Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung là gì?

90 lượt xem
Đại từ nhân xưng (人称代词 /Rénchēng dàicí/) trong tiếng Trung, còn gọi là đại từ xưng hô/chỉ ngôi, thay thế danh từ chỉ người/vật. Tránh lặp lại danh từ hoặc đề cập trực tiếp, giúp diễn đạt ngắn gọn, tự nhiên hơn.
Góp ý 0 lượt thích

Đại từ nhân xưng tiếng Trung: Cách dùng và ví dụ?

Chào Cháu,

Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung, người ta hay gọi là 人称代词 (Rénchēng dàicí), ý là mấy từ để xưng hô, chỉ ngôi đó mà. Thay vì cứ lặp đi lặp lại tên người hay vật, mình dùng mấy từ này cho nó gọn.

Ví dụ nè, "tôi" thì nói 我 (wǒ), "bạn" là 你 (nǐ). Còn "anh ấy" là 他 (tā), "cô ấy" là 她 (tā), viết khác nhau chút để phân biệt giới tính, thú vị he.

Chú nhớ hồi học tiếng Trung ở cái trung tâm gần nhà (hình như đường Nguyễn Trãi thì phải), cô giáo cứ bắt viết đi viết lại mấy cái này cho thuộc lòng. Lúc đầu thấy chán, sau này mới thấy quan trọng thiệt.

À, mà còn số nhiều nữa chứ. Muốn nói "chúng tôi" thì thêm 们 (men) vào sau, thành 我们 (wǒmen). Tương tự, "các bạn" là 你们 (nǐmen), "bọn họ" là 他们 (tāmen) hoặc 她们 (tāmen).

Có lần chú đi du lịch Thượng Hải, nghe mấy bạn trẻ cứ "你们你们" suốt, lúc đầu còn hơi khó chịu, sau quen dần. Giờ nghĩ lại thấy tiếng Trung hay ở chỗ đó, mỗi vùng miền lại có cách dùng từ khác nhau.

Nói chung, đại từ nhân xưng quan trọng lắm đó Cháu, nắm chắc cái này thì giao tiếp mới tự nhiên được. Cứ luyện tập nhiều là quen thôi, đừng ngại sai, chú ngày xưa còn nói sai lên sai xuống ấy chứ.

Dội nước tiếng Trung là gì?

À, dội nước tiếng Trung hả? Là 泼冷水 (pō lěng shuǐ) đó cháu.

  • Nghĩa đen thì là dội nước lạnh thật, nhưng mà thường dùng để chỉ châm chọc, châm biếm, làm mất hứng người khác.

  • Ví dụ: 给人泼冷水 (gěi rén pō lěng shuǐ) nghĩa là dội một gáo nước lạnh vào ai đó.

Tiện tiếng Trung là gì?

Cháu hỏi tiếng Trung của "tiện" à? Ôi giời, nhiều nghĩa lắm! Làm cháu rối não à?

  • 方便 (fāngbiàn): Đây là nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là thuận tiện, dễ dàng. Ví dụ: "Cái này rất 方便 (fāngbiàn) khi sử dụng". Mấy hôm trước tớ còn dùng từ này khi đặt vé tàu cao tốc đấy. Nhanh gọn lẹ.

  • 随便 (suíbiàn): Nghĩa là tùy tiện, tùy ý. Khác hẳn với "thuận tiện" nhé. Đừng nhầm lẫn. Tớ hay dùng khi chọn đồ ăn, "随便 (suíbiàn) là được". Thích cái nào ăn cái đó.

  • Còn mấy nghĩa khác nữa, trời ơi nhớ không nổi! Đầu tớ cứ rối tung lên.

  • Có cái gì đó liên quan đến bữa cơm thường nhật nữa... à, 便飯 (biànfàn)! Bữa cơm đơn giản, không cầu kỳ. Mẹ tớ hay làm 便飯 (biànfàn) cho cả nhà. Ngon lắm!

  • Rồi còn cái "được lúc thuận tiện"... để xem nào... ý kiểu như 得便就送去 (dé biàn jiù sòng qù) đấy, có thời gian rảnh thì mang đi ngay. Ví dụ như mẹ tớ giao cho tớ cái gì đó, tớ sẽ nói "得便就送去 (dé biàn jiù sòng qù)"

  • À, và cả "liền, bèn, thì"... như trong câu 只要認真學,便能學會 (zhǐyào rènzhēn xué, biàn néng xuéhuì) - Chỉ cần chăm chỉ học, thì sẽ học được. Hay câu 說了便做 (shuō le biàn zuò) - Nói rồi thì làm. Tớ thấy mấy ví dụ này trong sách giáo khoa hồi cấp 3. Khó nhớ lắm. Nhưng mà... Ôi trời, nhớ ra rồi, cái này là "便 (biàn)" là trợ từ ý mà. Không phải là "tiện" theo nghĩa thông thường đâu nhé.

Ngán quá, tớ phải đi ăn cơm đây. Hết giờ giải thích rồi!

Đai nịt bụng tiếng Trung là gì?

Cháu hỏi dì gì ấy nhỉ? Đai nịt bụng tiếng Trung à? Ôi giời, chú cũng chả nhớ lắm, hồi xưa chú toàn dùng tiếng Anh, chứ ít khi dùng tiếng Trung mấy cái vụ này. Nhưng mà chú nhớ mang máng, hình như là 收腹带 (shōufù dài). Đúng rồi, chắc chắn thế! 收腹 (shōufù) là thu bụng, 带 (dài) là dây, nên ghép lại là đai nịt bụng.

  • 收腹带 (shōufù dài): đai nịt bụng

À mà, chú nhớ thêm mấy loại nữa nè, để cháu tham khảo thêm cho đủ bộ:

  • 塑身衣 (sùshēnyī): váy bó sát, thường là loại mặc để định hình vóc dáng.
  • 束腰 (shùyāo): là kiểu nịt bụng eo, nhỏ gọn hơn 收腹带.
  • 减肥带 (jiǎnféi dài): đai giảm béo, nghe cũng liên quan ha.

Chú nhớ hồi năm ngoái, con gái chú nó đặt hàng trên Taobao cái đai nịt bụng loại 收腹带 đấy. Chất liệu thun co giãn tốt lắm. Nó bảo dùng tốt lắm, giúp nó giữ dáng sau sinh. Giá cũng khá ổn, chỉ tầm 200 tệ thôi.

Tên tiêu tiếng Trung là gì?

Ôi dào, cháu hỏi làm chú nhớ lại hồi xưa học tiếng Trung quá. Tên tiêu, à há, để chú nhớ xem nào...

  • À đúng rồi, tên tiêu trong tiếng Trung là 萧 (Xiāo). Chữ này viết cũng hay hay đúng không?

  • À mà họ Tiêu này, ở Việt Nam mình cũng có, bên Tàu cũng đầy ra, cả Đài Loan nữa chứ. Bên Hàn Quốc cũng có người mang họ này đó, nhưng mà người ta đọc là "So" thì phải, chú không chắc lắm.

  • Cháu biết gì không, hồi xưa chú có quen một anh tên Tiêu, người gốc Hoa ở Sài Gòn ấy, ảnh nói tiếng Quảng siêu đỉnh luôn. Để bữa nào chú giới thiệu cho cháu làm quen nhé.