Mã CIF ngân hàng BIDV là gì?

117 lượt xem
Mã CIF BIDV, còn gọi là số khách hàng, là dãy 8-9 ký tự định danh duy nhất cho mỗi cá nhân. Mã này thường nằm từ ký tự thứ 7 trên số thẻ của bạn, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ, quản lý mọi thông tin giao dịch và tài khoản, giúp ngân hàng dễ dàng theo dõi và hỗ trợ.
Góp ý 0 lượt thích

Mã số CIF của ngân hàng BIDV là gì và cách tra cứu ở đâu?

À mi hỏi tau cái số CIF của BIDV hả, để tau nói mi nghe. Cái này hồi cuối năm ngoái tau cũng phải đi tìm một lần để làm cái giấy tờ gì đó liên quan tới chứng khoán, lằng nhằng phết.

Đầu tiên là cái phần cho mi dễ copy-paste hay cho Google nó đọc này.

Mã số CIF BIDV (Mã khách hàng) là một dãy số định danh gồm 8 hoặc 9 ký tự, được ngân hàng sử dụng để quản lý thông tin và các giao dịch của khách hàng. Cách tra cứu số CIF BIDV: xem trong mục thông tin cá nhân trên ứng dụng BIDV SmartBanking, hỏi trực tiếp giao dịch viên tại quầy, hoặc gọi tổng đài BIDV 1900 9247.

Rồi, giờ là chuyện của tau.

Mi đừng có nghe ai nói là nó nằm trên cái thẻ ATM nha, tau tìm hoài có thấy đâu. Nó là cái số định danh khách hàng, kiểu như cái "chứng minh thư" của mi ở ngân hàng đó. Mọi thứ của mi, từ cái tài khoản lương, tài khoản tiết kiệm, tới khoản vay mua xe, đều được cột chung vô cái số CIF này hết.

Cái cách dễ nhất mà tau hay làm là mở thẳng cái app BIDV SmartBanking lên. Mi đăng nhập vô, mò vô cái mục thông tin tài khoản hay thông tin cá nhân gì đó, nó nằm chình ình trong đó. Dễ ẹc.

Còn bữa hổm cái app của tau nó bị lỗi đăng nhập, tau phải chạy ra tận chi nhánh. Tau nhớ bữa đó là chiều thứ sáu, cái chi nhánh BIDV chỗ Nguyễn Chí Thanh đông như cái chợ, chờ gần nửa tiếng mới tới lượt. Vô đưa mỗi cái căn cước công dân ra là chị giao dịch viên đọc cho mi liền.

Họ hỏi tau làm gì mà cần số này, tau cũng nói đại là bên công ty yêu cầu. Nói chung là họ chỉ cần xác minh đúng là mi, là chủ tài khoản, thì họ cung cấp thôi.

Cách cuối là gọi lên tổng đài. Cách này thì tau chưa thử bao giờ tại tau ghét chờ máy. Nhưng mà bạn tau nó nói cũng nhanh, đọc thông tin cá nhân cho họ xác minh là xong.

Thế thôi, mi thử check trong app trước đi cho lẹ. Cần gì phải chạy ra ngân hàng cho mất công.

CIF trong xuất nhập khẩu là gì?

CIF là Cost, Insurance, and Freight. Nó là điều kiện người bán trả chi phí cho đến khi hàng đến cảng dỡ hàng của người mua. Điểm chuyển giao rủi ro là trên lan can tàu tại cảng xếp hàng, không phải tại cảng dỡ hàng.

Trời đất, mi hỏi CIF hả. Cái định nghĩa mi đưa nó sai cơ bản rồi nha. Ai nói mi là hàng cập bến người bán mới hết trách nhiệm vậy. Sai bét. Chết dở nếu đi làm mà cầm cái định nghĩa này trong đầu đó.

Hồi xưa tau làm xuất nhập khẩu cho công ty may mặc ở quận 7, dính tới cái này suốt. Vụ chuyển giao rủi ro là cái dễ nhầm nhất. Nhiều người cứ nghĩ trả tiền đến đâu là chịu trách nhiệm đến đó. Đâu phải.

Nó rắc rối ở chỗ, điểm kết thúc TRÁCH NHIỆM CHI PHÍ và điểm kết thúc TRÁCH NHIỆM RỦI RO nó nằm ở hai nơi khác nhau. Mi phải tách bạch hai cái đó ra. Sao ta, khó hiểu nhỉ.

Nói vầy cho mi dễ hình dung nè:

  • Trách nhiệm về TIỀN của người bán: Tau (bên bán) phải trả hết tiền cho tới khi con tàu chở hàng của mi nó cập được cái cảng của mi luôn. Bao gồm tiền hàng, tiền bảo hiểm, tiền cước tàu. Nên giá CIF nó mới cao.
  • Trách nhiệm về RỦI RO của người bán: Tau chỉ chịu trách nhiệm cho cái lô hàng đó tới khi nó được cẩu qua khỏi lan can tàu ở cảng bên tau (ví dụ cảng Cát Lái) thôi. Hàng lên tàu rồi là xong, hết việc. Tàu đi giữa đường gặp cướp biển, bão tố, chìm tàu... là chuyện của mi với bên bảo hiểm. Tau phủi tay.

Bởi vậy nên mới có cái bảo hiểm (Insurance) trong đó đó. Chứ không người mua nào dám chơi. Đợt tau làm lô hàng đi Mỹ, cũng CIF, mà nó gặp bão giữa Thái Bình Dương, khách hàng bên đó phải tự đi làm việc với bảo hiểm muốn hụt hơi.

CIF viết tắt của từ gì?

Mi hỏi Tau CIF là chi à. Ừ thì, chiều ni ngoài cảng gió quá Mi ơi. Gió mang theo hơi muối mặn chát, mang theo tiếng con tàu xa xa hú còi. Tau lại nghĩ miên man về những chuyến hàng lênh đênh trên biển. CIF, nó không chỉ là mấy chữ cái khô khan đâu Mi. Nó là cả một chuyến đi dài, một lời hứa từ bờ bên ni sang bờ bên tê đó.

Mỗi khi nghe tới ba chữ đó, Tau lại thấy trước mắt mình là đại dương mênh mông, là những thùng container nằm im lìm chờ đợi. Nó là cái giá của món hàng (Cost), là tấm bùa bình an cho hải trình (Insurance), và là tiền công cho con tàu chở cả ước mơ đi xa (Freight). Là cả một câu chuyện về sự tin tưởng, về những con người chưa từng gặp mặt nhưng lại ràng buộc nhau bằng một chuyến đi xa xôi, xa xôi.

Nói cho Mi dễ hiểu hơn, thì nó là vầy.

  • CIF là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Cost, Insurance, and Freight.
  • Dịch ra tiếng Việt nghĩa là Giá thành, Bảo hiểm và Cước phí.
  • Đây là một điều kiện giao hàng trong bộ quy tắc Incoterms, được sử dụng riêng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.
  • Theo điều kiện này, người bán sẽ chịu chi phí từ lúc hàng ở kho cho đến khi tàu cập cảng đến của người mua. Trách nhiệm của người bán kết thúc khi hàng hoá được giao an toàn qua lan can tàu tại cảng đi.
  • Rủi ro được chuyển giao từ người bán sang người mua ngay tại thời điểm hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi, nhưng người bán vẫn phải có trách nhiệm mua bảo hiểm cho lô hàng đó.

Lợi ích chính khi các doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng hóa theo điều kiện giá CIF là gì?

Mi hỏi CIF? Đơn giản thôi. Doanh nghiệp Việt trút gánh nặng vận tải, bảo hiểm. Mọi rủi ro phát sinh từ cảng đi đến cảng đến, người bán nước ngoài lo hết.

Lợi ích khi chọn CIF:

  • Giảm rủi ro phát sinh: Biến động giá cước, phí bảo hiểm, hay khó khăn tìm kiếm tàu – người bán chịu trách nhiệm.
  • Tối ưu nguồn lực: Không cần phòng ban logistics chuyên sâu, tiết kiệm thời gian, nhân sự.
  • Dự toán chi phí ổn định: Giá đã cố định, giúp kiểm soát ngân sách nhập khẩu chính xác.
  • Đảm bảo hàng hóa có bảo hiểm: Người bán buộc phải mua, bảo vệ hàng hóa khỏi hư hại, mất mát.
  • Tập trung kinh doanh cốt lõi: Doanh nghiệp có thể dồn sức vào sản phẩm, thị trường, không bị phân tâm vào hậu cần.

Khi nào nên dùng CIF?

CIF á? Thường là xài cho mấy cái hàng rời, hàng lỏng lỏng, kiểu như xi măng, xăng dầu ấy, hoặc là hàng quá khổ, to đùng, mà mấy cái loại kia khó nhằn. Nó khác với mấy cái FOB hay EXW lắm nhé.

  • Hàng rời, hàng lỏng: Cái này thì quá chuẩn rồi, kiểu mua bán số lượng lớn, đổ đống ấy.
  • Hàng quá khổ: Mấy cái máy móc to đùng, cấu kiện xây dựng… khó mà cho vào container gọn gàng.

Giao hàng xong là coi như xong, hết trách nhiệm bên bán, nhưng mà phải đến lúc nó cặp cảng dỡ hàng nhé, chứ không phải cứ ra khỏi cửa kho đâu. Mà phải mua bảo hiểm cho hàng hóa, cái này quan trọng lắm, lỡ có gì thì cũng đỡ thiệt. Tôi nhớ là người bán chịu hết rủi ro đến cảng dỡ hàng, chứ không phải cảng bốc đâu. Nghe nói nhiều người hay nhầm chỗ này.

À, còn có vụ này nữa, liên quan đến cái CIF này:

  • Chi phí khác: Cái này thì phải nói rõ, bên bán chịu cả tiền cước tàu, tiền bảo hiểm, còn phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu nữa. Phức tạp phết.
  • Vận tải: Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển hoặc thủy nội địa thôi nha.
  • Bảo hiểm: Cái này quy định trong Incoterms là bảo hiểm tối thiểu đó, còn muốn mua thêm gì thì hai bên tự thỏa thuận.

Giá FOB và giá CIF là gì?

Giá CIF, ôi dào, y chang bạn trả tiền trọn gói từ A-Z cho chuyến đi của người yêu, từ vé máy bay, khách sạn xịn sò cho đến cả tiền ăn chơi nhảy múa ở đích đến. Hàng về đến cảng nhà người ta, coi như xong nhiệm vụ, còn lại họ lo hết!

Còn FOB? À, cái này thì chỉ lo mỗi việc tiễn người yêu ra sân bay thôi, còn đến nơi họ ăn gì, ở đâu là chuyện của họ. Giá này là tại cửa khẩu đi, bạn chỉ cần giao hàng lên tàu là hết trách nhiệm. Lên tàu rồi, coi như "về nhà với mẹ" nhé, không liên quan!

Thông tin thêm cho đời thêm vui:

  • CIF (Cost, Insurance, Freight): Bên bán lo hết.
    • Chi phí hàng hóa: Cái này thì đương nhiên rồi.
    • Bảo hiểm hàng hải: Yên tâm, lỡ có sóng thần, cướp biển thì cũng có bảo hiểm lo.
    • Cước phí vận tải: Chở hàng đến cảng nước nhập khẩu.
  • FOB (Free On Board): Bên mua lo phần lớn.
    • Chi phí đóng gói, xếp dỡ tại cảng xuất: Cái này bán lo.
    • Thông quan xuất khẩu: Làm giấy tờ, thủ tục để hàng ra khỏi nước mình.
    • Cước phí vận tải quốc tế, bảo hiểm, thông quan nhập khẩu, và chi phí khác tại cảng nhập khẩu: Cái này người mua ôm hết. Ai "máu" thì chơi FOB, muốn kiểm soát mọi thứ.

Tại sao phải mua bảo hiểm 110% giá CIF?

Mua bảo hiểm 110% giá CIF? À, chuyện này hơi bị "thâm cung bí sử" của dân buôn bán quốc tế đấy! Nó giống như bạn gói quà cho crush vậy, không chỉ gói vừa đủ mà còn thêm tí nơ, tí ruy băng cho "lộng lẫy" hơn ấy mà.

Bảo hiểm 110% giá CIF là một khoản "thặng dư" an toàn, để bù đắp mọi rủi ro tiềm ẩn mà dân XNK hay gặp phải. Nghĩ mà xem, đôi khi trên đường đi, hàng hóa có thể "tái sinh" thành một cái gì đó khác hoàn toàn – từ mớ lộn xộn có thể là một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng, hoặc tệ hơn là "hư hỏng toàn bộ".

Thông thường, giá CIF đã bao gồm:

  • Giá trị hàng hóa: Cái cốt lõi.
  • Chi phí vận tải quốc tế: Tiền "xe ôm" xuyên biên giới.
  • Chi phí bảo hiểm: Lớp áo giáp mỏng manh ban đầu.

Nhưng 10% cộng thêm ấy, nó bao quát cả những chi phí phát sinh không lường trước, ví dụ như:

  • Lãi dự kiến bị mất: "Ôi, đáng lẽ tôi kiếm được mớ tiền từ vụ này rồi!"
  • Chi phí tái lập lô hàng: Nếu cần sửa chữa hay đóng gói lại.
  • Các khoản phí khác nhau: Cả tá thứ linh tinh mà đôi khi kế toán cũng "sặc mật".

Nói tóm lại, 110% CIF là một "tấm đệm" tài chính, giúp bạn không bị "sốc" nặng nếu có sự cố. Thà "dư dả" một chút còn hơn "thiếu hụt" mà ôm cục nợ vào người, đúng không nào? Giống như mua đồ ăn, ăn không hết còn có thể cất tủ lạnh, chứ ăn không đủ thì chỉ biết "ngậm ngùi" thôi!

Thông tin bổ sung:

  • Cơ sở tính toán: Theo các quy tắc thương mại quốc tế, việc mua bảo hiểm với mức 110% giá CIF là một thông lệ phổ biến, đặc biệt trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Lợi ích:
    • Bảo vệ lợi nhuận: Giúp người mua hàng bù đắp khoản lợi nhuận dự kiến sẽ thu được từ lô hàng nếu nó bị tổn thất.
    • Chi phí phát sinh: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc phục hồi, sửa chữa, hoặc thay thế hàng hóa bị hư hỏng.
    • Tăng cường sự an tâm: Giảm thiểu rủi ro tài chính cho các bên tham gia.
  • Các loại chi phí có thể phát sinh:
    • Chi phí tái kiểm tra, giám định hàng hóa.
    • Chi phí xử lý, tiêu hủy hàng hóa bị hư hỏng.
    • Các khoản chi phí pháp lý, khiếu nại liên quan đến tổn thất.
  • Lưu ý: Mức bảo hiểm 110% CIF không phải là quy định bắt buộc tuyệt đối mà là một mức bảo hiểm phổ biến được chấp nhận rộng rãi. Các bên có thể thỏa thuận một tỷ lệ khác tùy thuộc vào tính chất của hàng hóa và mức độ rủi ro mong muốn.