Nan tiếng Trung là gì?

95 lượt xem
Nan tiếng Trung (难道): Nghĩa: Chẳng lẽ, lẽ nào, há. Mang ý nghi vấn, thường diễn tả sự nghi ngờ, bất ngờ hoặc khẳng định ngược lại. Cách dùng: Tương tự như 豈 (bộ Đậu), đặt ở đầu câu hỏi. Thường đi kèm với câu hỏi đuôi như hay sao?, chứ?. Ví dụ: 难道你不知道吗? (Chẳng lẽ anh không biết hay sao?) 难道你忘了自己的诺言吗? (Lẽ nào anh quên lời hứa của mình rồi sao?) Lưu ý: 难道 nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc bất ngờ của người nói.
Góp ý 0 lượt thích

Ui cha, "Nan" trong tiếng Trung á? Cái này dễ mà! Chính là 难道 (nándào) đó.

Nhớ hồi trước mình học tiếng Trung, gặp cái từ này cũng hơi lú. Kiểu như "Chẳng lẽ...", "Lẽ nào...", "Há..." ấy. Nó mang cái giọng nghi ngờ, kiểu "Ủa, thiệt hả?" hoặc đôi khi lại là một câu khẳng định... ngược lại!

Ví dụ nha, có lần mình hỏi bạn "难道你不知道我喜欢你吗?" (Nándào nǐ bù zhīdào wǒ xǐhuan nǐ ma?). Đại khái là "Chẳng lẽ cậu không biết tớ thích cậu à?". Nghe hơi sến súa, nhưng mà ý là vậy đó. Thường thì nó sẽ đi chung với mấy cái câu hỏi đuôi kiểu "hay sao?", "chứ?" để tăng độ nghi vấn lên.

À, mà cái 难道 này nó khác với mấy từ nghi vấn khác ở chỗ là nó nhấn mạnh cái sự nghi ngờ, bất ngờ của mình á. Kiểu như mình thực sự sốc và muốn biết câu trả lời ngay lập tức vậy đó.

Thế thôi! Hi vọng giải thích này dễ hiểu, chứ mình cũng không biết diễn tả sao cho nó "pro" hơn nữa. Hehe.