh khủng lắm. Lúc đó tôi đang ở Đà Lạt, chuẩn bị đi lang thang quanh Hồ Xuân Hương. Thẻ bị mất ở đâu thì không biết, nhưng mà lúc kiểm tra tài khoản online thì thấy mất gần 2 triệu. Ôi trời, toát hết cả mồ hôi. Phải mất cả buổi chiều tôi mới làm xong thủ tục khóa thẻ, báo ngân hàng, rồi làm sao kê để xem chi tiết giao dịch. Cái cảm giác bất an lúc đó, bạn không thể tưởng tượng được. Tôi tức điên lên. Đến tận bây giờ vẫn còn ám ảnh.

  • Sự việc: Mất thẻ ATM, mất tiền trong tài khoản.
  • Thời gian: Tháng 7 năm 2024.
  • Địa điểm: Đà Lạt, gần Hồ Xuân Hương.
  • Số tiền mất: Gần 2 triệu đồng.
  • Cảm xúc: Bất an, tức giận, ám ảnh.
  • Hành động: Khóa thẻ, báo ngân hàng, yêu cầu sao kê.

Cái sao kê ấy, in ra toàn tiếng Anh, mà hồi đó tiếng Anh của tôi cũng dở lắm. May mà có đứa bạn dịch giúp, nên cũng hiểu được phần nào. Nhưng mà nhìn những dòng chữ ghi lại lịch sử giao dịch, mỗi giao dịch là một cú đánh vào tim tôi. Khó chịu vô cùng. Giờ nghĩ lại vẫn thấy ớn lạnh.

Thực sự, vụ đó làm tôi sợ lắm. Đến giờ vẫn cẩn thận hơn nhiều khi dùng thẻ. Sao kê không chỉ là tờ giấy, mà là bằng chứng cho những gì đã xảy ra. Cũng là bài học đắt giá cho tôi.

Statement ngoài nghĩa là sao kê ngân hàng còn có nghĩa là "sự phát biểu, tuyên bố". Ví dụ, "the president's statement" (lời tuyên bố của tổng thống).

Mở tài khoản tiếng Anh là gì?

Opening an account? Ơ hay, mở tài khoản tiếng Anh á? Dễ ợt! Mà sao lại hỏi mình cái này giờ? Hôm qua mình mới đi mở thẻ tín dụng ở Vietcombank cơ. Khổ lắm! Phải chuẩn bị cả đống giấy tờ. Chắc phải mất cả tiếng đồng hồ.

  • Giấy tờ tùy thân: CMND, hộ khẩu... tất tần tật.
  • Mẫu đơn đăng ký: Viết mỏi cả tay.
  • Chứng minh thu nhập: Mình phải lục tìm mãi mới ra được bảng lương tháng 7. Tháng 8 chưa nhận lương nên hơi… lúng túng xíu.
  • Tiền mặt: Phí mở thẻ. Mình nhớ là 100k hay 150k gì đó. Quên rồi!

À, mà câu hỏi của bạn: Opening an account. Đơn giản thôi.

  • "I'd like to open a savings account" để mở tài khoản tiết kiệm.
  • Hoặc "I'd like to open a checking account" nếu muốn mở tài khoản thanh toán.
  • Hay "I want to open a current account" cũng được. Tùy ngữ cảnh.

Mình thấy trên mạng có nhiều nguồn lắm. Tự tra đi, dễ mà! Mất công mình ngồi gõ. Đang bận xem phim đây. Hết phim rồi mình đi ngủ đây. Ngủ ngon!