Tha trong Hán Việt là gì?

22 lượt xem
Tha trong Hán Việt mang nhiều nghĩa: Đại từ: Nó, anh ấy (tương tự chữ 他). Khác biệt: (Văn chương) có nghĩa khác, đổi khác. Ví dụ: Chính nhi bất tha (正而不佗) - giữ chính đạo, không đổi thay. Kéo: (Văn chương) Tương tự chữ 拖 (kéo lê). Họ: Họ Tha (陀).
Góp ý 0 lượt thích

À, để mình nói cho bạn nghe về chữ "Tha" trong Hán Việt nhé. Thật ra, nó có nhiều nghĩa lắm chứ không chỉ một đâu.

Đầu tiên, và có lẽ quen thuộc nhất, "Tha" dùng để chỉ "nó", "anh ấy" giống như chữ "他" bên tiếng Trung ấy. Cái này chắc ai học tiếng Trung rồi là biết liền.

Nhưng mà, thú vị hơn là nó còn có nghĩa là "khác biệt", "đổi khác" nữa cơ. Cái này thì mình ít thấy dùng trong đời thường, thường thấy trong văn chương cổ thôi. Ví dụ như câu "Chính nhi bất tha" – nghĩa là giữ vững chính đạo, không thay lòng đổi dạ. Nghe "deep" ha?

Rồi, "Tha" còn có nghĩa là "kéo" nữa đó! Giống như chữ "拖" (kéo lê). Thật ra, mình cũng ít thấy ai dùng nghĩa này, toàn dùng mấy từ khác cho nó dễ hiểu thôi.

À, suýt quên, "Tha" còn là một cái họ nữa! Họ "陀". Nghe lạ lạ, mình chưa gặp ai mang họ này bao giờ. Không biết có ai quen ai họ "Tha" không nhỉ? Chắc là hiếm lắm.

Vậy đó, "Tha" trong Hán Việt không đơn giản chỉ là "nó" đâu, nó còn có mấy nghĩa hay ho khác nữa. Hết rồi đó, hy vọng bạn thấy thú vị nha!