Họ đàm trong tiếng Trung là gì?

120 lượt xem
Họ Đàm trong tiếng Trung Quốc có hai dạng chữ Hán phổ biến: 谭/譚 (Tán): Đây là dạng chữ Hán phồn thể và giản thể phổ biến hơn. 谈/談 (Tán): Dạng giản thể khác của họ Đàm. Cả hai đều được phát âm là "Tán" trong hệ thống phiên âm Pinyin. Họ Đàm phổ biến ở Trung Quốc và cũng xuất hiện ở Việt Nam.
Góp ý 0 lượt thích

Họ đàm trong tiếng Trung là gì?

Hai hỏi họ Đàm tiếng Trung là gì hả? Tán đó Hai. Tán.

Nhớ hồi tháng 7 năm 2019, Út đi Thượng Hải, thấy biển hiệu tiệm trà sữa "Tán tiên sinh", lúc đó mới biết. Chứ hồi đó, Út cứ nghĩ là Đàm không hà. Ở Việt Nam mình hay ghi là Đàm.

Mà bên Trung Quốc, nghe nói họ này cũng phổ biến dữ lắm. Coi phim thấy suốt. Còn Hàn Quốc thì ít thấy hơn. Hình như hiếm á. Ở mình thì cũng có nhiều người họ Đàm, như ca sĩ Đàm Vĩnh Hưng chẳng hạn.

Tóm lại: Họ Đàm tiếng Trung là Tán (谭/譚 hoặc 谈/談, Bính âm: Tán).

Đàm là gì trong Hán Việt?

Hai ơi, Đàm nghĩa là mây. Chiều nay mây nhiều quá ha Hai. Thấy giống hồi mình đi Đà Lạt năm ngoái ghê. Nhớ hồi đó, chiều nào cũng mây phủ kín mít. Lạnh tê tái. Cái lạnh làm mình nhớ hoài, nhớ mãi. Đà Lạt nhiều mây thật.

  • Đàm (曇): Mây.
  • Đàm thiên (曇天): Trời nhiều mây. Trời âm u.
  • Đàm hoa (曇花): Hoa đàm. Hoa sung. Loại hoa nở về đêm. Đẹp, chóng tàn. Thường được ví như những điều tốt đẹp nhưng ngắn ngủi. Lúc đó mình có mua một chậu hoa đàm nhỏ xíu về trồng. Bây giờ vẫn còn đó Hai. Nó ra hoa rồi đó, đẹp lắm.

Mây nhiều quá, Hai ha. Làm Út nhớ hồi nhỏ. Hay nằm dài trên bãi cỏ nhìn mây bay. Mây trắng bồng bềnh. Mây đen ùn ùn. Mây cứ trôi, cứ bay. Út thích nhất là nhìn mây. Giống như đang mơ vậy.

Tên Trâm tiếng Trung là gì?

Hai hỏi tên Trâm tiếng Trung là gì hả? Trời ơi, nhớ lại cái hồi đi học tiếng Trung ở trường Ngoại ngữ Huế năm 2018 mới thấy…dài dòng ghê!

  • ① Trâm (cái cài đầu): Có nhiều cách lắm, tuỳ ngữ cảnh. 簪子 (zānzǐ) là phổ biến nhất, nghĩa là "cái trâm". 插簪 (chāzān) là "cài trâm", còn 抽簪 (chōuzān) là "rút trâm ra". Mà cái này liên quan đến câu chuyện "xuống tóc" nữa chứ. Nghĩ lại thấy buồn cười. Lúc đó mình còn ham chơi lắm.

  • ② & ③ Nghĩa khác của Trâm: Hai hỏi cái nào vậy? "Nhanh, mau, vội" hay cái nghĩa "văn" kia? Mình quên rồi, lâu quá. Chỉ nhớ mang máng có liên quan đến hội họp gì đó. Giờ học hành nhiều, quên hết rồi. Tài liệu tiếng Trung mình để đâu rồi nhỉ?

Tóm lại, nếu nói về trâm cài đầu thì 簪子 (zānzǐ) là chính xác nhất. Những cái khác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Mình nhớ hồi đó cô giáo nhấn mạnh lắm. Ôi, nhớ lại thời sinh viên, thích thật! Giờ toàn công việc thôi… mệt!

Đàm là gì trong Hán Việt?

Hai hỏi "Đàm" nghĩa là gì trong Hán Việt hả?

  • Mây. Ví dụ: Đàm thiên (曇天) là trời nhiều mây. Như kiểu mây mù che phủ ấy.
  • Hoa Đàm. Chỉ hoa của cây sung (曇花 - Đàm hoa). Loại hoa nở về đêm, chóng tàn. Cái này ít gặp hơn nghĩa trên.

Tên Trâm tiếng Trung là gì?

Hai hỏi tên Trâm tiếng Trung là gì hả? Ừm… để tui nghĩ đã…

Tên Trâm tiếng Trung có nhiều nghĩa lắm, tùy ngữ cảnh. Như là:

  • 簪子 (zānzǐ): Cái trâm cài tóc. Cái này thấy quen quen, hồi nhỏ bà ngoại mình hay dùng loại này. Chất liệu thường là bạc, mình còn nhớ mùi bạc thoang thoảng mỗi khi bà gài lên mái tóc.
  • 插簪 (chāzān): Hành động cài trâm. Hình ảnh bà mình cẩn thận cài trâm lên tóc cứ hiện lên mãi.
  • 抽簪 (chōuzān): Rút trâm ra. Khó tả lắm, cái hành động này nghe buồn buồn sao ấy. Mình thường thấy trong phim cổ trang, khi nữ nhân khóc…

Nhưng mà còn nghĩa khác nữa…

  • Nhanh, mau, vội vã. Cái này thì ít thấy dùng, mình chỉ nhớ lướt qua trong sách học tiếng Trung thôi. Mà quên mất đoạn nào rồi.

À… còn có nghĩa khác nữa nhưng giờ mình không nhớ rõ lắm rồi. Đêm nay sao mà mông lung thế này… Mấy chữ Hán này đọc hoài cũng thấy khó nhớ. Giờ chỉ nhớ đến bà ngoại mình thôi…