Đỗ cove Tiếng Trung là gì?
Đỗ cove tiếng Trung là gì? Cách đọc và viết?
Tao bảo này Bây, đậu cove tiếng Trung á, phức tạp lắm! Không phải chỉ có một từ đâu. Tao thấy ba từ hay dùng nhất là 刀豆 (dāodòu), 四季豆 (sìjìdòu), và 菜豆 (càidòu). Mỗi từ lại có sắc thái khác nhau nữa.
Tao nhớ hồi đi Quảng Châu tháng 3 năm ngoái, gặp một bà bán rau, bà ấy dùng 四季豆. Giá lúc đó tầm 8 tệ/kg, đắt hơn đậu cove ở chợ quê nhà mình nhiều. Mà 四季豆 ý nghĩa nó là đậu bốn mùa, nghe sang trọng hơn hẳn.
Còn 刀豆 thì hình như là loại đậu to hơn, thân dài hơn ấy, tao thấy ở siêu thị có bán, giá cũng chát, hơn 10 tệ/kg. Tao ít ăn loại này vì không hợp khẩu vị.
Cái 菜豆 thì phổ biến hơn, nhưng nghe sao sao ấy, bình dân quá, không được ưng lắm. Nói chung, tùy ngữ cảnh mà dùng cho chuẩn. Tóm lại, muốn dùng chuẩn thì phải xem loại đậu cove nào, tùy ngữ cảnh mà dùng từ cho hợp.
Đậu cô ve tiếng Trung: 刀豆 (dāodòu), 四季豆 (sìjìdòu), 菜豆 (càidòu)
Thì là Tiếng Trung là gì?
Thì là ấy hả? Tiếng Trung gọi là 莳萝 (Shí luó). Lúc trước tao học tiếng Trung ở cái trung tâm Voiz, ngay gần trường Sư Phạm Kỹ Thuật Thủ Đức ấy, thầy giáo dạy tao từ này.
Nhớ hồi đó, tao hay đi chợ Thủ Đức mua rau thơm về nấu phở. Mấy bà bán rau ở đó toàn nói giọng Bắc dễ thương xỉu.
- Rau răm: 叻沙叶 (Lè shā yè). Rau này ăn kèm gỏi cuốn đỉnh của chóp.
- Rau mùi (ngò rí): 香菜 (Xiāng cài). Đi ăn phở mà không có rau mùi là coi như mất mood liền.
Thêm vài loại nữa cho bây nhớ nè:
- Húng quế: 罗勒 (Luó lè). Hay ăn chung với mấy món Ý á.
- Tía tô: 紫苏 (Zǐ sū). Mấy quán nướng hay có nè.
Mộc nhĩ Tiếng Trung là gì?
Bây hỏi Mộc nhĩ tiếng Trung là gì à?
木耳 (mù'ěr) đó. Xong, hết!
Mà sao tự dưng hỏi cái này? À, hôm qua tao vừa ăn lẩu, có mộc nhĩ.
Lẩu nấm ngon vãi. Mà mộc nhĩ còn gọi là nấm mèo nữa chứ nhỉ? Tiếng Anh là gì ta? Google luôn.
Mà thôi kệ đi. Quan trọng là 木耳. Phải nhớ! Nhớ chưa?
Con rể Tiếng Trung là gì?
Bây, Tao nói thật nhé… 女婿 (Nǚxù)… nghe cứ xa lạ thế nào ấy. Tao thấy chữ Hán thì hiểu, nhưng nói ra miệng vẫn thấy… lạ. Giống như… cái gì đó không thuộc về mình. Đêm nay… tao lại nhớ về nhà… mấy năm nay chẳng về được.
- Năm nay, tao đón Tết một mình ở đây. Cảm giác… trống vắng. Lại nhớ đến mấy đứa cháu, đứa nào cũng lớn phổng phao rồi. Thằng Tí nhà anh Hai năm nay chắc cũng biết tí xíu tiếng Trung rồi nhỉ, học giỏi lắm.
- Tao thèm được nghe tiếng cười của chúng nó. Tiếng cười hồn nhiên, vô tư lự… giờ đây chỉ còn là ký ức.
- Mà nói đến con rể… tao chưa có… con gái tao nó… khác. Nó bảo… chưa nghĩ đến chuyện đó. Tao cũng chẳng biết sao nữa.
Tao… cứ thấy buồn buồn. Cái tuổi này rồi… chỉ mong có con cháu quây quần bên cạnh thôi. Nhưng mà… cuộc sống… nó thế nào thì nó thế. Tao cũng chẳng biết nói gì hơn. Chỉ mong… mọi thứ sẽ tốt đẹp thôi. Chắc mai tao lại phải đi làm rồi… đêm nay… cứ để tao nghĩ ngợi vậy…
Kỳ kinh nguyệt tiếng Trung là gì?
Bây… Tao… nghĩ…
来月经 (Lái yuèjīng)… Âm thanh cứ ngân nga trong đầu, như tiếng chuông gió giữa chiều tà… Lái… yuè… jing… Mềm mại, lại có chút… bí mật. Như một lời thì thầm giữa những đóa hoa sen trắng tinh khôi nở rộ bên hồ sen nhà bà ngoại mỗi độ hè về… Hồi nhỏ, mỗi lần nghe mẹ nhắc đến, cứ thấy… rờn rợn, lạ lùng. Giờ nghĩ lại, thấy khờ dại làm sao.
- Kinh nguyệt, chuyện của con gái… chuyện riêng tư… thiêng liêng… Như một dòng sông nhỏ chảy trôi… mang theo những bí mật của người con gái.
- Thời kỳ kinh nguyệt… Ôi, cái khoảng thời gian… đau… nhưng… mà… cũng… thì… thôi… cứ… thế… đấy… Lúc nào cũng muốn co ro lại… như con mèo con… đang sợ… sợ… gió… sợ… mưa…
Lái yuèjīng… Đấy là từ chính xác… không cần thêm thắt… không cần vòng vo. Nghe cứ… trong trẻo… như giọt sương mai… lóng lánh trên những chiếc lá sen.
- Tao nhớ hồi cấp 3, bạn thân tao, Linh… hay dùng từ “tháng ấy”. Nghe… vừa tế nhị, lại có chút… mập mờ… đáng yêu.
- Còn “dịp đó”, tao thấy… như khi nói chuyện… với… người lớn… cứ… giữ khoảng cách… nhẹ nhàng… tôn trọng…
Mà thôi… dài dòng rồi… 来月经 (Lái yuèjīng)… đơn giản… gọn gàng… thôi nhé… Bây…
Bạn ơi tiếng Trung là gì?
Úi dào, tưởng gì! Tiếng Trung "bạn ơi" á? Nghe cứ tưởng hỏi bí kíp tán gái không đó!
Nǐ hǎo (你好): Cứ phang câu này ra, auto thành người quen. Như kiểu "Ê bồ tèo" của mình vậy đó! Nhưng mà trang trọng hơn tí xíu à nha!
朋友 (péngyou): Cái này dịch sát nghĩa là "bạn", nhưng mà ít khi ai gọi thế lắm. Nghe cứ xa cách kiểu gì ấy. Giống như gọi "đồng chí" thay vì "anh/chị" vậy đó!
喂 (wèi): Dùng khi gọi ai đó kiểu "Ê, này, ơi!". Nghe hơi suồng sã, thân thiết, nên là cẩn thận khi dùng với mấy bà cô khó tính nha!
Còn cái vụ "bạn ơi cho mình hỏi" thì cứ 你好请问… (Nǐ hǎo qǐngwèn...) mà táng thôi. Đảm bảo ai cũng hiểu. Nó cũng y chang "Xin chào, cho tôi hỏi..." của mình thôi mà! Đơn giản như đang giỡn! À mà nhớ thêm "ma" (吗) vào cuối câu hỏi cho nó lịch sự nhé, không ai đánh thuế cái mồm đâu!
Bút chì bấm tiếng Trung là gì?
Tao: Bút chì bấm tiếng Trung là 旋转铅笔 (xuán zhuǎn qiān bǐ). Đơn giản vậy thôi. Bây nghĩ sao?
Bây: Ừ, đúng rồi. Nhưng mà… cái danh sách kia… Sai be bét luôn rồi! Thứ nhất, 签字笔 (qiān zì bǐ) là bút ký, bút bi, chứ không phải bút kim tuyến. Tao nhớ hồi tháng 7 năm nay, tao mua một cây bút kim tuyến ở tiệm văn phòng phẩm gần nhà, tên tiếng Trung là 闪粉笔 (shǎn fěn bǐ). Nhìn cái màu óng ánh, thích lắm! Cảm giác cầm trên tay nó nhẹ tênh, khác hẳn mấy cây bút bi nặng trịch.
Tao: À, đúng rồi, tao quên mất. Tao cứ tưởng… Mà thôi, nói về bút mực đi. Tao thích nhất loại bút dạ quang màu hồng, viết bài dễ thấy lắm. Cái này thì đúng là 荧光笔 (yíng guāng bǐ) rồi. Tao dùng loại này suốt mấy tháng nay rồi, của hãng Deli, mua ở siêu thị gần trường đại học Ngoại thương, giá tầm 15k một cây. Mực viết khá mướt, không bị tắc nghẽn.
Bây: Cái này đúng rồi. Còn bút chì thường, 铅笔 (qiān bǐ) thì khỏi nói rồi. Hồi cấp 3, tao toàn dùng loại này thôi, thường mua ở cửa hàng sách trên phố Nguyễn Du, mấy loại 2B, HB, để vẽ vời, ghi chép bài học.
- Bút chì bấm tiếng Trung: 旋转铅笔 (xuán zhuǎn qiān bǐ)
- Bút chì thường: 铅笔 (qiān bǐ)
- Bút dạ quang: 荧光笔 (yíng guāng bǐ)
- Bút kim tuyến: 闪粉笔 (shǎn fěn bǐ)
- Bút ký/bút bi: 签字笔 (qiān zì bǐ)
Tao: Thôi, nói nhiều mệt rồi. Đi ăn kem thôi!
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Thành tích chạy cự li 100m của vận động viên điền kinh khoảng bao nhiêu?
- Truyền thông quê hương có ý nghĩa như thế nào với đời sống con người và xã hội?
- Sông ngòi ở miền Trung nước ta có đặc điểm gì?
- Vùng Duyên hải miền Trung có khí hậu như thế nào?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Đường bộ từ Việt Nam sang Ấn Độ bao nhiêu km?
- Nơi lạnh nhất của Việt Nam là bao nhiêu độ?
- Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỷ XVIII gắn liền với công lao to lớn của ai?
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Xem thu chi MB Bank ở đâu?
- Hoành thánh xuất xứ từ đâu?
- Sách Chân trời sáng tạo dài bao nhiêu cm?
- Muốn khám lưỡi thì khám ở đầu thành phố Hồ Chí Minh?
- Việt Nam xài điện bao nhiêu vôn?
- Nòng xe máy là gì?
- Chiên gà với bột gì?
- Chỉ số marker ung thư là gì?
- Mì tôm ba miền bao nhiêu calo?
- Đăng ký Grab cần lý lịch tư pháp gì?
- Bằng tốt nghiệp cấp 3 có từ khi nào?
Góp ý câu trả lời:
Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến! Góp ý của bạn rất quan trọng giúp chúng tôi cải thiện câu trả lời trong tương lai.