Consignee tiếng Trung là gì?

24 lượt xem
Trong tiếng Trung, Consignee (người nhận hàng) được gọi là 收货人 (phiên âm: shōu huò rén). Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, chỉ cá nhân hoặc tổ chức có tên trên vận đơn, là người có quyền hợp pháp để nhận lô hàng tại cảng đích.
Góp ý 0 lượt thích

Bên nhận hàng tiếng Trung là gì? Tìm hiểu ngay!

Chà, cái này tớ biết nè! Nếu mà nói "consignee" bên tiếng Trung á, thì nó là 收货人 (shōu huò rén).

Đơn giản vậy thôi đó, ai mà gửi hàng đi Trung Quốc hay nhận hàng từ đó về, mà thấy cái từ này là hiểu ngay là "người nhận hàng" nha.

Tớ nhớ hồi tớ mới bắt đầu làm quen với mấy vụ vận chuyển quốc tế, cái vụ tên tiếng Anh, tiếng Trung này nó cũng làm tớ hơi lấn cấn chút. Có lần nhận cái kiện hàng từ Quảng Châu về, mà trên bill ghi mỗi "Cnee", tớ cũng chả biết ai là người cuối cùng cầm cái thùng đó về nhà nữa. Hỏi đi hỏi lại mới ra là 收货人 chứ đâu.

Kiểu như mình cứ quen tay dùng "consignee" rồi, mà qua đến bên kia, mà không biết cái 收货人 này thì cũng hơi phiền. Nó là cái điểm chốt cuối cùng để hàng hóa đến đúng tay mình đó.

Mà đôi khi cái này nó cũng linh hoạt lắm nha. Có lúc là chính mình, có lúc là công ty, hoặc là một người đại diện nào đó được mình ủy quyền. Quan trọng là cái 收货人 này là cái người có quyền nhận hàng và chịu trách nhiệm về nó khi đã được bàn giao.

Nếu mà nói sâu hơn chút thì cái khái niệm 收货人 nó còn liên quan đến mấy cái thủ tục hải quan nữa đó. Họ cần biết ai là người cuối cùng sẽ đứng ra nhận hàng, khai báo các thứ liên quan.

Nói chung, cái 收货人 này nó là người nhận hàng trong tiếng Trung đó, đơn giản vậy thôi hà. Khác cái là nó dùng từ khác, ý nghĩa thì vẫn vậy à.

Thông tin trả lời câu hỏi ngắn gọn súc tích không cá nhân hóa:

Bên nhận hàng tiếng Trung là 收货人 (shōu huò rén). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức được chỉ định nhận hàng hóa.

Phí local charge ai trả?

Uầy, cái local charge này lần nào làm hàng cũng đau đầu. Tuần trước tớ vừa làm lô hàng gốm sứ từ Trung Quốc về Cát Lái xong, lại dính chưởng.

Phí này nó phát sinh tại cảng ĐẾN, nên người nhập khẩu (consignee) sẽ là người thanh toán. Cứ hàng về tới cảng dỡ là bên cậu phải lo khoản này thôi.

Nó là phí dịch vụ xử lý hàng tại cảng dỡ hàng mà. Sao nhiều thế nhỉ? Đôi khi tớ cũng tự hỏi sao hãng tàu không gộp hết vào cước biển cho rồi cho đỡ lằng nhằng.

Cơ bản là ai chịu rủi ro ở đoạn nào thì trả phí đoạn đó. Cậu cứ nhớ thế cho dễ. Mấy cái điều kiện nhóm D như DDP thì người bán lo hết, còn lại cứ mặc định người nhập khẩu trả.

Các loại phí này nó nhiều vô kể, tùy hãng tàu với cảng nữa. Cậu xem qua mấy cái phổ biến này nè:

  • THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng. Cái này lúc nào cũng có, không chạy đi đâu được.
  • D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng. Muốn lấy hàng thì phải có cái này.
  • CIC/CIS (Container Imbalance Charge/Surcharge): Phí cân bằng vỏ container. Nghe vô lý nhưng mà nó có thật đấy.
  • CFS (Container Freight Station fee): Phí kho hàng lẻ, nếu cậu đi hàng LCL thì dính.
  • Phí vệ sinh container (Cleaning fee): Hàng nào cũng phải dọn container trả lại cho hãng tàu sạch sẽ.

Mệt thật sự, mỗi lần làm hàng lại phải check lại cái bảng báo giá local charges, nó cứ thay đổi xoành xoạch. Lần trước tớ làm hàng máy móc mà còn bị tính thêm phí chằng buộc nữa cơ. Loạn hết cả lên.

Hàng đi tiểu ngạch tiếng Trung là gì?

Hàng đi tiểu ngạch.

Tiếng Trung: 小额 (xiǎo'é).

Nhập khẩu tiểu ngạch.

  • Trao đổi, mua bán hàng hóa.
  • Giữa dân cư biên giới hai nước.
  • Giá trị giao dịch thấp.
  • Tuân thủ pháp luật hai bên.

Thông tin thêm:

  • Nguyên tắc:Cá nhân, dân cư tham gia.
  • Mục đích:Kinh tế địa phương, đời sống.
  • Hạn chế: Giá trị mỗi lô hàng có giới hạn. Thường dưới 50.000 USD.
  • Quy trình:Đơn giản hơn nhập khẩu chính ngạch.
  • Rủi ro:Kiểm soát hải quan có thể nghiêm ngặt. Dễ dính hàng lậu, hàng cấm.
  • Ví dụ: Hàng tiêu dùng, nông sản nhỏ lẻ.
  • Thay đổi: Các quy định liên tục cập nhật. Năm 2024, có điều chỉnh hạn mức.

Lưu ý:Báo cáo thuế vẫn là bắt buộc. Dù giá trị nhỏ.

Lcc là gì trong xuất nhập khẩu?

Cậu hỏi Tớ về LCC à... Nghe cái tên thôi cũng thấy nó quen thuộc lắm trong xuất nhập khẩu rồi. Đêm khuya vầy Tớ ngồi nghĩ, những cái phí như LCC này, nó cứ như một phần không thể thiếu vậy đó Cậu. Cứ tưởng chỉ có tiền cước tàu thôi, ai dè còn bao nhiêu thứ phí lặt vặt khác nữa, mình cứ phải đóng hoài.

Thật ra, LCC là viết tắt của Local Charge đó Cậu. Mấy khoản này, dù cố định, nhưng nhiều lúc nó làm mình thấy hơi nản. Nó cứ như những cái cột mốc bắt buộc phải qua vậy, ở cảng đi lẫn cảng đến. Cứ mỗi lần chuẩn bị hàng, mình lại phải tính toán thêm mấy khoản này, thấy nó cứ lẩn khuất đâu đó, lặng lẽ mà rõ ràng.

  • LCC (Local Charge) là tổng hợp các loại phí phát sinh tại cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng trong quá trình vận chuyển quốc tế.
  • Các phí này thuộc về bên thứ ba, không phải phí cước tàu chính.
  • Người thu phí: Chủ yếu là các nhà vận chuyển (Shipper, Forwarder) hoặc hãng tàu.
  • Thời điểm thu: Thường được thu cùng lúc hoặc trước khi thanh toán cước tàu.
  • Mục đích: Bù đắp chi phí cho các dịch vụ tại cảng như làm thủ tục, xếp dỡ, lưu kho...

Các loại LCC phổ biến:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng.
  • Phí CFS (Container Freight Station): Phí gom hàng lẻ, áp dụng cho hàng LCL.
  • Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí cân bằng container, áp dụng khi có sự mất cân bằng lượng container rỗng.
  • Phí Seal (Seal Charge): Phí niêm phong container.
  • Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phí phụ thu xăng dầu, áp dụng khi giá nhiên liệu biến động mạnh.
  • Phí DDC (Destination Delivery Charge): Phí giao hàng tại cảng đến.
  • Phí Handling Fee (Phí xử lý hồ sơ): Phí làm các thủ tục liên quan đến lô hàng.

Phí vệ sinh cont tiếng Trung là gì?

Cậu hỏi về phí vệ sinh cont tiếng Trung à? Giờ này tớ còn ngồi đây, nhìn ra ngoài cửa sổ, nghĩ miên man mãi... cái tên đó, 清洁费 (Qīngjiéfèi), nghe thật giản đơn, nhưng nó cứ làm tớ liên tưởng đến bao nhiêu thứ lỉnh kỉnh mỗi chuyến hàng về.

Cậu nhắc đến Trucking fee, tớ lại thấy như đang quay cuồng với đủ thứ tính toán... Nó không chỉ là tiền kéo container từ cảng về kho đâu Cậu. Nó là cả một hành trình, từ lúc hàng cập bến, rồi xe đến lấy, chạy trên đường vắng giữa đêm, đến khi về được kho an toàn.

Rồi cái công đoạn mang vỏ rỗng về lại cảng nữa chứ. Cứ tưởng xong rồi, ai dè đâu, nhiều khi container bẩn quá, phải chịu thêm cái phí vệ sinh đó nữa. Tớ nhớ có lần, vì hàng cá đông lạnh, công ty bị tính phí vệ sinh cao hơn hẳn, lại phải cằn nhằn mãi với bên forwarder.

  • Phí vệ sinh container:

    • Tên tiếng Trung:清洁费 (Qīngjiéfèi).
    • Mục đích: Bù đắp chi phí làm sạch vỏ container sau khi dỡ hàng, đảm bảo cont sạch sẽ cho chuyến kế tiếp.
    • Phát sinh khi: Container bị bẩn quá mức hoặc có mùi hôi sau khi dỡ hàng.
    • Mức phí: Thay đổi tùy loại hàng hóa, mức độ bẩn và quy định của hãng tàu/depot.
    • Bên chịu: Thông thường là CNEE (người nhận hàng), hoặc theo thỏa thuận hợp đồng.
  • Phí Trucking (phí vận chuyển nội địa bằng xe tải):

    • Mục đích: Chi trả cho việc vận chuyển container có hàng từ cảng đến kho CNEE và vỏ container rỗng từ kho CNEE về lại cảng/depot.
    • Bao gồm: Chi phí nhiên liệu, lương tài xế, phí cầu đường, khấu hao xe, phí bốc dỡ (nếu có).
    • Tính toán: Dựa trên quãng đường, loại container (20', 40', FCL/LCL), trọng lượng hàng và thời gian.

Local charge đầu nhập là gì?

Local charge đầu nhập. Phí địa phương phát sinh tại cảng/sân bay nước nhập khẩu. Hãng tàu hoặc forwarder thu. Tiền cho các dịch vụ bốc xếp, lưu kho, giao nhận.


Cậu hỏi local charge đầu nhập? Nó là cái giá phải trả để hàng chạm đất ở đây. Đừng nhầm nó với cước biển. Cước biển là chuyện của đại dương, còn đây là chuyện trên bờ.

Tớ từng dính một lô hàng từ Thượng Hải về Cát Lái tháng trước. Báo giá một đằng, local charge đội lên gần chục triệu vì lưu cont. Cứ cẩn thận.

Mấy cái phí này nó không nằm trong cước biển. Đừng nhầm lẫn. Đừng bao giờ nhầm lẫn.

Một vài thứ cậu sẽ phải trả:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container. Cảng nó làm, cậu trả.
  • Phí D/O (Delivery Order fee): Lệnh giao hàng. Không có tờ giấy này, đừng mơ lấy được hàng.
  • Phí CFS (Container Freight Station fee): Phí bốc hàng lẻ từ container ra kho.
  • Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng vỏ container. Nghe vô lý nhưng vẫn phải trả.
  • Phí Handling: Phí làm hàng. Forwarder thu để xử lý lô hàng của cậu.

Hóa đơn LCC là gì?

LCC, viết tắt của Local Charges, là các loại phụ phí phát sinh tại cảng, sân bay, hoặc nhà ga ở địa điểm xuất phát hoặc đích đến, không nằm trong cước vận chuyển chính. Những khoản này do hãng vận chuyển (hãng tàu, hãng hàng không) hoặc forwarder thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc xử lý, lưu kho, và các dịch vụ khác tại đầu bến.

Nói Cậu nghe này, ban đầu Tớ cũng thấy cái tên 'Local Charges' nghe chung chung ghê lắm, cứ như muốn gói cả thế giới vào vậy. Nhưng thực ra, nó phản ánh một triết lý rất cơ bản trong logistics: chi phí không bao giờ chỉ dừng lại ở việc di chuyển. Hàng hóa không tự nhiên nhảy lên tàu, rồi tự động xuống xe, phải không? Nó đòi hỏi cả một chuỗi các tác vụ đi kèm. Đôi khi, Tớ nghĩ, sự phức tạp của chi phí phản ánh đúng bản chất dòng chảy của thương mại toàn cầu, mỗi điểm dừng đều mang một giá trị, một gánh nặng riêng.

Để Cậu hình dung rõ hơn về cái 'bộ sưu tập' phụ phí này, Tớ hay nghĩ nó như một danh sách dài các việc cần làm ở mỗi đầu bến. Nó không chỉ đơn thuần là bốc xếp đâu, mà đa dạng lắm. Dưới đây là vài khoản chính mà Cậu sẽ hay gặp:

  • THC (Terminal Handling Charges): Phí xếp dỡ hàng tại cảng. Khoản này 'chắc chắn' có mặt luôn, bốc xếp từ xe vào bãi rồi lên tàu hoặc ngược lại.
  • CIC (Container Imbalance Charge) / EIS (Equipment Imbalance Surcharge): Phí cân bằng vỏ container. Nhiều khi số lượng container rỗng ở một cảng quá nhiều hoặc quá ít, hãng tàu phải di chuyển vỏ rỗng, và chi phí đó được san sẻ.
  • CFS (Container Freight Station) Charge: Phí gom/tách hàng lẻ. Nếu Cậu gửi hàng LCL (Less than Container Load), hàng Cậu sẽ được gom chung với người khác tại kho CFS.
  • DIO (Delivery Order) Fee: Phí lệnh giao hàng. Hãng tàu hoặc đại lý sẽ thu khi Cậu nhận lệnh giao hàng để lấy hàng ra khỏi cảng.
  • Storage/Demurrage/Detention: Phí lưu container tại bãi/cảng, phí lưu container quá hạn ở kho riêng của người nhận. Mấy khoản này dễ gây 'đau ví' nhất nếu không quản lý chặt thời gian.
  • Documentation Fee (Doc Fee): Phí làm các chứng từ liên quan đến lô hàng.
  • Telex Release Fee: Phí giải phóng hàng bằng điện. Khi Cậu không cần bản gốc Bill of Lading để nhận hàng.

Vậy đó, LCC không chỉ là một cái tên hay một khoản phí, mà nó còn là một bức tranh thu nhỏ của chuỗi cung ứng, nơi mỗi điểm chạm, mỗi dịch vụ đều có giá trị riêng. Hiểu rõ nó giúp mình không chỉ dự toán chi phí chính xác hơn mà còn nhìn thấy được sự vận động phức tạp của thương mại quốc tế. Mình thấy, việc phân tích mấy cái chi phí này đôi khi còn thú vị hơn đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám nữa đó Cậu.

Phí LR là phí gì?

À, Cậu hỏi tớ về Local Charges à?

Cậu có bao giờ đứng ở cảng lúc chiều buông không? Khi mặt trời nhuộm vàng cả một vùng nước, và những chiếc container lẳng lặng nằm chờ. Chuyến đi dài của chúng là đại dương, là cước biển. Nhưng trước và sau đại dương ấy, chúng phải chạm vào đất liền.

Cái chạm đó, là Local Charges đó Cậu. Là phí địa phương. Một khoản phí nhỏ cho việc xếp dỡ, cho tờ giấy, cho cái tem... cho sự hiện diện của nó trên mảnh đất này, dù chỉ là tạm bợ. Chẳng phải là cước biển mênh mông, chỉ là chi phí của bến bờ.

Tớ nhớ mãi cái lần đầu làm lô hàng đi Hamburg, nhìn list phí Local Charges dài dằng dặc mà ngẩn cả người. Người gửi đóng một phần, người nhận lại đóng một phần. Như thể cả hai cùng trả một chút phí tổn cho cuộc gặp gỡ và chia ly của món hàng ở hai đầu đất nước.

Nó là phí của đất, của cảng, của những con người cần mẫn làm việc dưới mặt đất, không phải của biển khơi.

LR là viết tắt của Local Charges, tức các loại phụ phí địa phương phát sinh tại cảng đi và cảng đến.

• Khoản phí này được thu ngoài cước vận tải biển chính (Ocean Freight).

• Cả người gửi hàng (Shipper)người nhận hàng (Consignee) đều phải thanh toán Local Charges ở đầu cảng của mình.

• Một số loại phí địa phương phổ biến:

  • THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng. Đây là khoản phí gần như bắt buộc.
  • Bill of Lading fee / AWB fee: Phí phát hành vận đơn.
  • Seal fee: Phí niêm phong chì cho container.
  • Telex Release / Surrendered B/L fee: Phí điện giao hàng, nếu có yêu cầu.
  • CFS (Container Freight Station): Phí gom hàng tại kho đối với hàng lẻ (LCL).
  • Handling fee: Phí dịch vụ của đại lý hoặc forwarder.