Người cố chấp dịch Tiếng Anh là gì?

50 lượt xem
"Người cố chấp" dịch sang tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt, tùy thuộc vào sắc thái bạn muốn nhấn mạnh: Intolerant: Nhấn mạnh sự thiếu khoan dung với ý kiến khác. Insistent: Thể hiện sự khăng khăng, nằng nặc. Stubborn: Miêu tả sự bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến. Obstinate: Tương tự stubborn, nhưng có phần cứng đầu hơn. Ví dụ: He is an intolerant man. (Anh ta là người cố chấp/thiếu khoan dung.) You are the most insistent person. (Anh là người cố chấp/khăng khăng nhất.)
Góp ý 0 lượt thích

Người cố chấp dịch sang Tiếng Anh là gì? Từ đồng nghĩa và cách sử dụng?

Ê Hai, Út đây.

"Người cố chấp" á hả? Tiếng Anh mình hay xài là "intolerant" đó Hai. Mà thiệt ra có cả đống từ khác nữa, tùy ngữ cảnh á.

Ví dụ như "stubborn" nè, "obstinate" cũng được, "pigheaded" nghe hơi vui vui hen. Rồi còn "inflexible", "unyielding" nữa chớ.

Hồi xưa Út nhớ có lần cãi nhau với thằng bạn, nó lì dễ sợ, ai nói gì cũng không nghe. Lúc đó bực quá, Út chửi nó một câu "You're being so pigheaded right now!" (Mày đang quá là cứng đầu rồi đó!).

Còn "insistent" thì nghe nó hơi... kiểu khăng khăng đòi cái gì đó hơn là cố chấp theo kiểu không chịu thay đổi ý kiến.

Ví dụ cái câu "Anh là con người cố chấp nhất" dịch ra, Út thấy dùng "You are the most stubborn person" hay "You are the most intolerant person" nó hợp hơn đó. "Insistent" nghe kỳ kỳ.

Đợt đi Đà Lạt năm ngoái, gặp ông chú nhất quyết đòi đi đường tắt dù mình với nhỏ bạn bảo là đường đó nguy hiểm, cuối cùng lạc thiệt. Lúc đó mới thấy rõ cái sự "stubborn" nó khổ cỡ nào.

Mà thôi, lan man quá. Nói chung, "intolerant" là một lựa chọn tốt, nhưng nhớ coi ngữ cảnh mà quất cho đúng nha Hai.

Tóm lại, "người cố chấp" dịch ra tiếng Anh có thể là:

  • Intolerant: (thông dụng, nhấn mạnh sự thiếu khoan dung với ý kiến khác)
  • Stubborn: (cứng đầu, bướng bỉnh)
  • Obstinate: (khăng khăng giữ ý kiến)

Ví dụ:

  • You are the most stubborn person. (Anh là người cứng đầu nhất.)
  • He is intolerant of other people's opinions. (Anh ta không khoan dung với ý kiến của người khác.)