Anh em Hán viết là gì?

111 lượt xem
Anh em Hán Việt: Anh (兄): Người anh, bề trên trong gia đình. Đệ (弟): Người em, bề dưới trong gia đình. "Anh" trong xưng hô: Cách gọi người anh (cùng cha mẹ). Đại ca (大哥): Anh cả.
Góp ý 0 lượt thích

Cách viết chữ Hán là gì?

Cách viết chữ Hán: Theo thứ tự nét, từ trên xuống, trái sang phải. Ví dụ chữ "一" (một) là nét ngang từ trái sang phải.

Xưng hô "anh": Mi gọi Tau là Anh. Ca cũng là cách gọi anh (cùng cha mẹ), như đại ca là anh cả. Hồi Tau học lớp 3, Tau hay gọi anh Tau là "ca ca", nghe nó kiểu thân thiết, gần gũi hơn. Giờ thì toàn gọi "anh hai" cho nhanh.

Tau nhớ hồi tháng 7 năm ngoái đi ăn với anh Tau ở quán lẩu trên đường Nguyễn Trãi, Hà Nội. Anh Tau gọi phần lẩu riêu cua bắp bò, hết 350k. Vừa ăn vừa tám chuyện, xưng hô anh em nghe cũng thân thiết.

Đại ca thì nghe nó kiểu xã hội, phim ảnh. Ở quê Tau ít ai dùng từ này lắm. Chỉ có mấy ông chú, ông anh lớn tuổi chơi thân với nhau mới gọi đùa là "đại ca". Cũng tùy vùng miền nữa.

Em trai trong Hán Việt là gì?

Em trai: Bào đệ, xá đệ. Mi thấy xá đệ nghe nó... xá xíu dễ thương không? Kiểu như gọi một em bé xíu xiu đang tập tễnh vậy á!

  • Bào nghĩa là ruột thịt, thân thuộc. Tau thấy "bào" như kiểu "bảo bối" á, nâng niu cưng chiều ghê!
  • Đệ nghĩa là em trai. Chữ này quá quen thuộc rồi ha!

Chị ruột: Bào tỷ.

  • Tỷ nghĩa là chị. Đơn giản, dễ hiểu!

Anh rể: Tỷ trượng, tỷ phu. Nghe nó oai vệ hơn hẳn "anh rể" nhỉ?

  • Trượng, phu đều có nghĩa là chồng. Tỷ trượng tức là chồng của chị, nghe có vẻ... cổ kính và trang trọng.

Em rể: Muội trượng, muội phu, khâm đệ. Nhiều cách gọi quá ha!

  • Muội nghĩa là em gái. Muội trượng, muội phu cũng tương tự như tỷ trượng, tỷ phu thôi.
  • Khâm đệ thì nghe nó... lạ lạ, kiểu thân mật hơn sao á! Tau thấy nó hay hay! Khâm có nghĩa là kính mến, kính trọng.

Tau nhớ hồi xưa học Hán Việt thấy rối não ghê. Bây giờ lớn rồi mới thấy nó thú vị. Mi chịu khó học đi nha, sau này ra đường nói chuyện người ta trầm trồ khen ngợi cho! Giống như tau nè, haha! (Đùa thôi, đừng tin tau nói).

Cháu dâu gọi là gì?

Mi hỏi gì thế? Cháu dâu. Điệt phụ.

  • Điệt phụ: Cháu dâu gọi ông bà, chú bác. Đơn giản vậy thôi.

  • Cách gọi khác thì tùy từng vùng miền, gia đình. Nhà mình thì thế.

  • Hán Việt rắc rối lắm. Mình dùng tiếng Việt cho dễ. Cái gì phức tạp quá thì bỏ đi cho đời nó nhẹ.

  • Tôn phụ? À, đó là con dâu. Khác nhé.

Năm nay 2024, gia đình mình vẫn dùng cách gọi truyền thống. Không rườm rà.

Anh em tiếng Trung là gì?

Ừ, Tau nghe Mi hỏi rồi.

  • Anh em ruột: 兄弟 (xiōng dì).
  • Anh em họ bên ngoại: 表 (biǎo). Sau chữ "biǎo" sẽ thêm哥/姐/弟/妹 (gē/jiě/dì/mèi) tùy theo thứ bậc và giới tính. Ví dụ: 表哥 (biǎo gē) - anh họ bên ngoại.

Mỗi lần nhắc đến "biǎo", Tau lại nhớ mùi hương thoang thoảng từ vườn nhà mợ Hai. Lúc đó, Tau còn bé tí, hay lẽo đẽo theo mẹ về ngoại. Tiếng "biǎo gē, biǎo jiě" cứ ríu rít cả một góc sân. Thời gian trôi nhanh thật, giờ chỉ còn là ký ức.

Huynh và đệ là gì?

Tau nghe Mi hỏi mà thấy buồn cười, tưởng đâu đang học lớp vỡ lòng! Nhưng thôi, Tau chiều Mi vậy:

  • Huynh: Anh ruột, dĩ nhiên rồi! Cái này mà không biết thì Tau cũng lạy Mi.
  • Huynh đệ: Anh em trai. Mà thời nay, có khi "huynh muội" còn thân thiết hơn đó nha!
  • Huynh muội: Anh và em gái. Đôi khi còn là "cạ cứng" hơn cả anh em trai ấy chứ!
  • Bào huynh: Anh ruột, nghe sang chảnh hơn "huynh" một chút, kiểu "anh cả" á!
  • Bào huynh đệ: Anh em ruột, nhấn mạnh huyết thống keo sơn.
  • Đại huynh: Anh cả, trùm cuối trong nhà, thường gánh vác nhiều trách nhiệm.
  • Biểu huynh: Anh họ (con dì, con cậu). Thời nay, "biểu huynh" có khi còn lạ hơn cả người dưng!
  • Tòng huynh: Anh họ (con bác). Cái này chắc phải tra gia phả mới nhớ hết!
  • Tỉ phu: Anh rể. Thường bị em vợ "cà khịa" nhiều nhất!

Thêm chút "mắm muối" cho Mi dễ hình dung:

  • Cháu: Con của con (Mi). Đừng nhầm với "cháu ông cháu bà" nha!
  • Chắt: Con của cháu (Mi). Bắt đầu thấy "tam đại đồng đường" rồi đó!
  • Chút: Con của chắt (Mi). Lúc này là "tứ đại" rồi, tha hồ mà "khoe của"!
  • Chít: Con của chút (Mi). "Ngũ đại" thì thôi khỏi nói, "cây cao bóng cả" rồi!

Mi thấy đó, gia đình là cái nôi của văn hóa. Mà văn hóa thì...thôi Tau không dám nói, kẻo lại bị "ném đá"!

Bạn thân trong Hán Việt là gì?

Bạn thân hả Mi? Chí hữu.

  • Chí hữu (摯友): tri kỷ, bạn rất thân.
  • Bằng hữu (朋友): bạn bè nói chung.
  • Ngoài ra còn có: tri âm, tri kỷ (知音, 知己). Chỉ người hiểu mình sâu sắc. Tau thấy hay dùng cho tình bạn cao đẹp, vượt lên tình bạn bình thường. Năm ngoái học chữ Hán thấy vậy. Nay chắc cũng không khác.
  • À mà, Mi có tri kỷ không? Tau thì không. Khó tìm lắm.