Cực kì tiếng Trung là gì?

97 lượt xem
"Cực kì" trong tiếng Trung là 极了 (jí le), phát âm /t͡ʃí le/. Từ này thể hiện mức độ cao nhất của tính từ đứng trước. Ví dụ: "Tôi rất mệt" được dịch là "我累了 (wǒ lèi le)" + "极 (jí)" + "了 (le)" tạo thành "我累极了 (wǒ lèi jí le)". "极了" được dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, tương tự như "cực kì", "tột độ" trong tiếng Việt. Lưu ý, "了 (le)" ở đây không phải trợ từ chỉ sự hoàn thành mà là trợ từ nhấn mạnh.
Góp ý 0 lượt thích

Cực kỳ trong tiếng Trung: 极了 (jí le)

Trong tiếng Trung, "cực kỳ" được biểu thị bằng cụm từ "极了 (jí le)", có nghĩa đen là "đến cực hạn". Phát âm chuẩn của "jí le" là /jí le/.

Cách sử dụng

"极 (jí)" là một tính từ mô tả mức độ cực hạn của một đặc điểm hoặc hành động. "了 (le)" là một trợ từ thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của tính từ hoặc trạng thái. Khi kết hợp với nhau, "极了 (jí le)" tạo thành một trạng từ chỉ mức độ cực cao.

"极 (jí)" có thể kết hợp với cả tính từ và động từ để tăng cường ý nghĩa chỉ mức độ. Ví dụ:

  • 形容词 + 极 (jí)

  • 好极了 (hǎo jí le): cực kỳ tốt

  • 大极了 (dà jí le): cực kỳ lớn

  • 美极了 (měi jí le): cực kỳ đẹp

  • 动词 + 极 (jí)

  • 累极了 (lèi jí le): cực kỳ mệt mỏi

  • 高兴极了 (gāo xìng jí le): cực kỳ vui mừng

  • 害怕极了 (hàipà jí le): cực kỳ sợ hãi

Ví dụ

  • 我累极了!(Wǒ lèi jí le!):Tôi cực kỳ mệt mỏi!
  • 这个公园美极了!(Zhège gōngyuán měi jí le!):Công viên này đẹp cực kỳ!
  • 我高兴极了!(Wǒ gāo xìng jí le!):Tôi vui mừng cực kỳ!

Lưu ý:

"极了 (jí le)" thường được sử dụng trong văn nói thông thường để nhấn mạnh mức độ cực cao của một đặc điểm hoặc hành động. Trong văn viết chính thức, người ta thường sử dụng các trạng từ khác như "非常 (fēicháng)" hoặc "十分 (shí fēn)" để biểu thị mức độ cao.