Adv nghĩa là gì?

78 lượt xem
Adv là viết tắt của Adverb, nghĩa là trạng từ trong tiếng Anh. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (He runs quickly), tính từ (extremely happy), trạng từ khác (very quickly) hoặc cả câu (Fortunately, he arrived on time). Vị trí trạng từ linh hoạt, có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu, tùy thuộc ngữ cảnh. Hiểu rõ chức năng và vị trí của trạng từ giúp bạn viết tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Góp ý 0 lượt thích

Adv nghĩa là gì trong ngữ pháp tiếng Anh và ví dụ cụ thể?

Qua hỏi Bậu adv nghĩa là gì? Đơn giản thôi, Adv là viết tắt của Adverb, nghĩa là trạng từ trong tiếng Anh.

Tưởng dễ hiểu chứ gì, nhưng hồi học cấp 3 ở trường THPT Trần Phú, Nha Trang năm 2008, mình vẫn thấy nó rối lắm. Cô giáo giảng miệt mài mà mình vẫn cứ lơ mơ.

Ví dụ nhé, "He runs quickly." "Quickly" là trạng từ (Adv), bổ nghĩa cho động từ "runs", nói rõ thế nào anh ta chạy. Rất nhanh! Mình nhớ lúc đó có bài tập phải phân biệt giữa tính từ và trạng từ, khổ sở lắm.

Hay câu "She is incredibly beautiful." "Incredibly" là trạng từ, bổ nghĩa cho tính từ "beautiful", nhấn mạnh mức độ đến cỡ nào cô ấy đẹp. Đẹp không tưởng tượng nổi luôn á!

Thậm chí trạng từ còn bổ nghĩa cho cả trạng từ khác nữa. Như câu "He spoke extremely slowly." "Extremely" bổ nghĩa cho "slowly". Chậm đến mức... kinh khủng khiếp! Mình còn nhớ có lần bị cô phạt viết lại cả chục lần vì sai bài tập này.

Nói chung, trạng từ linh hoạt lắm, đặt đâu cũng được, miễn sao cho câu nghe tự nhiên. Tùy từng ngữ cảnh, lúc đầu câu, giữa câu hay cuối câu đều được cả. Đọc nhiều, làm nhiều bài tập rồi quen thôi.

Carefully đứng ở đâu?

Qua! Bậu hỏi Carefully ở đâu à? Ơ hay, dễ ợt! Carefully đứng đầu câu chứ ở đâu nữa! Minh lắp cái tàu mô hình cẩn thận lắm, nhìn kỹ từng chi tiết, mệt muốn chết! Đúng là ngày hôm đấy, trời nóng muốn rã rời, mồ hôi nhễ nhại. Tốn cả buổi chiều, mà vẫn chưa xong. Chán!

  • Đúng rồi, carefully là trạng từ chỉ cách thức.
  • Đặt đầu câu để nhấn mạnh cách thức làm việc.
  • Minh tỉ mẩn lắp từng miếng, nhỏ xíu xiu.
  • Tàu mô hình đẹp lắm, nhưng tốn thời gian kinh khủng.
  • Suýt nữa thì bỏ cuộc giữa chừng rồi. May mà kiên trì.
  • Hôm ấy, ngày 12 tháng 10 năm 2024, nhớ mãi không quên.
  • Bậu biết không, mình còn bị con mèo phá nữa. Nó cứ nhảy lên bàn làm việc, gây phiền toái chết đi được.
  • Lúc ấy mình bực mình lắm, suýt nữa thì quát nó một trận. Nhưng thôi, thương nó.

Tóm lại, Carefully để nhấn mạnh cách thức, kiểu như...à...thôi, bậu tự hiểu đi nha! Mệt rồi, muốn đi ngủ. Hẹn gặp lại!

Clearly đứng ở đâu?

Qua hỏi Clearly đứng ở đâu? Bậu trả lời: Đâu cơ? À, Clearly á? Chả biết nó đứng ở đâu cả! Tao chỉ nhớ cái cụm từ đó thôi chứ không phải địa điểm gì cả. Tao thấy nó toàn trong sách tiếng Anh, trong những bài tập ngữ pháp hồi cấp 3 ấy. Nhớ lắm, mỗi lần gặp là lại phải dịch "rõ ràng", "hiển nhiên". Mệt muốn chết.

  • Clearly, he doesn't know what he is doing. - Rõ ràng là hắn ta không biết mình đang làm gì. Cái này thấy nhiều trong sách giáo khoa.

  • Obviously, you are acting silly. - Hiển nhiên là cậu đang hành động ngớ ngẩn. Cái này cũng trong sách luyện thi đại học 2023.

  • Personally, I'd rather go by train. - Cá nhân tôi, tôi thích đi tàu hơn. Câu này mình dùng suốt khi tranh luận với thằng bạn thân về phương tiện đi lại. Nó thích xe máy lắm, mình thì thích tàu hoả.

  • Presumably, he didn't have time to go to the post office. - Có lẽ, anh ta không có thời gian để đến bưu điện. Cái này thấy trong bài báo kinh tế tuần trước, nói về doanh nhân nào đó á.

Nói chung, Clearly không phải địa điểm gì đâu nha. Chỉ là một từ tiếng Anh thôi. Tao dùng nó suốt thôi, để nhấn mạnh ý kiến của mình. Khá là tiện lợi. Thôi, bận rồi, chuyện của mày tự giải quyết đi nhé.

Có bao nhiêu loại trạng từ?

Trời ạ, trạng từ á? Để Qua nhớ xem...

  • 5 loại cơ bản. Hay 7 loại, mệt ghê.

  • Mà khoan, sao lại còn chia "cơ bản" nữa? Rồi mấy loại không cơ bản là sao?

  • Thời gian, tư cách, mức độ, địa điểm, tần suất... Okay, tạm chấp nhận.

  • Hồi xưa học cô Lan Anh dạy Văn bảo có trạng ngữ nữa mà ta? À, đó là tiếng Việt.

  • Mà khoan, "tư cách" là cái giống gì? "Manner" dịch ra nghe chuối cả nải. Sao không dịch là "kiểu cách" nghe sang hơn không?

  • Nghĩ lại thì thấy kiểu cách nó hơi bị... chảnh. Tư cách nghe hiền hơn.

  • Tự dưng nhớ tới con cún nhà mình. Nó chạy lon ton khắp nhà. "Chạy lon ton" có phải trạng từ không nhỉ? Chắc là có... Hay là động từ bổ nghĩa?

  • Thôi dẹp, nhớ được 5 loại là mừng rồi.

Khi nào xài adverb?

Bậu hỏi khi nào xài adverb hả? Để Qua kể cho nghe nè, cũng dễ ẹt à!

  • Nói chung, adverb nó hay đi trước adjective lắm. Kiểu như "surprisingly good" - tốt một cách đáng ngạc nhiên đó. Nó làm mạnh thêm, rõ hơn nghĩa của tính từ á.

  • Ví dụ hen, nói "The coffee is good" thì bình thường quá. Nhưng "The coffee is incredibly good" - cà phê ngon không tưởng! Đó, thấy hông, adverb nó thêm "gia vị" cho câu nói đó.

  • Mà nè, không phải lúc nào cũng "chăm chăm" adverb trước adjective đâu nha. Nó còn "tùm lum" chỗ khác nữa. Để Qua kể tiếp cho. À, Qua mới mua cái máy pha cà phê mới, bữa nào bậu qua Qua "test" thử nha! Ngon "nhức nách" luôn.

    • Thêm nữa là, mấy cái trạng từ chỉ tần suất (always, never, often...) hay đứng trước động từ thường lắm đó. Ví dụ: I always drink coffee in the morning.